x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 12-16 22:00 [4] Brora Rangers fraserburgh [3] 7Thắng4Hòa5Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [8] Morten Bakke Cristiano Alves Pereira [15] 12Thắng1Hòa4Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [11] Clachnacuddin Formartine United [7] 3Thắng3Hòa11Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [1] Cove Rangers Forres Mechanics [6] 10Thắng2Hòa5Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [13] Turriff United Wick Academy [14] 9Thắng2Hòa6Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [5] Huntly Inverurie Loco Works [2] 4Thắng2Hòa12Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [16] Lossiemouth Nairn County [12] 2Thắng2Hòa12Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [17] Strathspey Thistle Fort William [18] 8Thắng3Hòa5Bại Phân tích
23 12-16 22:00 [10] Deveronvale Israel Rosh [9] 13Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Cove Rangers 17 15 2 0 74 9 65 4.35 0.53 47 W W D W W W
2 Inverurie Loco Works 21 14 2 5 56 26 30 2.67 1.24 44 D W W W W L
3 fraserburgh 18 13 2 3 56 20 36 3.11 1.11 41 W L W W W L
4 Brora Rangers 17 13 1 3 54 14 40 3.18 0.82 40 W L W W W W
5 Huntly 20 12 1 7 46 40 6 2.3 2 37 W D W L W W
6 Forres Mechanics 19 11 3 5 43 27 16 2.26 1.42 36 W W W W W W
7 Formartine United 18 11 1 6 59 30 29 3.28 1.67 34 W W L W L W
8 Morten Bakke 18 10 2 6 48 31 17 2.67 1.72 32 L W L W D L
9 Israel Rosh 19 9 3 7 52 33 19 2.74 1.74 30 D L D W W L
10 Deveronvale 19 9 1 9 44 46 -2 2.32 2.42 28 L W W W W L
11 Clachnacuddin 20 8 3 9 31 38 -7 1.55 1.9 27 L L W D W W
12 Nairn County 18 8 1 9 33 46 -13 1.83 2.56 25 L L L L W L
13 Turriff United 19 7 3 9 29 37 -8 1.53 1.95 24 D L L L L L
14 Wick Academy 15 4 4 7 30 31 -1 2 2.07 16 W L W L L D
15 Cristiano Alves Pereira 20 3 2 15 28 58 -30 1.4 2.9 11 L W D L W L
16 Lossiemouth 20 2 2 16 22 68 -46 1.1 3.4 8 L L L L L W
17 Strathspey Thistle 19 1 0 18 10 80 -70 0.53 4.21 3 L L L L L L
18 Fort William 17 0 1 16 14 95 -81 0.82 5.59 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
167trậnĐã thi đấu 729BànTổng số bàn thắng 98.20%[164trận]Trên 0.5
48.50%[81trận]Tổng số trận nhà thắng 4.37BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 92.81%[155trận]Trên 1.5
10.18%[17trận]Tổng số trận hòa 2.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 80.24%[134trận]Trên 2.5
41.32%[69trận]Tổng số trận khách thắng 1.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 59.88%[100trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Cove Rangers
Cộng 17 trận 15 thắng
88.2%
Wick Academy
Cộng 15 trận 4 hòa
26.7%
Strathspey Thistle
Cộng 19 trận 18 bại
94.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Cove Rangers 74Bàn 4.35/trận Tất cả Strathspey Thistle 10Bàn 0.53/trận
Sân nhà Cove Rangers 42Bàn 4.67/trận Sân nhà Strathspey Thistle 1Bàn 0.11/trận
Sân khác Formartine United 33Bàn 3.67/trận Sân khác Lossiemouth 7Bàn 0.78/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Cove Rangers 9Bàn 0.53/trận Tất cả Fort William 95Bàn 5.59/trận
Sân nhà Inverurie Loco Works 6Bàn 0.67/trận Sân nhà Strathspey Thistle 43Bàn 4.78/trận
Sân khác Cove Rangers 3Bàn 0.38/trận Sân khác Fort William 60Bàn 6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 15:33