x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 09-16 21:00 [7] Turriff United Hoãn Brora Rangers [4] 5Thắng2Hòa9Bại Phân tích
11 09-16 21:00 [4] Formartine United 2-0 Cristiano Alves Pereira [16] 12Thắng2Hòa3Bại Phân tích 2-0
11 09-16 21:00 [18] Fort William 1-5 Deveronvale [13] 2Thắng1Hòa14Bại Phân tích 0-0
11 09-16 21:00 [10] Huntly 2-3 Clachnacuddin [12] 6Thắng3Hòa7Bại Phân tích 0-0
11 09-16 21:00 [14] Wick Academy 5-1 Israel Rosh [9] 12Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-0
11 09-16 21:00 [15] Lossiemouth 1-5 fraserburgh [2] 2Thắng2Hòa12Bại Phân tích 0-2
11 09-16 21:00 [5] Nairn County 0-8 Cove Rangers [1] 2Thắng3Hòa13Bại Phân tích 0-3
11 09-16 21:00 [17] Strathspey Thistle 0-6 Morten Bakke [8] 0Thắng2Hòa14Bại Phân tích 0-5
11 09-16 21:00 [6] Inverurie Loco Works 0-0 Forres Mechanics [11] 7Thắng3Hòa6Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Cove Rangers 12 11 1 0 58 5 53 4.83 0.42 34 W W W W W W
2 fraserburgh 13 10 2 1 45 13 32 3.46 1 32 W W W W W W
3 Inverurie Loco Works 14 9 1 4 38 18 20 2.71 1.29 28 W L D W W W
4 Brora Rangers 12 9 1 2 28 9 19 2.33 0.75 28 W W W W W W
5 Morten Bakke 13 8 1 4 37 22 15 2.85 1.69 25 L W W W L L
6 Formartine United 13 8 1 4 39 25 14 3 1.92 25 W L W W L W
7 Turriff United 12 6 2 4 20 24 -4 1.67 2 20 L W W L L W
8 Israel Rosh 12 6 1 5 28 24 4 2.33 2 19 L W L L W L
9 Nairn County 11 6 1 4 20 26 -6 1.82 2.36 19 W W L W L L
10 Forres Mechanics 13 5 3 5 24 23 1 1.85 1.77 18 L W W D L W
11 Huntly 12 6 0 6 21 27 -6 1.75 2.25 18 L W L L W L
12 Clachnacuddin 12 5 2 5 21 21 0 1.75 1.75 17 W L L L W W
13 Deveronvale 13 5 1 7 32 33 -1 2.46 2.54 16 L W W L L W
14 Wick Academy 12 4 3 5 26 22 4 2.17 1.83 15 L W W W L W
15 Lossiemouth 13 1 2 10 16 44 -28 1.23 3.38 5 L L L L D L
16 Cristiano Alves Pereira 12 1 1 10 16 35 -19 1.33 2.92 4 L L L L D L
17 Strathspey Thistle 14 1 0 13 8 54 -46 0.57 3.86 3 L L L L L L
18 Fort William 13 0 1 12 10 62 -52 0.77 4.77 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
113trậnĐã thi đấu 487BànTổng số bàn thắng 98.23%[111trận]Trên 0.5
49.56%[56trận]Tổng số trận nhà thắng 4.31BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 92%[104trận]Trên 1.5
10.62%[12trận]Tổng số trận hòa 2.34BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 79.65%[90trận]Trên 2.5
39.82%[45trận]Tổng số trận khách thắng 1.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 58.41%[66trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Cove Rangers
Cộng 12 trận 11 thắng
91.7%
Forres Mechanics
Cộng 13 trận 3 hòa
23.1%
Strathspey Thistle
Cộng 14 trận 13 bại
92.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Cove Rangers 58Bàn 4.83/trận Tất cả Strathspey Thistle 8Bàn 0.57/trận
Sân nhà Cove Rangers 30Bàn 5/trận Sân nhà Strathspey Thistle 1Bàn 0.17/trận
Sân khác Cove Rangers 28Bàn 4.67/trận Sân khác Wick Academy 4Bàn 1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Cove Rangers 5Bàn 0.42/trận Tất cả Fort William 62Bàn 4.77/trận
Sân nhà Brora Rangers 3Bàn 0.5/trận Sân nhà Fort William 33Bàn 5.5/trận
Sân khác Cove Rangers 1Bàn 0.17/trận Sân khác Fort William 29Bàn 4.14/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 16:12