x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BRA D2 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 07-18 05:15 [4] Avaí 0-0 Atletico Goianiense [5] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 4Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-0
16 07-18 06:30 [3] Vila Nova 0-0 Brasil de Pelotas [18] 0.5/1 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
16 07-18 07:30 [7] Guarani SP 2-3 Figueirense [9] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích 2-2
16 07-21 05:15 [19] Criciúma Londrina PR [16] 0/0.5 2/2.5 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
16 07-21 06:30 [17] Sampaio Correa Goias [11] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
16 07-21 07:30 [2] CSA-AL Fortaleza [1] 0 2/2.5 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 07-22 02:30 [12] Juventude CRB Maceio [13] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
16 07-22 02:30 [9] Coritiba Sao Bento [14] 0.5 2 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 07-22 05:00 [10] Oeste Itapolis Paysandu [15] 0.5 2/2.5 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
16 07-22 05:00 [20] Boa MG Ponte Preta [7] *0/0.5 2 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 33.33%

BRA D2 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Fortaleza 15 9 2 4 22 11 11 1.47 0.73 29 L W L W L L
2 CSA-AL 15 8 4 3 23 15 8 1.53 1 28 D D D D W W
3 Vila Nova 16 7 6 3 15 10 5 0.94 0.63 27 D W W D W D
4 Avaí 16 7 5 4 24 14 10 1.5 0.88 26 W D L L W D
5 Atletico Goianiense 16 7 5 4 26 23 3 1.63 1.44 26 D W W W W D
6 Figueirense 16 7 4 5 24 20 4 1.5 1.25 25 W D L D L W
7 Ponte Preta 15 7 3 5 17 13 4 1.13 0.87 24 W L D W W W
8 Guarani SP 16 6 5 5 23 20 3 1.44 1.25 23 D D D W W L
9 Coritiba 15 6 5 4 18 16 2 1.2 1.07 23 L D D D W L
10 Oeste Itapolis 15 5 6 4 17 18 -1 1.13 1.2 21 L D W W L W
11 Goias 15 6 3 6 20 22 -2 1.33 1.47 21 W W D W W W
12 Juventude 15 3 9 3 15 16 -1 1 1.07 18 W D D L D D
13 CRB Maceio 15 5 3 7 14 20 -6 0.93 1.33 18 D W D L W W
14 Sao Bento 15 3 8 4 14 16 -2 0.93 1.07 17 W D L L L L
15 Paysandu 15 4 5 6 14 19 -5 0.93 1.27 17 L D D L L L
16 Londrina PR 15 4 5 6 13 18 -5 0.87 1.2 17 L L W D D L
17 Sampaio Correa 15 4 4 7 15 18 -3 1 1.2 16 W L L D L D
18 Brasil de Pelotas 16 3 6 7 13 18 -5 0.81 1.13 15 L W L L D D
19 Criciúma 15 3 4 8 15 20 -5 1 1.33 13 D D L W D L
20 Boa MG 15 1 4 10 8 23 -15 0.53 1.53 7 D L L D L L
Đội Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

BRA D2 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
153trậnĐã thi đấu 350BànTổng số bàn thắng 92.16%[141trận]Trên 0.5
38.56%[59trận]Tổng số trận nhà thắng 2.29BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.93%[107trận]Trên 1.5
31.37%[48trận]Tổng số trận hòa 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35.95%[55trận]Trên 2.5
30%[46trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.26%[31trận]Trên3.5

BRA D2 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Fortaleza
Cộng 15 trận 9 thắng
60%
Juventude
Cộng 15 trận 9 hòa
60%
Boa MG
Cộng 15 trận 10 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Atletico Goianiense 26Bàn 1.62/trận Tất cả Boa MG 8Bàn 0.53/trận
Sân nhà Atletico Goianiense 16Bàn 2/trận Sân nhà Boa MG 4Bàn 0.57/trận
Sân khác Figueirense 16Bàn 2/trận Sân khác Sampaio Correa 4Bàn 0.57/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vila Nova 10Bàn 0.62/trận Tất cả Boa MG 23Bàn 1.53/trận
Sân nhà Coritiba 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Atletico Goianiense 14Bàn 1.75/trận
Sân khác CSA-AL 5Bàn 0.71/trận Sân khác Coritiba 14Bàn 1.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 13:01