x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16
17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
32 06-23 03:00 [15] Aswan 2-3 Ismaily [6] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-2
32 06-23 03:00 [9] Tala Al Jaish 1-1 Misr Elmaqasah [2] *0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 2Thắng5Hòa1Bại Phân tích 1-0
32 06-24 03:00 [16] El Daklyeh 0-0 Arab Contractors [10] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 4Thắng2Hòa4Bại Phân tích 0-0
32 06-24 03:00 [14] Tanta 0-0 Wadi Degla SC [12] 0/0.5 Thua nửa 2 Xỉu 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
32 06-24 03:00 [7] Ittihad Alexandria 1-1 EL Masry [4] *0/0.5 Thắng nửa 2/2.5 Xỉu 2Thắng8Hòa7Bại Phân tích 0-0
32 06-24 03:00 [17] Nasr Taadeen 2-1 El Sharkeyah [18] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-1
32 06-25 03:00 [13] hrbe 0-1 Smouha SC [5] *0/0.5 Thua kèo 2 Xỉu 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích 0-1
32 06-25 03:00 [1] EL Ahly 2-2 Enppi [11] 1.5/2 Thua kèo 2.5 Tài 15Thắng5Hòa3Bại Phân tích 1-0
32 06-26 00:00 [8] Petrojet Zamalek [4] 5Thắng5Hòa10Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 4 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 16.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 EL Ahly 32 24 8 0 59 13 46 1.84 0.41 80 W W D D W D
2 Misr Elmaqasah 31 20 5 6 57 32 25 1.84 1.03 65 W L L D W D
3 EL Masry 32 18 4 10 49 35 14 1.53 1.09 58 W W W D W D
4 Zamalek 29 17 6 6 35 19 16 1.21 0.66 57 D D W W W W
5 Smouha SC 32 14 12 6 47 38 9 1.47 1.19 54 L W W D L W
6 Ismaily 32 10 18 4 45 28 17 1.41 0.88 48 D W D D W W
7 Ittihad Alexandria 32 12 8 12 33 33 0 1.03 1.03 44 L W W L L D
8 Petrojet 31 10 12 9 24 22 2 0.77 0.71 42 L D W L D L
9 Tala Al Jaish 31 10 12 9 35 37 -2 1.13 1.19 42 L W D D D D
10 Arab Contractors 32 11 9 12 33 38 -5 1.03 1.19 42 D L D W W D
11 Enppi 32 8 15 9 43 37 6 1.34 1.16 39 D L W D W D
12 Wadi Degla SC 32 9 11 12 34 34 0 1.06 1.06 38 D L L D L D
13 hrbe 32 7 11 14 32 39 -7 1 1.22 32 W L W D L L
14 Tanta 32 7 9 16 19 36 -17 0.59 1.13 30 L L D L W D
15 Nasr Taadeen 32 7 5 20 26 61 -35 0.81 1.91 26 W L L D L W
16 El Daklyeh 32 5 10 17 28 51 -23 0.88 1.59 25 D W L L L D
17 Aswan 32 5 10 17 25 48 -23 0.78 1.5 25 L W L L L L
18 El Sharkeyah 32 5 7 20 21 44 -23 0.66 1.38 22 D L D D D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
285trậnĐã thi đấu 645BànTổng số bàn thắng 90.88%[259trận]Trên 0.5
37.54%[107trận]Tổng số trận nhà thắng 2.26BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.91%[185trận]Trên 1.5
30.18%[86trận]Tổng số trận hòa 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 38.60%[110trận]Trên 2.5
32.28%[92trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.95%[54trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
EL Ahly
Cộng 32 trận 24 thắng
75%
Ismaily
Cộng 32 trận 18 hòa
56.2%
Nasr Taadeen
Cộng 32 trận 20 bại
62.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả EL Ahly 59Bàn 1.84/trận Tất cả Tanta 19Bàn 0.59/trận
Sân nhà EL Ahly 35Bàn 2.19/trận Sân nhà Tanta 10Bàn 0.62/trận
Sân khác Misr Elmaqasah 27Bàn 1.8/trận Sân khác El Sharkeyah 8Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả EL Ahly 13Bàn 0.41/trận Tất cả Nasr Taadeen 61Bàn 1.91/trận
Sân nhà Zamalek 7Bàn 0.5/trận Sân nhà Nasr Taadeen 37Bàn 2.31/trận
Sân khác EL Ahly 4Bàn 0.25/trận Sân khác Aswan 30Bàn 1.88/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 20:19