x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 07-06 01:00 [15] El Daklyeh 1-0 Tanta [14] 1 Hòa 2/2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 07-06 01:00 [16] Aswan 2-0 Wadi Degla SC [12] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-0
34 07-06 01:00 [18] El Sharkeyah 1-2 Misr Elmaqasah [2] *1 Hòa 2.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-2
34 07-07 02:30 [10] Petrojet 0-0 Arab Contractors [9] 0 Hòa 2 Xỉu 5Thắng8Hòa6Bại Phân tích 0-0
34 07-08 00:00 [7] Tala Al Jaish 1-2 Enppi [11] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 2Thắng6Hòa8Bại Phân tích 0-0
34 07-10 22:00 [8] Ittihad Alexandria 0-1 Ismaily [6] *0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng8Hòa10Bại Phân tích 0-1
34 07-11 01:30 [13] hrbe 0-1 EL Masry [4] *0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng4Hòa4Bại Phân tích 0-0
34 07-13 23:30 [17] Nasr Taadeen 0-1 Smouha SC [5] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
34 07-18 01:00 [1] EL Ahly 2-0 Zamalek [3] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 15Thắng12Hòa3Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 3 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 14.29% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 28.57%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 EL Ahly 34 25 9 0 62 14 48 1.82 0.41 84 D D W D D W
2 Misr Elmaqasah 34 23 5 6 66 34 32 1.94 1 74 L D W D W W
3 Zamalek 34 20 6 8 42 25 17 1.24 0.74 66 W W W W W L
4 EL Masry 34 19 5 10 51 36 15 1.5 1.06 62 W D W D D W
5 Smouha SC 34 15 12 7 49 40 9 1.44 1.18 57 W D L W L W
6 Ismaily 34 12 18 4 48 28 20 1.41 0.82 54 D D W W W W
7 Tala Al Jaish 34 11 12 11 38 43 -5 1.12 1.26 45 D D D D W L
8 Ittihad Alexandria 34 12 8 14 34 36 -2 1 1.06 44 W L L D L L
9 Arab Contractors 34 11 11 12 34 39 -5 1 1.15 44 D W W D D D
10 Enppi 34 9 16 9 45 38 7 1.32 1.12 43 W D W D D W
11 Petrojet 34 10 13 11 24 26 -2 0.71 0.76 43 L D L L L D
12 Wadi Degla SC 34 9 11 14 35 38 -3 1.03 1.12 38 L D L D L L
13 hrbe 34 7 12 15 32 40 -8 0.94 1.18 33 W D L L D L
14 Tanta 34 7 10 17 21 39 -18 0.62 1.15 31 D L W D D L
15 El Daklyeh 34 7 10 17 31 52 -21 0.91 1.53 31 L L L D W W
16 Aswan 34 6 11 17 28 49 -21 0.82 1.44 29 L L L L D W
17 Nasr Taadeen 34 7 5 22 27 66 -39 0.79 1.94 26 L D L W L L
18 El Sharkeyah 34 5 8 21 24 48 -24 0.71 1.41 23 D D D L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
306trậnĐã thi đấu 691BànTổng số bàn thắng 90.85%[278trận]Trên 0.5
37.25%[114trận]Tổng số trận nhà thắng 2.26BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65.36%[200trận]Trên 1.5
29.74%[91trận]Tổng số trận hòa 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 38.89%[119trận]Trên 2.5
33%[101trận]Tổng số trận khách thắng 1.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.30%[56trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
EL Ahly
Cộng 34 trận 25 thắng
73.5%
Ismaily
Cộng 34 trận 18 hòa
52.9%
Nasr Taadeen
Cộng 34 trận 22 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Misr Elmaqasah 66Bàn 1.94/trận Tất cả Tanta 21Bàn 0.62/trận
Sân nhà EL Ahly 37Bàn 2.18/trận Sân nhà Nasr Taadeen 11Bàn 0.65/trận
Sân khác Misr Elmaqasah 32Bàn 1.88/trận Sân khác Tanta 9Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả EL Ahly 14Bàn 0.41/trận Tất cả Nasr Taadeen 66Bàn 1.94/trận
Sân nhà EL Ahly 9Bàn 0.53/trận Sân nhà Nasr Taadeen 38Bàn 2.24/trận
Sân khác EL Ahly 5Bàn 0.29/trận Sân khác Aswan 31Bàn 1.82/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 14:54