x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

TUN D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 05-10 21:30 [5] C. A. Bizertin 3-2 AS Gabes [10] 1 Hòa 2/2.5 Tài 5Thắng2Hòa2Bại Phân tích 1-2
26 05-10 21:30 [14] CO Medenine 0-3 Esperance Sportive Zarzis [11] *1/1.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
26 05-10 21:30 [4] Sifakesi 1-0 Club Africain [3] *0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 7Thắng10Hòa10Bại Phân tích 0-0
26 05-10 21:30 [12] Stade Gabesien 2-0 Stade tunisien [7] 1/1.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích 1-0
26 05-10 21:30 [8] Etoile Metlaoui 2-1 U.S.Monastir [6] 0/0.5 Thắng kèo 1.5/2 Tài 4Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
26 05-10 21:30 [13] US Ben Guerdane 2-1 ES du Sahel [2] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 1Thắng0Hòa6Bại Phân tích 2-0
26 05-10 23:40 [1] Esperance Sportive de Tunis 2-2 J.S. Kairouanaise [9] 1.5/2 Thua kèo 2.5/3 Tài 13Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 57.14% , Tài: 5 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 71.43%

TUN D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Esperance Sportive de Tunis 26 17 7 2 45 19 26 1.73 0.73 58 W W W D L D
2 ES du Sahel 26 14 5 7 38 17 21 1.46 0.65 47 L D W D W L
3 Club Africain 26 14 5 7 36 21 15 1.38 0.81 47 W D D L W L
4 Sifakesi 26 13 7 6 37 18 19 1.42 0.69 46 W L W W L W
5 C. A. Bizertin 26 13 1 12 38 33 5 1.46 1.27 40 L W W W W W
6 U.S.Monastir 26 9 9 8 25 21 4 0.96 0.81 36 D D L L D L
7 Etoile Metlaoui 26 9 7 10 30 35 -5 1.15 1.35 34 W D L W L W
8 J.S. Kairouanaise 26 9 5 12 20 32 -12 0.77 1.23 32 D W L D L D
9 Stade tunisien 26 8 7 11 29 36 -7 1.12 1.38 31 L L D D W L
10 AS Gabes 26 7 8 11 25 32 -7 0.96 1.23 29 L L D W L L
11 Esperance Sportive Zarzis 26 6 11 9 14 24 -10 0.54 0.92 29 D D W D W W
12 Stade Gabesien 26 6 10 10 15 21 -6 0.58 0.81 28 L D L D D W
13 US Ben Guerdane 26 7 5 14 22 34 -12 0.85 1.31 26 W D D L W W
14 CO Medenine 26 4 5 17 12 43 -31 0.46 1.65 17 D D L L L L

TUN D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
182trậnĐã thi đấu 386BànTổng số bàn thắng 86.81%[158trận]Trên 0.5
52.20%[95trận]Tổng số trận nhà thắng 2.12BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.54%[112trận]Trên 1.5
25.27%[46trận]Tổng số trận hòa 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.11%[73trận]Trên 2.5
22.53%[41trận]Tổng số trận khách thắng 0.81BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.93%[29trận]Trên3.5

TUN D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Esperance Sportive de Tunis
Cộng 26 trận 17 thắng
65.4%
Esperance Sportive Zarzis
Cộng 26 trận 11 hòa
42.3%
CO Medenine
Cộng 26 trận 17 bại
65.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Esperance Sportive de Tunis 45Bàn 1.73/trận Tất cả CO Medenine 12Bàn 0.46/trận
Sân nhà Club Africain 28Bàn 2.15/trận Sân nhà Esperance Sportive Zarzis 6Bàn 0.46/trận
Sân khác Esperance Sportive de Tunis 20Bàn 1.54/trận Sân khác J.S. Kairouanaise 5Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả ES du Sahel 17Bàn 0.65/trận Tất cả CO Medenine 43Bàn 1.65/trận
Sân nhà ES du Sahel 6Bàn 0.46/trận Sân nhà CO Medenine 20Bàn 1.54/trận
Sân khác Club Africain 10Bàn 0.77/trận Sân khác Etoile Metlaoui 26Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 05:34