x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 06-24 05:15 [17] CRB Maceio Paysandu [11] 0.5 2/2.5 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích
10 06-24 06:30 [18] Boa MG ABC RN [14] 0/0.5 2/2.5 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
10 06-24 07:30 [16] Criciúma Paraná [7] 0/0.5 2/2.5 4Thắng4Hòa4Bại Phân tích
10 06-24 07:30 [15] Luverdense America MG [9] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
10 06-25 02:30 [5] Goias Vila Nova [3] 0.5 2/2.5 13Thắng8Hòa3Bại Phân tích
10 06-25 02:30 [13] Marcos Venancio de Albuquerque,Ceara Oeste Itapolis [11] 0.5/1 2/2.5 3Thắng2Hòa3Bại Phân tích
10 06-25 02:30 [6] Brasil de Pelotas Internacional SC [4] *0/0.5 2/2.5 0Thắng1Hòa5Bại Phân tích
10 06-25 02:30 [10] Londrina PR Juventude [1] 0/0.5 2 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
10 06-25 02:30 [8] Santa Cruz PE Figueirense [19] 0/0.5 2/2.5 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
10 06-25 05:00 [2] Guarani SP Nautico Capibaribe [20] 0.5/1 2/2.5 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Juventude 9 5 3 1 12 5 7 1.33 0.56 18 D W W W D L
2 Guarani SP 9 5 1 3 13 9 4 1.44 1 16 L W W W L D
3 Vila Nova 9 4 3 2 10 8 2 1.11 0.89 15 W D W W L D
4 Internacional SC 9 3 5 1 12 7 5 1.33 0.78 14 D W W D D D
5 Goias 9 4 2 3 13 11 2 1.44 1.22 14 D W W W L W
6 Brasil de Pelotas 9 4 2 3 12 12 0 1.33 1.33 14 W W L L W W
7 Paraná 9 3 4 2 7 5 2 0.78 0.56 13 L D L W W D
8 Santa Cruz PE 9 4 1 4 11 11 0 1.22 1.22 13 W L L W D L
9 America MG 9 3 4 2 7 7 0 0.78 0.78 13 L W L D D W
10 Londrina PR 9 3 3 3 12 10 2 1.33 1.11 12 L D W D W L
11 Paysandu 9 3 3 3 6 5 1 0.67 0.56 12 W L L L D D
11 Oeste Itapolis 9 2 6 1 6 5 1 0.67 0.56 12 W D D D D D
13 Marcos Venancio de Albuquerque,Ceara 9 3 3 3 9 9 0 1 1 12 W L W L D D
14 ABC RN 9 3 3 3 10 13 -3 1.11 1.44 12 L W D L W L
15 Luverdense 9 2 5 2 12 10 2 1.33 1.11 11 D D D W D W
16 Criciúma 9 3 2 4 9 11 -2 1 1.22 11 D L W D W W
17 CRB Maceio 9 3 1 5 7 11 -4 0.78 1.22 10 L L L L L W
18 Boa MG 9 2 3 4 7 11 -4 0.78 1.22 9 W L L L W D
19 Figueirense 9 2 2 5 11 14 -3 1.22 1.56 8 L L D D L L
20 Nautico Capibaribe 9 0 2 7 7 19 -12 0.78 2.11 2 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
90trậnĐã thi đấu 193BànTổng số bàn thắng 85.56%[77trận]Trên 0.5
40%[36trận]Tổng số trận nhà thắng 2.14BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.67%[60trận]Trên 1.5
32.22%[29trận]Tổng số trận hòa 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37.78%[34trận]Trên 2.5
27.78%[25trận]Tổng số trận khách thắng 0.96BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 16.67%[15trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Guarani SP
Cộng 9 trận 5 thắng
55.6%
Oeste Itapolis
Cộng 9 trận 6 hòa
66.7%
Nautico Capibaribe
Cộng 9 trận 7 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Goias 13Bàn 1.44/trận Tất cả Paysandu 6Bàn 0.67/trận
Sân nhà Juventude 9Bàn 1.8/trận Sân nhà Paysandu 3Bàn 0.6/trận
Sân khác Londrina PR 7Bàn 1.75/trận Sân khác Oeste Itapolis 3Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Oeste Itapolis 5Bàn 0.56/trận Tất cả Nautico Capibaribe 19Bàn 2.11/trận
Sân nhà Oeste Itapolis 0Bàn 0/trận Sân nhà Figueirense 9Bàn 1.8/trận
Sân khác Juventude 1Bàn 0.25/trận Sân khác Nautico Capibaribe 11Bàn 2.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 03:19