x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

TUN D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 03-01 18:00 [3] Club Africain Esperance Sportive Zarzis [12] 4Thắng10Hòa2Bại Phân tích
20 03-01 18:00 [8] Stade tunisien CO Medenine [14] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 03-01 18:00 [4] Sifakesi ES du Sahel [2] 9Thắng10Hòa16Bại Phân tích
20 03-01 18:00 [10] Etoile Metlaoui AS Gabes [7] 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 03-01 18:00 [9] J.S. Kairouanaise US Ben Guerdane [13] 0Thắng3Hòa1Bại Phân tích
20 03-01 18:00 [11] Stade Gabesien C. A. Bizertin [6] 2Thắng6Hòa3Bại Phân tích
20 03-01 18:00 [5] U.S.Monastir Esperance Sportive de Tunis [1] 4Thắng5Hòa9Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

TUN D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Esperance Sportive de Tunis 19 13 5 1 35 15 20 1.84 0.79 44 W D W D W L
2 ES du Sahel 19 11 3 5 28 14 14 1.47 0.74 36 W W D W L W
3 Club Africain 19 11 3 5 24 15 9 1.26 0.79 36 L W W W W W
4 Sifakesi 19 9 7 3 25 12 13 1.32 0.63 34 L W L D D D
5 U.S.Monastir 19 9 6 4 21 13 8 1.11 0.68 33 W L D W L W
6 C. A. Bizertin 19 8 1 10 27 26 1 1.42 1.37 25 L L L W L W
7 AS Gabes 19 6 7 6 18 18 0 0.95 0.95 25 W L D D D W
8 Stade tunisien 19 6 5 8 22 27 -5 1.16 1.42 23 W L L L L W
9 J.S. Kairouanaise 19 7 2 10 14 23 -9 0.74 1.21 23 W D W L W L
10 Etoile Metlaoui 19 5 6 8 18 25 -7 0.95 1.32 21 L D D L D L
11 Stade Gabesien 19 4 7 8 10 17 -7 0.53 0.89 19 L W D D L L
12 Esperance Sportive Zarzis 19 3 8 8 7 18 -11 0.37 0.95 17 L W D L W D
13 US Ben Guerdane 19 4 3 12 14 26 -12 0.74 1.37 15 W D D W W L
14 CO Medenine 19 4 3 12 11 25 -14 0.58 1.32 15 L L D L D L

TUN D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
133trậnĐã thi đấu 274BànTổng số bàn thắng 85.71%[114trận]Trên 0.5
53.38%[71trận]Tổng số trận nhà thắng 2.06BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 60.15%[80trận]Trên 1.5
24.81%[33trận]Tổng số trận hòa 1.28BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 38.35%[51trận]Trên 2.5
21.80%[29trận]Tổng số trận khách thắng 0.78BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 14.29%[19trận]Trên3.5

TUN D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Esperance Sportive de Tunis
Cộng 19 trận 13 thắng
68.4%
Esperance Sportive Zarzis
Cộng 19 trận 8 hòa
42.1%
CO Medenine
Cộng 19 trận 12 bại
63.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Esperance Sportive de Tunis 35Bàn 1.84/trận Tất cả Esperance Sportive Zarzis 7Bàn 0.37/trận
Sân nhà Esperance Sportive de Tunis 19Bàn 1.9/trận Sân nhà Esperance Sportive Zarzis 4Bàn 0.4/trận
Sân khác Esperance Sportive de Tunis 16Bàn 1.78/trận Sân khác Esperance Sportive Zarzis 3Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sifakesi 12Bàn 0.63/trận Tất cả Stade tunisien 27Bàn 1.42/trận
Sân nhà Sifakesi 3Bàn 0.33/trận Sân nhà US Ben Guerdane 13Bàn 1.3/trận
Sân khác Club Africain 8Bàn 0.8/trận Sân khác Etoile Metlaoui 19Bàn 1.9/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-20 03:45