x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 11-12 21:00 [16] Deveronvale 7-2 Strathspey Thistle [17] 13Thắng1Hòa0Bại Phân tích 3-2
17 11-12 22:00 [1] Brora Rangers 8-0 Fort William [18] 15Thắng0Hòa1Bại Phân tích 4-0
17 11-12 22:00 [5] fraserburgh 3-3 Clachnacuddin [7] 9Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-1
17 11-12 22:00 [8] Forres Mechanics 2-1 Huntly [14] 8Thắng4Hòa3Bại Phân tích 0-0
17 11-12 22:00 [2] Buckie Thistle FC 3-1 Formartine United [4] 5Thắng2Hòa7Bại Phân tích 1-1
17 11-12 22:00 [13] Nairn County 2-3 Inverurie Loco Works [12] 5Thắng7Hòa4Bại Phân tích 1-1
17 11-12 22:00 [6] Wick Academy 3-1 Keith [11] 9Thắng2Hòa4Bại Phân tích 1-1
17 11-12 22:00 [15] Ross Archibald 1-4 Turriff United [9] 3Thắng2Hòa9Bại Phân tích 1-1
17 04-22 21:00 [3] Cove Rangers 5-0 Lossiemouth [11] 11Thắng2Hòa3Bại Phân tích 3-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Buckie Thistle FC 34 26 4 4 130 36 94 3.82 1.06 82 L W W W D W
2 Cove Rangers 34 25 7 2 109 30 79 3.21 0.88 82 W W D D W W
3 Brora Rangers 34 26 3 5 116 36 80 3.41 1.06 81 W W W W W W
4 Formartine United 34 22 7 5 82 47 35 2.41 1.38 73 W W W D D D
5 fraserburgh 34 19 6 9 77 48 29 2.26 1.41 63 W W L L L W
6 Turriff United 34 18 4 12 56 42 14 1.65 1.24 58 W L D W D W
7 Forres Mechanics 33 16 7 10 82 63 19 2.48 1.91 55 W W W D W D
8 Wick Academy 34 15 8 11 75 52 23 2.21 1.53 53 W D L L L D
9 Inverurie Loco Works 34 14 8 12 71 53 18 2.09 1.56 50 W W W W W W
10 Keith 34 15 2 17 74 88 -14 2.18 2.59 47 L L W L L W
11 Clachnacuddin 34 11 8 15 53 77 -24 1.56 2.26 41 L L L L L W
12 Lossiemouth 34 11 5 18 52 70 -18 1.53 2.06 38 W L D L L L
13 Nairn County 34 9 7 18 57 74 -17 1.68 2.18 34 W D L W L W
14 Huntly 34 9 7 18 54 95 -41 1.59 2.79 34 W W L L L L
15 Deveronvale 34 9 3 22 51 75 -24 1.5 2.21 30 L L W L L W
16 Ross Archibald 34 7 5 22 37 106 -69 1.09 3.12 26 W D D L L L
17 Fort William 34 3 2 29 42 136 -94 1.24 4 11 L L L L W L
18 Strathspey Thistle 33 2 3 28 28 118 -90 0.85 3.58 9 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
305trậnĐã thi đấu 1246BànTổng số bàn thắng 97.38%[297trận]Trên 0.5
45.57%[139trận]Tổng số trận nhà thắng 4.09BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 90.49%[276trận]Trên 1.5
15.74%[48trận]Tổng số trận hòa 2.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 75%[229trận]Trên 2.5
38.69%[118trận]Tổng số trận khách thắng 1.94BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 53.11%[162trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Buckie Thistle FC
Cộng 34 trận 26 thắng
76.5%
Inverurie Loco Works
Cộng 34 trận 8 hòa
23.5%
Fort William
Cộng 34 trận 29 bại
85.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Buckie Thistle FC 130Bàn 3.82/trận Tất cả Strathspey Thistle 28Bàn 0.85/trận
Sân nhà Brora Rangers 66Bàn 3.88/trận Sân nhà Strathspey Thistle 10Bàn 0.59/trận
Sân khác Buckie Thistle FC 65Bàn 3.82/trận Sân khác Fort William 15Bàn 0.88/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Cove Rangers 30Bàn 0.88/trận Tất cả Fort William 136Bàn 4/trận
Sân nhà Buckie Thistle FC 6Bàn 0.35/trận Sân nhà Fort William 67Bàn 3.94/trận
Sân khác Cove Rangers 18Bàn 1.06/trận Sân khác Fort William 69Bàn 4.06/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-09 10:46