x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 12-16 20:00 [15] Kerkyra Atromitos [4] 5Thắng4Hòa6Bại Phân tích
15 12-16 22:15 [1] AEK Athens F.C. Apollon Smirnis [14] 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích
15 12-17 00:30 [16] Platanias FC PAOK F.C. [3] 1Thắng1Hòa8Bại Phân tích
15 12-17 20:00 [2] Olympiakos Piraeus PAS Giannina F.C. [7] 12Thắng4Hòa3Bại Phân tích
15 12-17 22:15 [6] Asteras Tripolis Panaitolikos Agrinio [13] 5Thắng3Hòa6Bại Phân tích
15 12-17 22:15 [11] Lamia AEL Larisa [10] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
15 12-18 00:30 [8] SKODA Xanthi Panathinaikos [9] 9Thắng6Hòa16Bại Phân tích
15 12-19 00:30 [12] Levadiakos Panionios [5] 9Thắng5Hòa12Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 AEK Athens F.C. 14 9 3 2 22 8 14 1.57 0.57 30 W W D W W W
2 Olympiakos Piraeus 14 9 2 3 31 16 15 2.21 1.14 29 L W W W W W
3 PAOK F.C. 14 8 4 2 23 7 16 1.64 0.5 28 W L W D W W
4 Atromitos 14 7 6 1 17 7 10 1.21 0.5 27 W D L D W W
5 Panionios 14 6 4 4 18 14 4 1.29 1 22 L D L D W W
6 Asteras Tripolis 14 6 3 5 19 12 7 1.36 0.86 21 L W W W W W
7 PAS Giannina F.C. 14 3 8 3 16 16 0 1.14 1.14 17 W L D D D D
8 SKODA Xanthi 14 4 5 5 12 13 -1 0.86 0.93 17 L W W D L L
9 Panathinaikos 14 4 5 5 10 14 -4 0.71 1 17 W L D D L L
10 AEL Larisa 14 4 5 5 12 21 -9 0.86 1.5 17 W D W L D W
11 Lamia 14 3 7 4 12 16 -4 0.86 1.14 16 W D D D D D
12 Levadiakos 14 3 6 5 8 12 -4 0.57 0.86 15 L D L L L L
13 Panaitolikos Agrinio 14 3 5 6 17 20 -3 1.21 1.43 14 D L D W D L
14 Apollon Smirnis 14 2 5 7 12 19 -7 0.86 1.36 11 D W L D L L
15 Kerkyra 14 2 5 7 9 21 -12 0.64 1.5 11 L D D L L L
16 Platanias FC 14 1 3 10 7 29 -22 0.5 2.07 6 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
112trậnĐã thi đấu 245BànTổng số bàn thắng 89.29%[100trận]Trên 0.5
42.86%[48trận]Tổng số trận nhà thắng 2.19BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65.18%[73trận]Trên 1.5
33.93%[38trận]Tổng số trận hòa 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 32.14%[36trận]Trên 2.5
23.21%[26trận]Tổng số trận khách thắng 0.9BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.43%[24trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Olympiakos Piraeus
Cộng 14 trận 9 thắng
64.3%
PAS Giannina F.C.
Cộng 14 trận 8 hòa
57.1%
Platanias FC
Cộng 14 trận 10 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Olympiakos Piraeus 31Bàn 2.21/trận Tất cả Platanias FC 7Bàn 0.5/trận
Sân nhà PAOK F.C. 17Bàn 2.43/trận Sân nhà Platanias FC 2Bàn 0.29/trận
Sân khác Olympiakos Piraeus 15Bàn 2.14/trận Sân khác Levadiakos 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Atromitos 7Bàn 0.5/trận Tất cả Platanias FC 29Bàn 2.07/trận
Sân nhà PAOK F.C. 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Platanias FC 13Bàn 1.86/trận
Sân khác AEK Athens F.C. 4Bàn 0.57/trận Sân khác AEL Larisa 18Bàn 2.57/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 02:56