x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BRA D1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 12-04 02:00 [9] Atletico Mineiro 4-3 Gremio Porto Alegre [3] 1 Hòa 2.5 Tài 7Thắng6Hòa12Bại Phân tích 2-2
38 12-04 02:00 [13] Atletico Paranaense 3-0 Palmeiras [2] 0 Thắng kèo 2.5 Tài 8Thắng10Hòa11Bại Phân tích 3-0
38 12-04 02:00 [15] Vitoria BA 1-2 Flamengo [6] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 4Thắng4Hòa7Bại Phân tích 1-0
38 12-04 02:00 [17] Sport Club do Recife 1-0 Corinthians [1] 0.5/1 Thắng nửa 2.5 Xỉu 5Thắng1Hòa9Bại Phân tích 0-0
38 12-04 02:00 [8] Botafogo RJ 2-2 Cruzeiro [5] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 10Thắng5Hòa12Bại Phân tích 1-1
38 12-04 02:00 [20] Atletico Goianiense 1-1 Fluminense [14] 0 Hòa 2.5 Xỉu 2Thắng0Hòa5Bại Phân tích 1-1
38 12-04 02:00 [10] Chapecoense 2-1 Coritiba [16] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-1
38 12-04 02:00 [7] Vasco da Gama (n) 2-1 Ponte Preta [19] 1/1.5 Thua nửa 2.5 Tài 6Thắng9Hòa4Bại Phân tích 1-0
38 12-04 02:00 [12] Sao Paulo 1-1 Bahia [11] 0.5/1 Thua kèo 2.5 Xỉu 7Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
38 12-04 02:00 [4] Santos 1-1 Avaí [18] 0.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 5Thắng4Hòa2Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 2 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 30% , Tài: 6 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 60%

BRA D1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Corinthians 38 21 9 8 50 30 20 1.32 0.79 72 W W W L D L
2 Palmeiras 38 19 6 13 61 45 16 1.61 1.18 63 L W W L W L
3 Santos 38 17 12 9 42 32 10 1.11 0.84 63 L L L W W D
4 Gremio Porto Alegre 38 18 8 12 55 36 19 1.45 0.95 62 W D W L D L
5 Cruzeiro 38 15 12 11 47 39 8 1.24 1.03 57 L W D D L D
6 Flamengo 38 15 11 12 49 38 11 1.29 1 56 W L L W L W
7 Vasco da Gama (n) 38 15 11 12 40 47 -7 1.05 1.24 56 W D D L W W
8 Atletico Mineiro 38 14 12 12 52 49 3 1.37 1.29 54 W D D W D W
9 Chapecoense 38 15 9 14 47 49 -2 1.24 1.29 54 D W W D W W
10 Botafogo RJ 38 14 11 13 45 42 3 1.18 1.11 53 W L L D L D
11 Atletico Paranaense 38 14 9 15 45 43 2 1.18 1.13 51 L W L W L W
12 Bahia 38 13 11 14 50 48 2 1.32 1.26 50 W D W L L D
13 Sao Paulo 38 13 11 14 48 49 -1 1.26 1.29 50 D D L D W D
14 Fluminense 38 11 14 13 50 53 -3 1.32 1.39 47 D L L W L D
15 Sport Club do Recife 38 12 9 17 46 58 -12 1.21 1.53 45 L L L W W W
16 Vitoria BA 38 11 10 17 50 58 -8 1.32 1.53 43 W D L D W L
17 Coritiba 38 11 10 17 42 51 -9 1.11 1.34 43 D D W L L L
18 Avaí 38 10 13 15 29 48 -19 0.76 1.26 43 L L D W W D
19 Ponte Preta 38 10 9 19 37 52 -15 0.97 1.37 39 L D W L L L
20 Atletico Goianiense 38 9 9 20 38 56 -18 1 1.47 36 L W W D D D
Vòng Sơ Loại Copa Libertadores Vòng Play-off Copa Libertadores Đội Xuống Hạng 

BRA D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
380trậnĐã thi đấu 923BànTổng số bàn thắng 93.16%[354trận]Trên 0.5
43.95%[167trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.47%[264trận]Trên 1.5
27.11%[103trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.53%[154trận]Trên 2.5
28.95%[110trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.95%[91trận]Trên3.5

BRA D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Corinthians
Cộng 38 trận 21 thắng
55.3%
Fluminense
Cộng 38 trận 14 hòa
36.8%
Atletico Goianiense
Cộng 38 trận 20 bại
52.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Palmeiras 61Bàn 1.61/trận Tất cả Avaí 29Bàn 0.76/trận
Sân nhà Palmeiras 35Bàn 1.84/trận Sân nhà Avaí 15Bàn 0.79/trận
Sân khác Gremio Porto Alegre 29Bàn 1.53/trận Sân khác Ponte Preta 11Bàn 0.58/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Corinthians 30Bàn 0.79/trận Tất cả Sport Club do Recife 58Bàn 1.53/trận
Sân nhà Santos 12Bàn 0.63/trận Sân nhà Vitoria BA 31Bàn 1.63/trận
Sân khác Corinthians 15Bàn 0.79/trận Sân khác Sport Club do Recife 37Bàn 1.95/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-04 08:27