x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 05-25 20:00 [3] Paris Saint Germain (w) 2-2 Bordeaux (Nữ) [11] 3.5 Thua kèo 4.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
22 05-25 20:00 [5] Nữ Juvisy 2-1 Marseille (Nữ) [4] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
22 05-25 20:00 [8] Nữ Rodez Aveyron 0-4 Nữ Montpellier [2] 0Thắng1Hòa12Bại Phân tích 0-2
22 05-25 20:00 [10] RC Saint Etienne (w) 0-1 Guingamp (w) [6] 3Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
22 05-25 20:00 [7] ASJ Soyaux (w) 3-1 ASPTT Albi(w) [9] 3Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-0
22 05-25 22:00 [12] FC Metz (Nữ) 0-3 Nữ Lyon [1] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ Lyon 22 21 0 1 103 6 97 4.68 0.27 63 W W W W W W
2 Nữ Montpellier 22 18 1 3 73 10 63 3.32 0.45 55 W W W W W W
3 Paris Saint Germain (w) 22 17 2 3 58 13 45 2.64 0.59 53 W D W W L D
4 Marseille (Nữ) 22 11 2 9 32 38 -6 1.45 1.73 35 W L W L W L
5 Nữ Juvisy 22 9 5 8 42 25 17 1.91 1.14 32 W D D W D W
6 Guingamp (w) 22 8 5 9 28 36 -8 1.27 1.64 29 L D L L W W
7 ASJ Soyaux (w) 22 7 6 9 25 52 -27 1.14 2.36 27 D W L L L W
8 Nữ Rodez Aveyron 22 5 6 11 22 56 -34 1 2.55 21 L L D D W L
9 Bordeaux (Nữ) 22 3 7 12 14 43 -29 0.64 1.95 16 L L L W D D
10 ASPTT Albi(w) 22 5 1 16 11 53 -42 0.5 2.41 16 L W W L L L
11 RC Saint Etienne (w) 22 3 6 13 18 48 -30 0.82 2.18 15 L L L D L L
12 FC Metz (Nữ) 22 3 3 16 13 59 -46 0.59 2.68 12 W W L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
132trậnĐã thi đấu 439BànTổng số bàn thắng 94.70%[125trận]Trên 0.5
41.67%[55trận]Tổng số trận nhà thắng 3.33BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.79%[104trận]Trên 1.5
16.67%[22trận]Tổng số trận hòa 1.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 61.36%[81trận]Trên 2.5
41.67%[55trận]Tổng số trận khách thắng 1.6BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37.88%[50trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Lyon
Cộng 22 trận 21 thắng
95.5%
Bordeaux (Nữ)
Cộng 22 trận 7 hòa
31.8%
FC Metz (Nữ)
Cộng 22 trận 16 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ Lyon 103Bàn 4.68/trận Tất cả ASPTT Albi(w) 11Bàn 0.5/trận
Sân nhà Nữ Lyon 63Bàn 5.73/trận Sân nhà ASPTT Albi(w) 3Bàn 0.27/trận
Sân khác Nữ Lyon 40Bàn 3.64/trận Sân khác Bordeaux (Nữ) 7Bàn 0.64/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Lyon 6Bàn 0.27/trận Tất cả FC Metz (Nữ) 59Bàn 2.68/trận
Sân nhà Nữ Lyon 4Bàn 0.36/trận Sân nhà Nữ Rodez Aveyron 31Bàn 2.82/trận
Sân khác Nữ Lyon 2Bàn 0.18/trận Sân khác ASJ Soyaux (w) 32Bàn 2.91/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-26 15:55