x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

EGY D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 04-21 22:59 [16] Tanta 1-2 EL Masry [4] *0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
33 04-21 22:59 [5] Smouha SC 1-0 El Daklyeh [14] 5Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-0
33 04-21 22:59 [15] Wadi Degla SC 2-1 hrbe [6] 0/0.5 Thắng kèo 2 Tài 2Thắng4Hòa2Bại Phân tích 1-1
33 04-22 01:15 [18] Al Nasr Cairo 1-2 Enppi [7] *0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích 1-1
33 04-22 20:30 [17] Alrga 0-0 Ismaily [2] *0.5/1 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
33 04-22 22:45 [12] Petrojet 1-2 EL Ahly [1] *1 Hòa 2/2.5 Tài 1Thắng5Hòa15Bại Phân tích 0-1
33 04-23 01:00 [4] Zamalek 2-1 Alasyoty Sports [8] 1 Hòa 2/2.5 Tài 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
33 04-23 22:59 [13] Tala Al Jaish 4-5 Arab Contractors [11] 0/0.5 Thua kèo 2 Tài 10Thắng8Hòa4Bại Phân tích 1-2
33 04-24 01:15 [9] Misr Elmaqasah 2-0 Ittihad Alexandria [10] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 5Thắng5Hòa2Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 2 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 37.50% , Tài: 6 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 75%

EGY D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 EL Ahly 34 28 4 2 75 19 56 2.21 0.56 88 W D W W L W
2 Ismaily 34 19 11 4 50 27 23 1.47 0.79 68 W D W D W D
3 EL Masry 34 18 9 7 52 34 18 1.53 1 63 W W W D D L
4 Zamalek 34 18 7 9 45 30 15 1.32 0.88 61 L L L D W W
5 Smouha SC 35 14 10 11 37 26 11 1.06 0.74 52 D W D D W L
6 Enppi 34 12 14 8 39 38 1 1.15 1.12 50 D D D W W D
7 hrbe 34 12 11 11 36 36 0 1.06 1.06 47 D D W D L W
8 Misr Elmaqasah 34 12 10 12 48 44 4 1.41 1.29 46 L W W L W W
9 Alasyoty Sports 34 10 12 12 43 41 2 1.26 1.21 42 D D W W L D
10 Arab Contractors 34 10 12 12 42 49 -7 1.24 1.44 42 L D D D W L
11 Ittihad Alexandria 34 9 14 11 41 43 -2 1.21 1.26 41 D W W D L D
12 Petrojet 34 9 11 14 32 40 -8 0.94 1.18 38 L D D L L L
13 Tala Al Jaish 34 9 11 14 26 42 -16 0.76 1.24 38 W L D D L D
14 El Daklyeh 34 8 13 13 37 46 -9 1.09 1.35 37 D D W L D L
15 Wadi Degla SC 34 8 10 16 31 46 -15 0.91 1.35 34 W D L L W D
16 Alrga 35 5 13 17 24 53 -29 0.69 1.51 28 L W L L D D
17 Tanta 34 4 14 16 27 44 -17 0.79 1.29 26 D L L L L L
18 Al Nasr Cairo 34 4 10 20 33 60 -27 0.97 1.76 22 D L L W L L

EGY D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
307trậnĐã thi đấu 718BànTổng số bàn thắng 87.95%[270trận]Trên 0.5
37.79%[116trận]Tổng số trận nhà thắng 2.34BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70%[215trận]Trên 1.5
31.92%[98trận]Tổng số trận hòa 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 41.37%[127trận]Trên 2.5
30.29%[93trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.22%[59trận]Trên3.5

EGY D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
EL Ahly
Cộng 34 trận 28 thắng
82.4%
Enppi
Cộng 34 trận 14 hòa
41.2%
Al Nasr Cairo
Cộng 34 trận 20 bại
58.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả EL Ahly 75Bàn 2.21/trận Tất cả Alrga 24Bàn 0.69/trận
Sân nhà EL Ahly 40Bàn 2.35/trận Sân nhà Tanta 12Bàn 0.71/trận
Sân khác EL Ahly 35Bàn 2.06/trận Sân khác Alrga 10Bàn 0.59/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả EL Ahly 19Bàn 0.56/trận Tất cả Al Nasr Cairo 60Bàn 1.76/trận
Sân nhà EL Ahly 11Bàn 0.65/trận Sân nhà Al Nasr Cairo 30Bàn 1.76/trận
Sân khác EL Ahly 8Bàn 0.47/trận Sân khác Alrga 36Bàn 2.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-27 17:45