x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
37 11-26 02:00 [13] Fluminense Sport Club do Recife [18] 7Thắng4Hòa3Bại Phân tích
37 11-27 02:00 [15] Coritiba Sao Paulo [14] 6Thắng8Hòa8Bại Phân tích
37 11-27 02:00 [19] Avaí Atletico Paranaense [11] 3Thắng1Hòa6Bại Phân tích
37 11-27 02:00 [5] Cruzeiro Vasco da Gama (n) [9] 11Thắng5Hòa4Bại Phân tích
37 11-27 02:00 [17] Ponte Preta Vitoria BA [16] 3Thắng2Hòa5Bại Phân tích
37 11-27 02:00 [1] Corinthians Atletico Mineiro [8] 12Thắng6Hòa7Bại Phân tích
37 11-27 02:00 [2] Gremio Porto Alegre Atletico Goianiense [20] 4Thắng2Hòa2Bại Phân tích
37 11-27 04:00 [10] Anderson Conceicao Benedito Chapecoense [12] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
37 11-27 04:00 [6] Flamengo Santos [4] 10Thắng12Hòa6Bại Phân tích
37 11-28 05:00 [3] Palmeiras Botafogo RJ [7] 10Thắng7Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Corinthians 36 21 8 7 48 27 21 1.33 0.75 71 L W W W W L
2 Gremio Porto Alegre 36 18 7 11 51 31 20 1.42 0.86 61 D W W D W L
3 Palmeiras 36 18 6 12 59 42 17 1.64 1.17 60 D L L W W L
4 Santos 36 16 11 9 39 30 9 1.08 0.83 59 L W L L L W
5 Cruzeiro 36 15 11 10 45 36 9 1.25 1 56 D W L W D D
6 Flamengo 36 14 11 11 46 35 11 1.28 0.97 53 D L W L L W
7 Botafogo RJ 36 14 10 12 43 38 5 1.19 1.06 52 D L W L L D
8 Atletico Mineiro 36 13 11 12 46 44 2 1.28 1.22 50 D L W D D W
9 Vasco da Gama (n) 36 13 11 12 37 46 -9 1.03 1.28 50 D D W D D L
10 Anderson Conceicao Benedito 36 13 10 13 49 46 3 1.36 1.28 49 D W W D W L
11 Atletico Paranaense 36 13 9 14 42 42 0 1.17 1.17 48 D L L W L W
12 Chapecoense 36 13 9 14 44 48 -4 1.22 1.33 48 D D D W W D
13 Fluminense 36 11 13 12 48 50 -2 1.33 1.39 46 D W D L L W
14 Sao Paulo 36 12 10 14 45 47 -2 1.25 1.31 46 W W D D L D
15 Coritiba 36 11 10 15 40 47 -7 1.11 1.31 43 W W D D W L
16 Vitoria BA 36 10 10 16 46 54 -8 1.28 1.5 40 D D W D L D
17 Ponte Preta 36 10 9 17 34 47 -13 0.94 1.31 39 W L L D W L
18 Sport Club do Recife 36 10 9 17 43 57 -14 1.19 1.58 39 L D L L L W
19 Avaí 36 9 12 15 27 47 -20 0.75 1.31 39 D L L L D W
20 Atletico Goianiense 36 9 7 20 36 54 -18 1 1.5 34 D L L W W D
Vòng Sơ Loại Copa Libertadores Vòng Play-off Copa Libertadores Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
360trậnĐã thi đấu 868BànTổng số bàn thắng 92.78%[334trận]Trên 0.5
44.44%[160trận]Tổng số trận nhà thắng 2.41BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.89%[248trận]Trên 1.5
26.94%[97trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.72%[143trận]Trên 2.5
28.61%[103trận]Tổng số trận khách thắng 1.03BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.17%[87trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Corinthians
Cộng 36 trận 21 thắng
58.3%
Fluminense
Cộng 36 trận 13 hòa
36.1%
Atletico Goianiense
Cộng 36 trận 20 bại
55.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Palmeiras 59Bàn 1.64/trận Tất cả Avaí 27Bàn 0.75/trận
Sân nhà Anderson Conceicao Benedito 34Bàn 1.89/trận Sân nhà Avaí 14Bàn 0.78/trận
Sân khác Palmeiras 26Bàn 1.44/trận Sân khác Ponte Preta 10Bàn 0.56/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Corinthians 27Bàn 0.75/trận Tất cả Sport Club do Recife 57Bàn 1.58/trận
Sân nhà Santos 11Bàn 0.61/trận Sân nhà Vitoria BA 29Bàn 1.61/trận
Sân khác Corinthians 14Bàn 0.78/trận Sân khác Sport Club do Recife 36Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-24 18:09