x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 01-20 22:00 [22] AFC Wimbledon Blackpool [16] 0/0.5 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [17] Bristol Rovers Bradford City [5] 0 2.5 1Thắng4Hòa1Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [6] Jailton Lourenco da Silva Nascimento Walsall [15] 0.5 2/2.5 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [11] Fleetwood Town Blackburn Rovers [3] *0.5 2.5 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [21] Northampton Town Milton Keynes Dons [19] 0 2/2.5 2Thắng1Hòa7Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [2] Shrewsbury Town Doncaster Rovers [12] 0/0.5 2/2.5 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [9] Peterborough United Oldham Athletic [20] 0.5 2.5 5Thắng4Hòa5Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [13] Plymouth Argyle Wigan Athletic [1] *1 2.5 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [23] Rochdale Southend United [18] 0/0.5 2.5 4Thắng2Hòa5Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [8] Rotherham United Portsmouth [7] 0/0.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [4] Scunthorpe United Gillingham [14] 0.5 2.5 6Thắng2Hòa3Bại Phân tích
29 01-20 22:00 [10] Oxford United Bury [24] 0.5 2.5 7Thắng3Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Wigan Athletic 26 17 6 3 50 12 38 1.92 0.46 57 W W D D W D
2 Shrewsbury Town 26 16 6 4 34 18 16 1.31 0.69 54 W W D W W L
3 Blackburn Rovers 26 15 7 4 48 24 24 1.85 0.92 52 W D W D D W
4 Scunthorpe United 27 14 8 5 38 23 15 1.41 0.85 50 D W W D W D
5 Bradford City 27 15 3 9 43 36 7 1.59 1.33 48 W L L W W L
6 Jailton Lourenco da Silva Nascimento 27 12 7 8 34 32 2 1.26 1.19 43 D L D L W W
7 Portsmouth 27 13 3 11 34 31 3 1.26 1.15 42 W L W W L D
8 Rotherham United 27 12 5 10 45 36 9 1.67 1.33 41 D W W W D D
9 Peterborough United 27 11 7 9 43 37 6 1.59 1.37 40 W W W L D D
10 Oxford United 28 10 8 10 43 41 2 1.54 1.46 38 L D L W W L
11 Fleetwood Town 27 10 6 11 38 41 -3 1.41 1.52 36 L L W W L W
12 Doncaster Rovers 27 9 8 10 30 29 1 1.11 1.07 35 D W W W D D
13 Plymouth Argyle 28 9 8 11 30 35 -5 1.07 1.25 35 W W D W W D
14 Gillingham 27 8 10 9 29 30 -1 1.07 1.11 34 W W D D W W
15 Walsall 26 8 9 9 33 35 -2 1.27 1.35 33 L D D L L W
16 Blackpool 28 8 9 11 34 38 -4 1.21 1.36 33 D L D W L D
17 Bristol Rovers 27 10 3 14 36 43 -7 1.33 1.59 33 L L D D W D
18 Southend United 28 8 7 13 32 47 -15 1.14 1.68 31 L W L L L L
19 Milton Keynes Dons 27 7 9 11 28 38 -10 1.04 1.41 30 D L L W L D
20 Oldham Athletic 28 7 8 13 40 50 -10 1.43 1.79 29 L L D L L D
21 Northampton Town 28 8 5 15 25 48 -23 0.89 1.71 29 D L L L W W
22 AFC Wimbledon 26 7 7 12 22 31 -9 0.85 1.19 28 L W L D W D
23 Rochdale 26 4 10 12 26 37 -11 1 1.42 22 D D L L L L
24 Bury 27 4 5 18 19 42 -23 0.7 1.56 17 L L L L L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
324trậnĐã thi đấu 834BànTổng số bàn thắng 92.90%[301trận]Trên 0.5
44.14%[143trận]Tổng số trận nhà thắng 2.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.99%[230trận]Trên 1.5
25.31%[82trận]Tổng số trận hòa 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.46%[157trận]Trên 2.5
30.56%[99trận]Tổng số trận khách thắng 1.17BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.62%[83trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Wigan Athletic
Cộng 26 trận 17 thắng
65.4%
Gillingham
Cộng 27 trận 10 hòa
37%
Bury
Cộng 27 trận 18 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Wigan Athletic 50Bàn 1.92/trận Tất cả Bury 19Bàn 0.7/trận
Sân nhà Rotherham United 28Bàn 2.15/trận Sân nhà Bury 10Bàn 0.77/trận
Sân khác Wigan Athletic 29Bàn 2.42/trận Sân khác AFC Wimbledon 9Bàn 0.69/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Wigan Athletic 12Bàn 0.46/trận Tất cả Oldham Athletic 50Bàn 1.79/trận
Sân nhà Wigan Athletic 4Bàn 0.29/trận Sân nhà Oxford United 23Bàn 1.64/trận
Sân khác Wigan Athletic 8Bàn 0.67/trận Sân khác Southend United 33Bàn 2.36/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 04:04