x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
40 06-25 00:05 [7] CA Brown Adrogue 1-1 Guillermo Brown [2] 0/0.5 Thua nửa 2 Hòa 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-1
40 06-25 01:00 [6] Nueva Chicago 2-1 Los Andes [12] 0/0.5 Thắng kèo 2 Tài 6Thắng2Hòa4Bại Phân tích 1-1
40 06-26 01:00 [18] Douglas Haig 0-0 Almagro [9] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
40 06-26 01:30 [19] Villa Dálmine 0-0 Ferrol Carril Oeste [7] 0 Hòa 2 Xỉu 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
40 06-26 02:00 [15] Estudiantes de San Luis 2-2 Central Cordoba SDE [14] 0/0.5 Thua nửa 2 Tài 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
40 06-26 02:45 [10] San Martin Tucuman 1-2 Independiente Rivadavia [8] 0/0.5 Thua kèo 2 Tài 2Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-1
40 06-26 05:00 [22] 2-3 Boca Unidos [21] 0/0.5 Thua kèo 2 Tài 2Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-1
40 06-27 04:05 [3] Chacarita juniors 3-0 Santa Marina Tandil [16] 0.5/1 Thắng kèo 2/2.5 Tài 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 2-0
40 06-27 06:00 [4] Instituto 0-2 Flandria [11] 0.5 Thua kèo 2 Hòa 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
40 06-27 07:05 [1] Argentinos juniors 4-0 Juventud U.Gualeguaychu [21] 1.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
40 06-28 06:30 [23] Atletico Parana All Boys [14] 0 2 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 6 trận, Hòa: 2 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 66.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Argentinos juniors 39 22 11 6 55 21 34 1.41 0.54 77 W W L W W W
2 Guillermo Brown 39 18 13 8 49 27 22 1.26 0.69 67 W D W D D D
3 Chacarita juniors 38 19 8 11 49 36 13 1.29 0.95 65 D W W W L W
4 Nueva Chicago 39 16 10 13 49 39 10 1.26 1 58 W L D L L W
5 Instituto 39 16 10 13 53 45 8 1.36 1.15 58 L W W W L L
6 Ferrol Carril Oeste 39 12 20 7 47 35 12 1.21 0.9 56 D W D L D D
7 CA Brown Adrogue 38 15 11 12 49 45 4 1.29 1.18 56 D L W W W D
8 Independiente Rivadavia 38 13 17 8 41 42 -1 1.08 1.11 56 W W W L W W
9 Flandria 38 13 14 11 37 33 4 0.97 0.87 53 W D W W L W
10 Almagro 38 12 17 9 28 27 1 0.74 0.71 53 W L L L W D
11 San Martin Tucuman 38 13 12 13 53 50 3 1.39 1.32 51 W L W D D L
12 Los Andes 37 12 14 11 37 37 0 1 1 50 D L D W W L
13 Central Cordoba SDE 38 11 16 11 45 41 4 1.18 1.08 49 L L L D W D
14 All Boys 38 13 10 15 38 43 -5 1 1.13 49 L L D W D L
15 Estudiantes de San Luis 38 13 10 15 37 51 -14 0.97 1.34 49 W D L W L D
16 Santa Marina Tandil 38 11 14 13 37 43 -6 0.97 1.13 47 W L D L W L
17 Gimnasia Jujuy 38 11 13 14 30 38 -8 0.79 1 46 D L W L D L
18 Douglas Haig 38 9 15 14 32 43 -11 0.84 1.13 42 L L L D D D
19 Villa Dálmine 38 10 11 17 40 45 -5 1.05 1.18 41 D W L D W D
20 Boca Unidos 38 9 13 16 37 49 -12 0.97 1.29 40 L L L L D W
21 Juventud U.Gualeguaychu 37 9 12 16 38 63 -25 1.03 1.7 39 W L L D W L
22 38 8 11 19 35 42 -7 0.92 1.11 35 L D D W L L
23 Atletico Parana 37 7 10 20 26 47 -21 0.7 1.27 31 D L W L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
438trậnĐã thi đấu 942BànTổng số bàn thắng 86.99%[381trận]Trên 0.5
43.61%[191trận]Tổng số trận nhà thắng 2.15BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.16%[281trận]Trên 1.5
33.33%[146trận]Tổng số trận hòa 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 34.70%[152trận]Trên 2.5
23%[101trận]Tổng số trận khách thắng 0.86BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.49%[81trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Argentinos juniors
Cộng 39 trận 22 thắng
56.4%
Ferrol Carril Oeste
Cộng 39 trận 20 hòa
51.3%
Atletico Parana
Cộng 37 trận 20 bại
54.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Argentinos juniors 55Bàn 1.41/trận Tất cả Atletico Parana 26Bàn 0.7/trận
Sân nhà Argentinos juniors 37Bàn 1.85/trận Sân nhà Atletico Parana 10Bàn 0.56/trận
Sân khác CA Brown Adrogue 25Bàn 1.32/trận Sân khác 6Bàn 0.32/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Argentinos juniors 21Bàn 0.54/trận Tất cả Juventud U.Gualeguaychu 63Bàn 1.7/trận
Sân nhà Argentinos juniors 9Bàn 0.45/trận Sân nhà San Martin Tucuman 24Bàn 1.26/trận
Sân khác Argentinos juniors 12Bàn 0.63/trận Sân khác Juventud U.Gualeguaychu 42Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 15:34