x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23
24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45 46
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 12-16 02:45 [8] Swindon Town Colchester United [10] 0/0.5 2.5 7Thắng4Hòa8Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [13] Cambridge United Newport County [12] 0/0.5 2/2.5 6Thắng4Hòa2Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [14] Carlisle United Port Vale [19] 0/0.5 2.5 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [7] Coventry City Cheltenham Town [15] 0.5 2/2.5 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [5] Wycombe Wanderers Chesterfield [21] 0.5/1 2.5/3 6Thắng1Hòa6Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [4] Exeter City Stevenage FC [16] 0.5 2.5 6Thắng7Hòa5Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [23] Forest Green Rovers Luton Town [1] *0.5/1 2.5/3 1Thắng3Hòa6Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [6] Lincoln City Accrington Stanley [3] 0/0.5 2/2.5 6Thắng2Hòa2Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [8] Mansfield Town Yeovil Town [20] 0.5/1 2.5/3 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [2] Notts County Grimsby Town [11] 0.5 2.5 4Thắng5Hòa6Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [24] Barnet Morecambe [18] 0.5 2/2.5 5Thắng6Hòa7Bại Phân tích
22 12-16 22:00 [22] Crewe Alexandra Crawley Town [17] 0/0.5 2/2.5 4Thắng4Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Luton Town 21 12 6 3 49 19 30 2.33 0.9 42 L D W W W D
2 Notts County 21 12 6 3 36 21 15 1.71 1 42 W D W D W D
3 Accrington Stanley 20 11 4 5 32 22 10 1.6 1.1 37 W W D D W L
4 Exeter City 21 11 3 7 29 25 4 1.38 1.19 36 D W L L W L
5 Wycombe Wanderers 21 9 7 5 38 29 9 1.81 1.38 34 D L W L W D
6 Lincoln City 21 9 6 6 26 19 7 1.24 0.9 33 D W L L W W
7 Coventry City 21 9 5 7 21 14 7 1 0.67 32 W L W D D L
8 Swindon Town 20 10 2 8 30 25 5 1.5 1.25 32 W W D W L L
8 Mansfield Town 21 8 8 5 30 25 5 1.43 1.19 32 D W W W D L
10 Colchester United 21 9 5 7 29 24 5 1.38 1.14 32 W W D W L W
11 Grimsby Town 21 9 5 7 25 26 -1 1.19 1.24 32 D L L W W W
12 Newport County 21 8 7 6 30 25 5 1.43 1.19 31 L D D L W D
13 Cambridge United 21 8 5 8 17 25 -8 0.81 1.19 29 D D L D W L
14 Carlisle United 21 7 7 7 31 30 1 1.48 1.43 28 D W W L D D
15 Cheltenham Town 21 7 6 8 28 29 -1 1.33 1.38 27 D D L D D W
16 Stevenage FC 21 7 6 8 26 31 -5 1.24 1.48 27 L D L D L D
17 Crawley Town 21 6 6 9 19 23 -4 0.9 1.1 24 D D L W D W
18 Morecambe 21 5 7 9 17 25 -8 0.81 1.19 22 L W D L D W
19 Port Vale 21 6 3 12 21 31 -10 1 1.48 21 L D W L L W
20 Yeovil Town 21 5 5 11 27 40 -13 1.29 1.9 20 W L L D L L
21 Chesterfield 21 5 5 11 25 38 -13 1.19 1.81 20 D D W W D W
22 Crewe Alexandra 21 6 2 13 21 35 -14 1 1.67 20 L L L W L L
23 Forest Green Rovers 21 5 5 11 23 40 -17 1.1 1.9 20 W D W L D L
24 Barnet 21 4 5 12 22 31 -9 1.05 1.48 17 L L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
251trậnĐã thi đấu 652BànTổng số bàn thắng 91.63%[230trận]Trên 0.5
43.82%[110trận]Tổng số trận nhà thắng 2.6BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.31%[179trận]Trên 1.5
25.10%[63trận]Tổng số trận hòa 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.21%[121trận]Trên 2.5
31%[78trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 27%[68trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Notts County
Cộng 21 trận 12 thắng
57.1%
Mansfield Town
Cộng 21 trận 8 hòa
38.1%
Crewe Alexandra
Cộng 21 trận 13 bại
61.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Luton Town 49Bàn 2.33/trận Tất cả Cambridge United 17Bàn 0.81/trận
Sân nhà Luton Town 35Bàn 3.18/trận Sân nhà Barnet 8Bàn 0.8/trận
Sân khác Swindon Town 19Bàn 1.9/trận Sân khác Cambridge United 4Bàn 0.36/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Coventry City 14Bàn 0.67/trận Tất cả Yeovil Town 40Bàn 1.9/trận
Sân nhà Coventry City 4Bàn 0.4/trận Sân nhà Forest Green Rovers 19Bàn 1.9/trận
Sân khác Luton Town 8Bàn 0.8/trận Sân khác Yeovil Town 29Bàn 2.9/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 16:49