x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 01-21 19:00 [7] FAR Forces Armee Royales Raja Casablanca Atlhletic [3] 7Thắng11Hòa8Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [5] Renaissance Sportive de Berkane Hassania Agadir [1] 4Thắng4Hòa2Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [13] OCK Olympique de Khouribga Kawkab de Marrakech [10] 7Thắng7Hòa6Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [9] Chabab Rif Hoceima Olympique de Safi [8] 5Thắng3Hòa6Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [15] Racing Casablanca IRT Itihad de Tanger [2] 3Thắng4Hòa7Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [4] DHJ Difaa Hassani Jadidi Union Touarga Sport Rabat [6] 6Thắng12Hòa6Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [16] Maghrib Association Tetouan Chabab Atlas Khenifra [14] 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích
17 01-21 19:00 [12] Wydad Casablanca RCOZ Oued Zem [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hassania Agadir 15 8 5 2 27 12 15 1.8 0.8 29 W W D W L W
2 IRT Itihad de Tanger 15 7 6 2 18 9 9 1.2 0.6 27 D W W W W W
3 Raja Casablanca Atlhletic 14 7 4 3 23 13 10 1.64 0.93 25 W W W D L W
4 DHJ Difaa Hassani Jadidi 15 7 3 5 25 16 9 1.67 1.07 24 L L W L W D
5 Renaissance Sportive de Berkane 15 7 3 5 19 16 3 1.27 1.07 24 W L L W W W
6 Union Touarga Sport Rabat 15 6 5 4 14 10 4 0.93 0.67 23 L D W D D W
7 FAR Forces Armee Royales 15 5 7 3 15 13 2 1 0.87 22 D L D W D W
8 Olympique de Safi 15 4 9 2 17 14 3 1.13 0.93 21 D D D D W D
9 Chabab Rif Hoceima 15 5 6 4 18 16 2 1.2 1.07 21 W D L D W L
10 Kawkab de Marrakech 15 5 5 5 14 18 -4 0.93 1.2 20 W L D L L W
11 RCOZ Oued Zem 15 4 5 6 12 16 -4 0.8 1.07 17 L L D D W L
12 Wydad Casablanca 14 4 4 6 14 13 1 1 0.93 16 W L L D L L
13 OCK Olympique de Khouribga 15 4 4 7 14 25 -11 0.93 1.67 16 L W D W L L
14 Chabab Atlas Khenifra 15 2 8 5 9 15 -6 0.6 1 14 L D D D L D
15 Racing Casablanca 15 2 5 8 11 26 -15 0.73 1.73 11 D L L L W L
16 Maghrib Association Tetouan 15 1 3 11 8 26 -18 0.53 1.73 6 D L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
119trậnĐã thi đấu 258BànTổng số bàn thắng 88.24%[105trận]Trên 0.5
41.18%[49trận]Tổng số trận nhà thắng 2.17BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.39%[79trận]Trên 1.5
34.45%[41trận]Tổng số trận hòa 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.34%[48trận]Trên 2.5
24.37%[29trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 17.65%[21trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hassania Agadir
Cộng 15 trận 8 thắng
53.3%
Olympique de Safi
Cộng 15 trận 9 hòa
60%
Maghrib Association Tetouan
Cộng 15 trận 11 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hassania Agadir 27Bàn 1.8/trận Tất cả Maghrib Association Tetouan 8Bàn 0.53/trận
Sân nhà Raja Casablanca Atlhletic 18Bàn 2.25/trận Sân nhà Wydad Casablanca 4Bàn 0.67/trận
Sân khác DHJ Difaa Hassani Jadidi 12Bàn 1.5/trận Sân khác Maghrib Association Tetouan 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả IRT Itihad de Tanger 9Bàn 0.6/trận Tất cả Maghrib Association Tetouan 26Bàn 1.73/trận
Sân nhà Union Touarga Sport Rabat 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Maghrib Association Tetouan 13Bàn 1.86/trận
Sân khác IRT Itihad de Tanger 4Bàn 0.57/trận Sân khác Racing Casablanca 14Bàn 1.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-15 14:58