x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BRA D2 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 11-22 05:00 [18] Santa Cruz PE 5-2 Juventude [8] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 2-0
38 11-25 04:15 [12] Brasil de Pelotas 3-2 Criciúma [11] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-2
38 11-25 06:30 [13] Figueirense 1-0 Paysandu [10] 2Thắng2Hòa3Bại Phân tích 1-0
38 11-26 02:30 [17] Luverdense 3-0 Nautico Capibaribe [20] 2Thắng0Hòa5Bại Phân tích 1-0
38 11-26 02:30 [6] Oeste Itapolis 1-1 Goias [16] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
38 11-26 02:30 [2] Internacional SC 2-0 Guarani SP [15] 5Thắng0Hòa2Bại Phân tích 2-0
38 11-26 02:30 [7] Vila Nova 0-1 Londrina PR [5] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
38 11-26 02:30 [3] Marcos Venancio de Albuquerque,Ceara 1-0 ABC RN [19] 10Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-0
38 11-26 02:30 [1] America MG 1-0 CRB Maceio [14] 3Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-0
38 11-26 02:30 [4] Paraná 1-1 Boa MG [10] 5Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

BRA D2 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 America MG 38 20 13 5 46 25 21 1.21 0.66 73 W W W W D W
2 Internacional SC 38 20 11 7 54 26 28 1.42 0.68 71 D D D D W W
3 Marcos Venancio de Albuquerque,Ceara 38 19 10 9 46 32 14 1.21 0.84 67 L D D W D W
4 Paraná 38 18 10 10 49 28 21 1.29 0.74 64 L L W D W D
5 Londrina PR 38 18 8 12 56 46 10 1.47 1.21 62 W W W W D W
6 Oeste Itapolis 38 14 17 7 43 31 12 1.13 0.82 59 W D D D L D
7 Vila Nova 38 15 13 10 38 30 8 1 0.79 58 D D D D W L
8 Juventude 38 13 12 13 35 38 -3 0.92 1 51 W L D L D L
9 Brasil de Pelotas 38 15 6 17 43 50 -7 1.13 1.32 51 L W W W L W
10 Boa MG 38 12 14 12 40 42 -2 1.05 1.11 50 L L W W W D
11 Paysandu 38 13 9 16 41 41 0 1.08 1.08 48 D W L L W L
12 Figueirense 38 12 12 14 44 49 -5 1.16 1.29 48 W D L D D W
13 Criciúma 38 12 12 14 41 46 -5 1.08 1.21 48 D W L D D L
14 Goias 38 12 9 17 35 46 -11 0.92 1.21 45 D L D L L D
15 CRB Maceio 38 12 9 17 35 50 -15 0.92 1.32 45 D W L W L L
16 Luverdense 38 10 14 14 38 40 -2 1 1.05 44 W D L L D W
17 Guarani SP 38 11 11 16 36 46 -10 0.95 1.21 44 L D W L D L
18 Santa Cruz PE 38 8 13 17 43 54 -11 1.13 1.42 37 L D L D L W
19 ABC RN 38 9 7 22 28 49 -21 0.74 1.29 34 L L W L W L
20 Nautico Capibaribe 38 8 8 22 29 51 -22 0.76 1.34 32 W L L D L L

BRA D2 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
380trậnĐã thi đấu 820BànTổng số bàn thắng 88.42%[336trận]Trên 0.5
47.37%[180trận]Tổng số trận nhà thắng 2.16BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.74%[246trận]Trên 1.5
28.68%[109trận]Tổng số trận hòa 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 38.16%[145trận]Trên 2.5
23.95%[91trận]Tổng số trận khách thắng 0.84BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 16%[61trận]Trên3.5

BRA D2 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
America MG
Cộng 38 trận 20 thắng
52.6%
Oeste Itapolis
Cộng 38 trận 17 hòa
44.7%
Nautico Capibaribe
Cộng 38 trận 22 bại
57.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Londrina PR 56Bàn 1.47/trận Tất cả ABC RN 28Bàn 0.74/trận
Sân nhà Paraná 33Bàn 1.74/trận Sân nhà ABC RN 17Bàn 0.89/trận
Sân khác Londrina PR 26Bàn 1.37/trận Sân khác ABC RN 11Bàn 0.58/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả America MG 25Bàn 0.66/trận Tất cả Santa Cruz PE 54Bàn 1.42/trận
Sân nhà Paraná 9Bàn 0.47/trận Sân nhà Criciúma 23Bàn 1.21/trận
Sân khác America MG 13Bàn 0.68/trận Sân khác Brasil de Pelotas 36Bàn 1.89/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-26 15:36