x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
9 09-10 01:15 [1] Maritzburg United 0-2 Supersport United [7] 2Thắng6Hòa13Bại Phân tích 0-2
9 10-28 20:00 [2] Golden Arrows Polokwane City FC [13] 6Thắng1Hòa2Bại Phân tích
9 10-28 20:00 [1] Baroka FC Bidvest Wits [15] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
9 10-28 20:00 [8] Free State Stars Platinum Stars [16] 7Thắng8Hòa6Bại Phân tích
9 10-28 20:00 [9] Mamelodi Sundowns AmaZulu [12] 12Thắng6Hòa2Bại Phân tích
9 10-28 20:00 [11] Chippa United Mpumalanga Black Aces [5] 2Thắng4Hòa4Bại Phân tích
9 10-28 20:00 [14] Ajax Cape Town Bloemfontein Celtic [6] 11Thắng3Hòa7Bại Phân tích
9 10-28 20:00 [4] Kaizer Chiefs Orlando Pirates [3] 8Thắng20Hòa9Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Baroka FC 8 4 4 0 12 6 6 1.5 0.75 16 W W W D W D
2 Golden Arrows 8 3 5 0 12 6 6 1.5 0.75 14 W W W D D D
3 Orlando Pirates 8 3 4 1 7 5 2 0.88 0.63 13 W D W L D D
4 Kaizer Chiefs 8 3 3 2 10 7 3 1.25 0.88 12 W D W D L W
5 Mpumalanga Black Aces 7 4 0 3 7 5 2 1 0.71 12 W L L W W L
6 Bloemfontein Celtic 7 3 3 1 6 5 1 0.86 0.71 12 D W L D W W
7 Supersport United 5 3 1 1 7 4 3 1.4 0.8 10 - L W W W D
8 Free State Stars 7 3 1 3 9 8 1 1.29 1.14 10 D L L W W W
9 Mamelodi Sundowns 5 3 0 2 7 5 2 1.4 1 9 - W L W W L
10 Maritzburg United 8 2 3 3 5 6 -1 0.63 0.75 9 L D D L L D
11 Chippa United 8 1 5 2 5 6 -1 0.63 0.75 8 L D D D D D
12 AmaZulu 7 2 2 3 9 11 -2 1.29 1.57 8 L D L W D L
13 Polokwane City FC 8 2 2 4 10 13 -3 1.25 1.63 8 L L L L D W
14 Ajax Cape Town 7 1 2 4 5 10 -5 0.71 1.43 5 L L W D L L
15 Bidvest Wits 7 1 2 4 5 11 -6 0.71 1.57 5 D L D L W L
16 Platinum Stars 8 0 3 5 3 11 -8 0.38 1.38 3 L D L D L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
58trậnĐã thi đấu 119BànTổng số bàn thắng 89.66%[52trận]Trên 0.5
27.59%[16trận]Tổng số trận nhà thắng 2.05BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.24%[39trận]Trên 1.5
34.48%[20trận]Tổng số trận hòa 0.98BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 27.59%[16trận]Trên 2.5
37.93%[22trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.52%[9trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Mpumalanga Black Aces
Cộng 7 trận 4 thắng
57.1%
Golden Arrows
Cộng 8 trận 5 hòa
62.5%
Platinum Stars
Cộng 8 trận 5 bại
62.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Baroka FC 12Bàn 1.5/trận Tất cả Platinum Stars 3Bàn 0.38/trận
Sân nhà AmaZulu 8Bàn 1.6/trận Sân nhà Platinum Stars 0Bàn 0/trận
Sân khác Baroka FC 7Bàn 1.75/trận Sân khác AmaZulu 1Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Supersport United 4Bàn 0.8/trận Tất cả Polokwane City FC 13Bàn 1.62/trận
Sân nhà Orlando Pirates 1Bàn 0.25/trận Sân nhà Polokwane City FC 7Bàn 1.75/trận
Sân khác Mpumalanga Black Aces 1Bàn 0.33/trận Sân khác Platinum Stars 7Bàn 1.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:48