x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 09-27 05:15 [12] Brasil de Pelotas Luverdense [15] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
26 09-27 05:15 [16] Santa Cruz PE Marcos Venancio de Albuquerque,Ceara [6] 0 2.5 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích
26 09-27 05:15 [8] Criciúma Figueirense [17] 0/0.5 2/2.5 9Thắng2Hòa11Bại Phân tích
26 09-27 06:30 [4] Vila Nova CRB Maceio [13] 0.5 2/2.5 5Thắng0Hòa1Bại Phân tích
26 09-27 06:30 [7] Oeste Itapolis Londrina PR [9] 0/0.5 2/2.5 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
26 09-27 06:30 [3] Paraná Nautico Capibaribe [19] 0.5/1 2 5Thắng2Hòa5Bại Phân tích
26 09-27 06:30 [10] Boa MG Goias [18] 0/0.5 2 1Thắng3Hòa3Bại Phân tích
26 09-27 07:30 [20] ABC RN Juventude [5] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
26 09-27 07:30 [14] Paysandu Guarani SP [11] 0/0.5 2/2.5 1Thắng3Hòa0Bại Phân tích
26 09-28 05:30 [1] Internacional SC America MG [2] 0.5/1 2/2.5 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Internacional SC 25 14 6 5 39 18 21 1.56 0.72 48 W W W L W W
2 America MG 25 13 9 3 31 16 15 1.24 0.64 48 W D D W D W
3 Paraná 25 12 7 6 36 19 17 1.44 0.76 43 W D W W W W
4 Vila Nova 25 12 6 7 27 20 7 1.08 0.8 42 W L W D W L
5 Juventude 25 11 8 6 30 23 7 1.2 0.92 41 L W L W W D
6 Marcos Venancio de Albuquerque,Ceara 25 12 5 8 32 26 6 1.28 1.04 41 W L W L D W
7 Oeste Itapolis 25 9 11 5 27 21 6 1.08 0.84 38 L D W W W D
8 Criciúma 25 10 7 8 28 29 -1 1.12 1.16 37 W D D W L W
9 Londrina PR 25 9 7 9 38 35 3 1.52 1.4 34 L W L W L D
10 Boa MG 25 8 10 7 26 27 -1 1.04 1.08 34 L W L D D D
11 Guarani SP 25 9 6 10 27 30 -3 1.08 1.2 33 L W L D D L
12 Brasil de Pelotas 25 10 3 12 28 37 -9 1.12 1.48 33 W L W L W L
13 CRB Maceio 25 9 5 11 24 32 -8 0.96 1.28 32 L D W L L L
14 Paysandu 25 8 6 11 25 25 0 1 1 30 W D L L W L
15 Luverdense 25 6 10 9 25 29 -4 1 1.16 28 W D W L L D
16 Santa Cruz PE 25 7 7 11 27 32 -5 1.08 1.28 28 L L L D W D
17 Figueirense 25 7 7 11 29 36 -7 1.16 1.44 28 D L W D L W
18 Goias 25 8 4 13 25 34 -9 1 1.36 28 D D L L L W
19 Nautico Capibaribe 25 5 5 15 16 30 -14 0.64 1.2 20 L W L W L L
20 ABC RN 25 4 5 16 15 36 -21 0.6 1.44 17 L L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
250trậnĐã thi đấu 555BànTổng số bàn thắng 89.60%[224trận]Trên 0.5
47.60%[119trận]Tổng số trận nhà thắng 2.22BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.40%[166trận]Trên 1.5
26.80%[67trận]Tổng số trận hòa 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 41.20%[103trận]Trên 2.5
25.60%[64trận]Tổng số trận khách thắng 0.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 17.20%[43trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Internacional SC
Cộng 25 trận 14 thắng
56%
Oeste Itapolis
Cộng 25 trận 11 hòa
44%
ABC RN
Cộng 25 trận 16 bại
64%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Internacional SC 39Bàn 1.56/trận Tất cả ABC RN 15Bàn 0.6/trận
Sân nhà Paraná 22Bàn 1.83/trận Sân nhà ABC RN 7Bàn 0.58/trận
Sân khác Londrina PR 18Bàn 1.5/trận Sân khác Nautico Capibaribe 6Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả America MG 16Bàn 0.64/trận Tất cả Brasil de Pelotas 37Bàn 1.48/trận
Sân nhà Paraná 5Bàn 0.42/trận Sân nhà Figueirense 17Bàn 1.31/trận
Sân khác America MG 8Bàn 0.67/trận Sân khác Brasil de Pelotas 27Bàn 2.08/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 05:20