x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-25 22:59 [13] Chabab Atlas Khenifra 1-0 OCK Olympique de Khouribga [10] 0/0.5 Thắng kèo 2 Xỉu 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
30 05-26 01:00 [6] IRT Itihad de Tanger 2-1 FAR Forces Armee Royales [5] 0 Thắng kèo 2 Tài 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-1
30 05-26 22:59 [3] Raja Casablanca Atlhletic 4-1 DHJ Difaa Hassani Jadidi [2] 0.5 Thắng kèo 2 Tài 9Thắng11Hòa8Bại Phân tích 1-0
30 05-26 22:59 [15] JSK Chabab Kasba Tadla 0-0 KAC de Kenitra [16] 0/0.5 Thua nửa 2 Xỉu 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
30 05-27 01:00 [8] Olympique de Safi 0-1 Renaissance Sportive de Berkane [4] 0/0.5 Thua kèo 1.5/2 Xỉu 1Thắng3Hòa5Bại Phân tích 0-0
30 05-27 03:00 [9] Hassania Agadir 3-1 Chabab Rif Hoceima [14] 0.5 Thắng kèo 2 Tài 3Thắng8Hòa2Bại Phân tích 1-0
30 05-29 05:00 [7] Union Touarga Sport Rabat 1-1 Maghrib Association Tetouan [13] 0.5/1 Thua kèo 2 Hòa 4Thắng10Hòa7Bại Phân tích 1-1
30 05-29 05:30 [12] Kawkab de Marrakech 2-3 Wydad Casablanca [1] *0.5 Thua kèo 2 Tài 4Thắng7Hòa6Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 50% , Tài: 4 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 50%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Wydad Casablanca 30 19 9 2 50 24 26 1.67 0.8 66 W W W W W L
2 DHJ Difaa Hassani Jadidi 30 16 11 3 45 23 22 1.5 0.77 59 W W D W W L
3 Raja Casablanca Atlhletic 30 15 12 3 42 17 25 1.4 0.57 57 L W D W D W
4 Renaissance Sportive de Berkane 30 14 9 7 30 16 14 1 0.53 51 W L D D W W
5 IRT Itihad de Tanger 30 12 9 9 33 25 8 1.1 0.83 45 L L W D L W
6 FAR Forces Armee Royales 30 11 11 8 42 39 3 1.4 1.3 44 D L W L D L
7 Union Touarga Sport Rabat 30 11 7 12 32 32 0 1.07 1.07 40 W L L L D W
8 Hassania Agadir 30 10 8 12 32 40 -8 1.07 1.33 38 W W L W L W
9 Olympique de Safi 30 10 6 14 25 32 -7 0.83 1.07 36 L W L L L L
10 Chabab Atlas Khenifra 30 7 13 10 26 25 1 0.87 0.83 34 D L D L D W
11 OCK Olympique de Khouribga 30 10 4 16 34 40 -6 1.13 1.33 34 W L W W L L
12 Maghrib Association Tetouan 30 9 7 14 30 37 -7 1 1.23 34 W L L L W D
13 Kawkab de Marrakech 30 9 6 15 36 42 -6 1.2 1.4 33 L W W W W L
14 Chabab Rif Hoceima 30 8 7 15 26 46 -20 0.87 1.53 31 L W W L W L
15 JSK Chabab Kasba Tadla 30 7 7 16 25 47 -22 0.83 1.57 28 L W L W L D
16 KAC de Kenitra 30 5 8 17 27 50 -23 0.9 1.67 23 L L L L D D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 535BànTổng số bàn thắng 88.75%[213trận]Trên 0.5
48.75%[117trận]Tổng số trận nhà thắng 2.23BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62%[149trận]Trên 1.5
27.92%[67trận]Tổng số trận hòa 1.34BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.92%[103trận]Trên 2.5
23.33%[56trận]Tổng số trận khách thắng 0.89BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.75%[45trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Wydad Casablanca
Cộng 30 trận 19 thắng
63.3%
Chabab Atlas Khenifra
Cộng 30 trận 13 hòa
43.3%
KAC de Kenitra
Cộng 30 trận 17 bại
56.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Wydad Casablanca 50Bàn 1.67/trận Tất cả Olympique de Safi 25Bàn 0.83/trận
Sân nhà DHJ Difaa Hassani Jadidi 27Bàn 1.8/trận Sân nhà Chabab Rif Hoceima 12Bàn 0.8/trận
Sân khác Wydad Casablanca 25Bàn 1.67/trận Sân khác Chabab Atlas Khenifra 7Bàn 0.47/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Renaissance Sportive de Berkane 16Bàn 0.53/trận Tất cả KAC de Kenitra 50Bàn 1.67/trận
Sân nhà Renaissance Sportive de Berkane 6Bàn 0.4/trận Sân nhà FAR Forces Armee Royales 22Bàn 1.47/trận
Sân khác Renaissance Sportive de Berkane 10Bàn 0.67/trận Sân khác Chabab Rif Hoceima 34Bàn 2.27/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 04:56