x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 02-24 06:00 [15] Estudiantes de San Luis Almagro [2] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [17] Deportivo Riestra Instituto [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [13] Deportivo Moron Aldosivi Mar del Plata [6] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [25] Boca Unidos Ferrol Carril Oeste [24] 7Thắng3Hòa6Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [19] Santa Marina Tandil San Martin Tucuman [8] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [18] Sarmiento Junin Guillermo Brown [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [1] Atletico Rafaela Independiente Rivadavia [22] 2Thắng2Hòa5Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [10] Atletico Mitre de Santiago del Estero All Boys [21] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [16] Quilmes CA Brown Adrogue [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [12] Los Andes Juventud U.Gualeguaychu [5] 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [3] Villa Dálmine Flandria [23] 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích
16 02-24 06:00 [11] Gimnasia Jujuy Agropecuario de Carlos Casares [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Atletico Rafaela 12 6 4 2 19 7 12 1.58 0.58 22 W D D W W W
2 Almagro 12 6 3 3 17 9 8 1.42 0.75 21 D D W W W D
3 Villa Dálmine 11 6 3 2 13 6 7 1.18 0.55 21 D W L W D D
4 Agropecuario de Carlos Casares 11 7 0 4 19 13 6 1.73 1.18 21 W L W L L W
5 Juventud U.Gualeguaychu 12 6 3 3 10 10 0 0.83 0.83 21 W D W L W D
6 Aldosivi Mar del Plata 12 5 5 2 15 10 5 1.25 0.83 20 L D D W W D
7 Guillermo Brown 11 5 2 4 15 9 6 1.36 0.82 17 W D D L W L
8 San Martin Tucuman 12 3 8 1 10 8 2 0.83 0.67 17 L W D W D D
9 CA Brown Adrogue 11 4 4 3 12 8 4 1.09 0.73 16 L D D L W L
10 Atletico Mitre de Santiago del Estero 12 4 4 4 9 11 -2 0.75 0.92 16 D D L W L W
11 Gimnasia Jujuy 11 3 6 2 9 6 3 0.82 0.55 15 D D D W D D
12 Los Andes 11 3 6 2 7 7 0 0.64 0.64 15 L D W D D D
13 Deportivo Moron 12 3 6 3 11 12 -1 0.92 1 15 D L L W D W
14 Instituto 12 4 3 5 7 11 -4 0.58 0.92 15 D W D L W L
15 Estudiantes de San Luis 11 3 5 3 10 9 1 0.91 0.82 14 D D L D D W
16 Quilmes 12 3 5 4 7 10 -3 0.58 0.83 14 L D D L L D
17 Deportivo Riestra 11 3 4 4 12 12 0 1.09 1.09 13 L D D L L W
18 Sarmiento Junin 11 3 4 4 10 12 -2 0.91 1.09 13 D D W L L W
19 Santa Marina Tandil 12 3 4 5 13 16 -3 1.08 1.33 13 W D W L D L
20 Nueva Chicago 12 2 7 3 9 12 -3 0.75 1 13 D D L L D D
21 All Boys 11 4 1 6 10 15 -5 0.91 1.36 13 W L W L W L
22 Independiente Rivadavia 11 2 6 3 8 9 -1 0.73 0.82 12 L D D D W D
23 Flandria 11 1 4 6 10 19 -9 0.91 1.73 7 D D W L D L
24 Ferrol Carril Oeste 10 2 1 7 6 16 -10 0.6 1.6 7 L W L D L L
25 Boca Unidos 12 1 4 7 9 20 -11 0.75 1.67 7 D L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
143trậnĐã thi đấu 277BànTổng số bàn thắng 85.31%[122trận]Trên 0.5
47.55%[68trận]Tổng số trận nhà thắng 1.94BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62.94%[90trận]Trên 1.5
35.66%[51trận]Tổng số trận hòa 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 27.27%[39trận]Trên 2.5
16.78%[24trận]Tổng số trận khách thắng 0.7BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 13.99%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Agropecuario de Carlos Casares
Cộng 11 trận 7 thắng
63.6%
San Martin Tucuman
Cộng 12 trận 8 hòa
66.7%
Boca Unidos
Cộng 12 trận 7 bại
58.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Agropecuario de Carlos Casares 19Bàn 1.73/trận Tất cả Ferrol Carril Oeste 6Bàn 0.6/trận
Sân nhà Guillermo Brown 13Bàn 2.6/trận Sân nhà Quilmes 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Agropecuario de Carlos Casares 10Bàn 1.67/trận Sân khác All Boys 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Gimnasia Jujuy 6Bàn 0.55/trận Tất cả Boca Unidos 20Bàn 1.67/trận
Sân nhà All Boys 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Boca Unidos 10Bàn 1.67/trận
Sân khác Gimnasia Jujuy 2Bàn 0.4/trận Sân khác All Boys 14Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 03:34