x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 10-21 02:00 [1] Osasuna Barcelona B [13] 0.5/1 2.5 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-21 21:00 [7] SD Huesca Cadiz [11] 0.5 2/2.5 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
11 10-21 22:59 [4] Numancia Granada [8] 5Thắng2Hòa4Bại Phân tích
11 10-22 01:00 [21] Lorca FC Tenerife [9] *0/0.5 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-22 01:30 [22] Sevilla Atletico Marcelo Saragosa [10] 0 2/2.5 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
11 10-22 17:00 [16] Fidencio Oviedo Cordoba [19] 0.5/1 2/2.5 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
11 10-22 21:00 [6] Real Valladolid Lucas Galdino de Paiva,Lucao [2] 0.5/1 2/2.5 1Thắng4Hòa2Bại Phân tích
11 10-22 22:59 [17] Gimnastic Tarragona AD Alcorcon [20] 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
11 10-22 22:59 [5] Rayo Vallecano Sporting Gijon [3] 2Thắng2Hòa3Bại Phân tích
11 10-23 01:00 [14] Almeria CF Reus Deportiu [15] 0.5 2 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
11 10-24 01:30 [12] Cultural Leonesa Albacete [18] 0.5 2.5 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Osasuna 10 5 4 1 14 6 8 1.4 0.6 19 W D W W W D
2 Lucas Galdino de Paiva,Lucao 10 6 1 3 9 7 2 0.9 0.7 19 W W W L W W
3 Sporting Gijon 10 5 3 2 14 7 7 1.4 0.7 18 L W L W W D
4 Numancia 10 5 3 2 14 8 6 1.4 0.8 18 W D W L W D
5 Rayo Vallecano 10 5 3 2 16 11 5 1.6 1.1 18 D W L W W W
6 Real Valladolid 10 5 2 3 21 15 6 2.1 1.5 17 W L W L W D
7 SD Huesca 10 4 4 2 13 8 5 1.3 0.8 16 L W W W D D
8 Granada 10 4 4 2 15 11 4 1.5 1.1 16 L W W W L W
9 Tenerife 10 4 3 3 14 9 5 1.4 0.9 15 L W L W D D
10 Marcelo Saragosa 10 3 4 3 13 10 3 1.3 1 13 L D D W W D
11 Cadiz 10 3 4 3 7 9 -2 0.7 0.9 13 L D L L D D
12 Cultural Leonesa 10 3 4 3 15 18 -3 1.5 1.8 13 W L D D L D
13 Barcelona B 9 3 3 3 12 11 1 1.33 1.22 12 W D L D L W
14 Almeria 10 3 3 4 9 10 -1 0.9 1 12 L W D L L D
15 CF Reus Deportiu 10 2 6 2 6 9 -3 0.6 0.9 12 D D W D D L
16 Fidencio Oviedo 10 2 5 3 13 13 0 1.3 1.3 11 W L D D D L
17 Gimnastic Tarragona 9 3 2 4 12 13 -1 1.33 1.44 11 L W D L W W
18 Albacete 10 3 1 6 8 17 -9 0.8 1.7 10 L W L W L W
19 Cordoba 10 3 0 7 13 22 -9 1.3 2.2 9 W L L W L L
20 AD Alcorcon 10 2 3 5 4 15 -11 0.4 1.5 9 D L L L L L
21 Lorca FC 10 2 2 6 8 11 -3 0.8 1.1 8 D L W L L L
22 Sevilla Atletico 10 0 4 6 4 14 -10 0.4 1.4 4 D L L L D L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
109trậnĐã thi đấu 254BànTổng số bàn thắng 89.91%[98trận]Trên 0.5
46.79%[51trận]Tổng số trận nhà thắng 2.33BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.48%[79trận]Trên 1.5
31.19%[34trận]Tổng số trận hòa 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.20%[46trận]Trên 2.5
22%[24trận]Tổng số trận khách thắng 0.92BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 17.43%[19trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lucas Galdino de Paiva,Lucao
Cộng 10 trận 6 thắng
60%
CF Reus Deportiu
Cộng 10 trận 6 hòa
60%
Cordoba
Cộng 10 trận 7 bại
70%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Real Valladolid 21Bàn 2.1/trận Tất cả AD Alcorcon 4Bàn 0.4/trận
Sân nhà Real Valladolid 13Bàn 2.6/trận Sân nhà Sevilla Atletico 2Bàn 0.4/trận
Sân khác Real Valladolid 8Bàn 1.6/trận Sân khác AD Alcorcon 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Osasuna 6Bàn 0.6/trận Tất cả Cordoba 22Bàn 2.2/trận
Sân nhà Numancia 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Cordoba 9Bàn 1.8/trận
Sân khác Osasuna 3Bàn 0.6/trận Sân khác Cordoba 13Bàn 2.6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 21:36