x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SPA D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
41 05-28 01:30 [15] Albacete Barcelona B [20] 0 2/2.5 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [16] Almeria AD Alcorcon [14] 0/0.5 2 4Thắng4Hòa1Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [6] Cadiz Tenerife [11] 0.5/1 2/2.5 5Thắng4Hòa5Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [3] Sporting Gijon Granada [10] 0.5/1 2.5 6Thắng4Hòa7Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [1] SD Huesca Gimnastic Tarragona [17] 0/0.5 2/2.5 4Thắng7Hòa3Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [4] Marcelo Saragosa Real Valladolid [5] 0/0.5 2/2.5 4Thắng3Hòa8Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [9] Osasuna Lorca FC [21] 1/1.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [2] Rayo Vallecano Lucas Galdino de Paiva,Lucao [12] 1.5 2.5/3 2Thắng3Hòa2Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [13] CF Reus Deportiu Cordoba [18] *0.5/1 2/2.5 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [22] Sevilla Atletico Numancia [7] *0.5/1 2.5 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
41 05-28 01:30 [19] Cultural Leonesa Fidencio Oviedo [8] 0 2.5 2Thắng8Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

SPA D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 SD Huesca 40 21 12 7 60 37 23 1.5 0.93 75 W W W W D W
2 Rayo Vallecano 40 20 13 7 66 46 20 1.65 1.15 73 W W W W L L
3 Sporting Gijon 40 20 8 12 58 36 22 1.45 0.9 68 W D W L L L
4 Marcelo Saragosa 40 18 11 11 52 42 10 1.3 1.05 65 L W D W L W
5 Real Valladolid 40 18 10 12 65 52 13 1.63 1.3 64 L W D W W W
6 Cadiz 40 16 15 9 40 26 14 1 0.65 63 L D D D W L
7 Numancia 40 17 11 12 49 38 11 1.23 0.95 62 W D W L L D
8 Fidencio Oviedo 40 17 11 12 52 45 7 1.3 1.13 62 W L L W L W
9 Osasuna 40 15 16 9 43 32 11 1.08 0.8 61 D D D W W D
10 Granada 40 16 10 14 52 47 5 1.3 1.17 58 D D L L L W
11 Tenerife 40 15 12 13 56 48 8 1.4 1.2 57 L L L D D W
12 Lucas Galdino de Paiva,Lucao 40 15 9 16 38 46 -8 0.95 1.15 54 L D D W D L
13 CF Reus Deportiu 40 12 16 12 30 37 -7 0.75 0.93 52 W W D W D L
14 AD Alcorcon 40 11 15 14 34 42 -8 0.85 1.05 48 D D L D D W
15 Albacete 40 11 14 15 34 45 -11 0.85 1.13 47 D L L D L L
16 Almeria 40 12 10 18 37 44 -7 0.93 1.1 46 D L W D W L
17 Gimnastic Tarragona 40 13 7 20 41 50 -9 1.02 1.25 46 L D L L L W
18 Cordoba 40 13 6 21 52 64 -12 1.3 1.6 45 D W L L W W
19 Cultural Leonesa 40 10 15 15 51 65 -14 1.27 1.63 45 W D W D D L
20 Barcelona B 40 10 13 17 46 52 -6 1.15 1.3 43 L L L L W W
21 Lorca FC 40 7 9 24 35 66 -31 0.88 1.65 30 D D W L W L
22 Sevilla Atletico 40 6 11 23 26 57 -31 0.65 1.42 29 D L W L W L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

SPA D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
440trậnĐã thi đấu 1017BànTổng số bàn thắng 89.77%[395trận]Trên 0.5
47.50%[209trận]Tổng số trận nhà thắng 2.31BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.41%[301trận]Trên 1.5
28.86%[127trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42%[185trận]Trên 2.5
23.64%[104trận]Tổng số trận khách thắng 0.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.86%[83trận]Trên3.5

SPA D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
SD Huesca
Cộng 40 trận 21 thắng
52.5%
CF Reus Deportiu
Cộng 40 trận 16 hòa
40%
Lorca FC
Cộng 40 trận 24 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Rayo Vallecano 66Bàn 1.65/trận Tất cả Sevilla Atletico 26Bàn 0.65/trận
Sân nhà Real Valladolid 41Bàn 2.05/trận Sân nhà Sevilla Atletico 16Bàn 0.8/trận
Sân khác SD Huesca 29Bàn 1.45/trận Sân khác Sevilla Atletico 10Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Cadiz 26Bàn 0.65/trận Tất cả Lorca FC 66Bàn 1.65/trận
Sân nhà Cadiz 9Bàn 0.45/trận Sân nhà Gimnastic Tarragona 29Bàn 1.45/trận
Sân khác Osasuna 10Bàn 0.5/trận Sân khác Lorca FC 39Bàn 1.95/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-23 16:20