x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
5 10-06 18:00 [2] Raja Casablanca Atlhletic Hoãn Hassania Agadir [1] 12Thắng6Hòa6Bại Phân tích
5 10-20 18:00 [15] Maghrib Association Tetouan Hoãn Wydad Casablanca [16] 6Thắng7Hòa10Bại Phân tích
5 10-20 18:00 [11] Renaissance Sportive de Berkane Hoãn Union Touarga Sport Rabat [12] 2Thắng5Hòa4Bại Phân tích
5 10-20 22:59 [10] FAR Forces Armee Royales 1-2 DHJ Difaa Hassani Jadidi [7] 10Thắng5Hòa9Bại Phân tích 0-0
5 10-21 01:00 [4] Kawkab de Marrakech 2-2 IRT Itihad de Tanger [3] 4Thắng5Hòa2Bại Phân tích 1-1
5 10-21 21:00 [6] Chabab Rif Hoceima 1-2 RCOZ Oued Zem [9] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
5 10-22 21:00 [13] Racing Casablanca 1-1 Chabab Atlas Khenifra [6] 2Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-1
5 10-22 22:59 [14] OCK Olympique de Khouribga 2-2 Olympique de Safi [7] 0.5 Thua kèo 2 Tài 12Thắng8Hòa3Bại Phân tích 1-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 100%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hassania Agadir 4 3 1 0 10 1 9 2.5 0.25 10 - - D W W W
2 Raja Casablanca Atlhletic 4 2 2 0 8 2 6 2 0.5 8 - - D W W D
3 IRT Itihad de Tanger 5 1 4 0 8 5 3 1.6 1 7 - W D D D D
4 DHJ Difaa Hassani Jadidi 3 2 1 0 5 2 3 1.67 0.67 7 - - - D W W
5 RCOZ Oued Zem 4 2 1 1 5 4 1 1.25 1 7 - - D L W W
6 Kawkab de Marrakech 5 2 1 2 6 9 -3 1.2 1.8 7 - W W L L D
7 Olympique de Safi 5 1 3 1 8 8 0 1.6 1.6 6 - D W L D D
8 Chabab Atlas Khenifra 5 1 3 1 4 4 0 0.8 0.8 6 - D W L D D
9 Chabab Rif Hoceima 4 1 1 2 5 5 0 1.25 1.25 4 - - D L W L
10 FAR Forces Armee Royales 4 1 1 2 2 4 -2 0.5 1 4 - - D L W L
11 Renaissance Sportive de Berkane 4 1 1 2 2 7 -5 0.5 1.75 4 - - L L W D
12 Union Touarga Sport Rabat 1 1 0 0 3 1 2 3 1 3 - - - - - W
13 OCK Olympique de Khouribga 5 0 3 2 5 9 -4 1 1.8 3 - D L D L D
13 Racing Casablanca 5 0 3 2 5 9 -4 1 1.8 3 - L D L D D
15 Maghrib Association Tetouan 3 0 1 2 2 6 -4 0.67 2 1 - - - D L L
16 Wydad Casablanca 1 0 0 1 1 3 -2 1 3 0 - - - - - L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
31trậnĐã thi đấu 79BànTổng số bàn thắng 93.55%[29trận]Trên 0.5
35.48%[11trận]Tổng số trận nhà thắng 2.55BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 87.10%[27trận]Trên 1.5
41.94%[13trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.61%[16trận]Trên 2.5
22.58%[7trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.58%[7trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hassania Agadir
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
IRT Itihad de Tanger
Cộng 5 trận 4 hòa
80%
Kawkab de Marrakech
Cộng 5 trận 2 bại
40%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hassania Agadir 10Bàn 2.5/trận Tất cả Wydad Casablanca 1Bàn 1/trận
Sân nhà Raja Casablanca Atlhletic 6Bàn 3/trận Sân nhà Renaissance Sportive de Berkane 1Bàn 0.5/trận
Sân khác IRT Itihad de Tanger 6Bàn 2/trận Sân khác Maghrib Association Tetouan 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hassania Agadir 1Bàn 0.25/trận Tất cả Kawkab de Marrakech 9Bàn 1.8/trận
Sân nhà Hassania Agadir 0Bàn 0/trận Sân nhà Racing Casablanca 6Bàn 2/trận
Sân khác DHJ Difaa Hassani Jadidi 1Bàn 1/trận Sân khác Kawkab de Marrakech 5Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 04:09