x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

MAR D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-19 05:00 [8] FAR Forces Armee Royales 1-0 OCK Olympique de Khouribga [12] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 13Thắng7Hòa11Bại Phân tích 1-0
30 05-21 05:00 [11] Maghrib Association Tetouan 0-1 Hassania Agadir [2] *0/0.5 Thua kèo 2 Xỉu 8Thắng8Hòa8Bại Phân tích 0-0
30 05-21 05:00 [16] Racing Casablanca 1-2 Raja Casablanca Atlhletic [6] *1 Hòa 2.5 Tài 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-2
30 05-21 05:00 [3] Wydad Casablanca 3-1 Chabab Atlas Khenifra [15] 1 Thắng kèo 2/2.5 Tài 3Thắng3Hòa0Bại Phân tích 1-0
30 05-21 05:00 [5] DHJ Difaa Hassani Jadidi 1-0 Olympique de Safi [7] 0.5/1 Thắng nửa 2/2.5 Xỉu 11Thắng12Hòa4Bại Phân tích 1-0
30 05-21 05:00 [14] Chabab Rif Hoceima 2-0 IRT Itihad de Tanger [1] 0.5 Thắng kèo 2 Hòa 5Thắng0Hòa4Bại Phân tích 1-0
30 05-21 05:00 [10] RCOZ Oued Zem 0-1 Union Touarga Sport Rabat [4] 0.5/1 Thua kèo 2 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 05-22 05:00 [9] Renaissance Sportive de Berkane 3-2 Kawkab de Marrakech [14] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 5Thắng6Hòa0Bại Phân tích 2-1
Thắng kèo : 5 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 62.50% , Tài: 3 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 37.50%

MAR D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 IRT Itihad de Tanger 30 14 10 6 34 23 11 1.13 0.77 52 L L D D W L
2 Wydad Casablanca 30 14 9 7 44 26 18 1.47 0.87 51 W W D W D W
3 Hassania Agadir 30 13 12 5 40 22 18 1.33 0.73 51 D L W L W W
4 Union Touarga Sport Rabat 30 13 10 7 34 26 8 1.13 0.87 49 W W L W D W
5 DHJ Difaa Hassani Jadidi 30 13 9 8 49 33 16 1.63 1.1 48 D W W D L W
6 Raja Casablanca Atlhletic 30 13 9 8 45 33 12 1.5 1.1 48 W D L D W W
7 Olympique de Safi 30 10 13 7 32 28 4 1.07 0.93 43 W L W L D L
8 FAR Forces Armee Royales 30 11 10 9 35 34 1 1.17 1.13 43 L W L W D W
9 Renaissance Sportive de Berkane 30 11 8 11 36 34 2 1.2 1.13 41 L W L D L W
10 RCOZ Oued Zem 30 10 7 13 27 31 -4 0.9 1.03 37 W L W W W L
11 Maghrib Association Tetouan 30 10 6 14 24 35 -11 0.8 1.17 36 W D W W L L
12 OCK Olympique de Khouribga 30 9 8 13 37 47 -10 1.23 1.57 35 D L D D W L
13 Chabab Rif Hoceima 30 7 12 11 27 31 -4 0.9 1.03 33 L L D D L W
14 Kawkab de Marrakech 30 8 8 14 29 47 -18 0.97 1.57 32 W L L L W L
15 Chabab Atlas Khenifra 30 6 11 13 30 41 -11 1 1.37 29 W L W L L L
16 Racing Casablanca 30 3 8 19 23 55 -32 0.77 1.83 17 L W L L L L

MAR D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 546BànTổng số bàn thắng 86.67%[208trận]Trên 0.5
45.83%[110trận]Tổng số trận nhà thắng 2.27BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.58%[155trận]Trên 1.5
31.25%[75trận]Tổng số trận hòa 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.50%[102trận]Trên 2.5
22.92%[55trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.17%[46trận]Trên3.5

MAR D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
IRT Itihad de Tanger
Cộng 30 trận 14 thắng
46.7%
Olympique de Safi
Cộng 30 trận 13 hòa
43.3%
Racing Casablanca
Cộng 30 trận 19 bại
63.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả DHJ Difaa Hassani Jadidi 49Bàn 1.63/trận Tất cả Racing Casablanca 23Bàn 0.77/trận
Sân nhà Raja Casablanca Atlhletic 27Bàn 1.8/trận Sân nhà Racing Casablanca 14Bàn 0.93/trận
Sân khác DHJ Difaa Hassani Jadidi 24Bàn 1.6/trận Sân khác Maghrib Association Tetouan 8Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hassania Agadir 22Bàn 0.73/trận Tất cả Racing Casablanca 55Bàn 1.83/trận
Sân nhà Hassania Agadir 8Bàn 0.53/trận Sân nhà Racing Casablanca 28Bàn 1.87/trận
Sân khác Wydad Casablanca 11Bàn 0.73/trận Sân khác OCK Olympique de Khouribga 30Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-22 11:34