x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 10-28 21:00 [3] Accrington Stanley Barnet [20] 10Thắng6Hòa6Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [24] Chesterfield Carlisle United [16] 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [15] Colchester United Crewe Alexandra [17] 3Thắng2Hòa8Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [23] Forest Green Rovers Morecambe [22] 1Thắng1Hòa4Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [12] Grimsby Town Cambridge United [11] 7Thắng4Hòa3Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [18] Yeovil Town Stevenage FC [9] 2Thắng5Hòa2Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [1] Luton Town Coventry City [8] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [13] Mansfield Town Exeter City [4] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [2] Notts County Newport County [6] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [21] Port Vale Swindon Town [7] 5Thắng2Hòa9Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [5] Wycombe Wanderers Cheltenham Town [14] 5Thắng7Hòa5Bại Phân tích
16 10-28 21:00 [10] Lincoln City Crawley Town [19] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Luton Town 15 9 4 2 34 12 22 2.27 0.8 31 D W W W W D
2 Notts County 15 9 3 3 25 16 9 1.67 1.07 30 W L D W L D
3 Accrington Stanley 15 9 2 4 26 18 8 1.73 1.2 29 W W L W L W
4 Exeter City 15 9 2 4 22 17 5 1.47 1.13 29 L W W D L L
5 Wycombe Wanderers 15 7 5 3 28 22 6 1.87 1.47 26 W W W D D L
6 Newport County 15 7 4 4 23 15 8 1.53 1 25 W L W W L D
7 Swindon Town 15 8 1 6 21 18 3 1.4 1.2 25 L W L W L W
8 Coventry City 15 7 3 5 14 8 6 0.93 0.53 24 W W D L L D
9 Stevenage FC 15 7 3 5 24 24 0 1.6 1.6 24 W W L L W L
10 Lincoln City 15 6 5 4 16 14 2 1.07 0.93 23 W D W D W L
11 Cambridge United 15 7 2 6 16 16 0 1.07 1.07 23 W L L D W W
12 Grimsby Town 15 6 4 5 19 21 -2 1.27 1.4 22 D D W D W D
13 Mansfield Town 15 5 6 4 21 20 1 1.4 1.33 21 L W L L D D
14 Cheltenham Town 15 6 2 7 20 20 0 1.33 1.33 20 W W W L L W
15 Colchester United 15 5 4 6 20 20 0 1.33 1.33 19 D W W L W D
16 Carlisle United 15 5 4 6 20 21 -1 1.33 1.4 19 L W L W D D
17 Crewe Alexandra 15 5 2 8 15 22 -7 1 1.47 17 L L W L W L
18 Yeovil Town 15 4 4 7 21 29 -8 1.4 1.93 16 W L L W L D
19 Crawley Town 15 4 3 8 12 16 -4 0.8 1.07 15 L L W D L D
20 Barnet 15 3 5 7 18 20 -2 1.2 1.33 14 L L D L D D
21 Port Vale 15 4 2 9 16 20 -4 1.07 1.33 14 L L L W W W
22 Morecambe 15 3 5 7 12 20 -8 0.8 1.33 14 D L L W L D
23 Forest Green Rovers 15 3 3 9 14 32 -18 0.93 2.13 12 L L D L W W
24 Chesterfield 15 2 2 11 13 29 -16 0.87 1.93 8 L L L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
180trậnĐã thi đấu 470BànTổng số bàn thắng 91.67%[165trận]Trên 0.5
42.78%[77trận]Tổng số trận nhà thắng 2.61BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.56%[127trận]Trên 1.5
22.22%[40trận]Tổng số trận hòa 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.89%[88trận]Trên 2.5
35%[63trận]Tổng số trận khách thắng 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.67%[48trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Exeter City
Cộng 15 trận 9 thắng
60%
Mansfield Town
Cộng 15 trận 6 hòa
40%
Chesterfield
Cộng 15 trận 11 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Luton Town 34Bàn 2.27/trận Tất cả Crawley Town 12Bàn 0.8/trận
Sân nhà Luton Town 24Bàn 3.43/trận Sân nhà Crawley Town 4Bàn 0.5/trận
Sân khác Accrington Stanley 15Bàn 1.88/trận Sân khác Crewe Alexandra 3Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Coventry City 8Bàn 0.53/trận Tất cả Forest Green Rovers 32Bàn 2.13/trận
Sân nhà Coventry City 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Forest Green Rovers 16Bàn 2.29/trận
Sân khác Luton Town 5Bàn 0.62/trận Sân khác Yeovil Town 23Bàn 2.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 00:41