x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
25 09-24 05:00 [5] Flamengo 1-1 Avaí [13] 1/1.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 2Thắng4Hòa3Bại Phân tích 0-1
25 09-24 07:00 [3] Santos 1-0 Atletico Paranaense [8] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 15Thắng5Hòa9Bại Phân tích 1-0
25 09-24 21:00 [17] Sao Paulo 1-1 Corinthians [1] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 11Thắng15Hòa17Bại Phân tích 1-0
25 09-25 02:00 [9] Fluminense 0-1 Palmeiras [4] 0 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 10Thắng4Hòa13Bại Phân tích 0-1
25 09-25 02:00 [15] Chapecoense 1-0 Ponte Preta [14] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng3Hòa3Bại Phân tích 1-0
25 09-25 02:00 [20] Atletico Goianiense 1-2 Cruzeiro [6] 0 Thua kèo 2/2.5 Tài 2Thắng1Hòa6Bại Phân tích 0-2
25 09-25 02:00 [18] Coritiba 2-3 Botafogo RJ [7] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 4Thắng5Hòa12Bại Phân tích 1-0
25 09-25 05:00 [10] Atletico Mineiro 1-3 Vitoria BA [19] 0.5/1 Thua kèo 2.5 Tài 7Thắng5Hòa5Bại Phân tích 1-1
25 09-25 05:00 [17] Anderson Conceicao Benedito 1-0 Gremio Porto Alegre [3] 0 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 2Thắng2Hòa9Bại Phân tích 0-0
25 09-26 06:00 [15] Sport Club do Recife Vasco da Gama (n) [12] 0.5 2/2.5 3Thắng2Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 6 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 33.33%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Corinthians 25 16 6 3 35 14 21 1.4 0.56 54 L W L L W D
2 Santos 25 12 8 5 26 16 10 1.04 0.64 44 D D D W L W
3 Gremio Porto Alegre 25 13 4 8 40 22 18 1.6 0.88 43 L D W L L L
4 Palmeiras 25 13 4 8 36 26 10 1.44 1.04 43 D L W D W W
5 Cruzeiro 25 11 7 7 31 22 9 1.24 0.88 40 L W D W W W
6 Botafogo RJ 25 11 7 7 32 25 7 1.28 1 40 W L W W W W
7 Flamengo 25 10 9 6 34 24 10 1.36 0.96 39 L W W L W D
8 Atletico Paranaense 25 9 7 9 29 28 1 1.16 1.12 34 W D L D W L
9 Fluminense 25 7 10 8 34 35 -1 1.36 1.4 31 D W L D L L
10 Atletico Mineiro 25 8 7 10 27 31 -4 1.08 1.24 31 W L W D D L
11 Chapecoense 25 9 4 12 29 37 -8 1.16 1.48 31 W L L L W W
12 Vasco da Gama (n) 24 9 4 11 24 35 -11 1 1.46 31 D D L W W L
13 Anderson Conceicao Benedito 25 8 6 11 31 32 -1 1.24 1.28 30 L W L D L W
14 Avaí 25 7 9 9 16 28 -12 0.64 1.12 30 W D W W D D
15 Sport Club do Recife 24 8 5 11 30 36 -6 1.25 1.5 29 L D L L L L
16 Vitoria BA 25 8 5 12 29 36 -7 1.16 1.44 29 L W W D L W
17 Sao Paulo 25 7 7 11 33 37 -4 1.32 1.48 28 W D L D W D
18 Ponte Preta 25 7 7 11 26 33 -7 1.04 1.32 28 D W L D L L
19 Coritiba 25 7 6 12 24 32 -8 0.96 1.28 27 L D L D L L
20 Atletico Goianiense 25 6 4 15 23 40 -17 0.92 1.6 22 W L W D W L
Vòng Sơ Loại Copa Libertadores Vòng Play-off Copa Libertadores Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
249trậnĐã thi đấu 589BànTổng số bàn thắng 91.57%[228trận]Trên 0.5
43.78%[109trận]Tổng số trận nhà thắng 2.37BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.67%[166trận]Trên 1.5
25.30%[63trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37.35%[93trận]Trên 2.5
30.92%[77trận]Tổng số trận khách thắng 1.03BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.89%[57trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Corinthians
Cộng 25 trận 16 thắng
64%
Fluminense
Cộng 25 trận 10 hòa
40%
Atletico Goianiense
Cộng 25 trận 15 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Gremio Porto Alegre 40Bàn 1.6/trận Tất cả Avaí 16Bàn 0.64/trận
Sân nhà Anderson Conceicao Benedito 22Bàn 1.83/trận Sân nhà Avaí 7Bàn 0.58/trận
Sân khác Gremio Porto Alegre 22Bàn 1.69/trận Sân khác Ponte Preta 8Bàn 0.62/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Corinthians 14Bàn 0.56/trận Tất cả Atletico Goianiense 40Bàn 1.6/trận
Sân nhà Santos 6Bàn 0.46/trận Sân nhà Vitoria BA 21Bàn 1.62/trận
Sân khác Corinthians 5Bàn 0.42/trận Sân khác Sao Paulo 24Bàn 1.85/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-26 03:33