x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 12-13 19:45 [15] Tala Al Jaish 2-1 Alrga [18] 0.5 Thắng kèo 2 Tài 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
13 12-13 22:00 [3] EL Masry 1-1 El Daklyeh [12] 1.5 Thua kèo 2.5 Xỉu 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-0
13 12-14 00:30 [9] Enppi 2-0 hrbe [8] 0 Thắng kèo 2 Hòa 3Thắng7Hòa2Bại Phân tích 1-0
13 12-14 19:45 [7] Misr Elmaqasah 1-4 Al Nasr Cairo [16] 1.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
13 12-14 22:00 [17] Wadi Degla SC 2-0 Arab Contractors [6] *0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 4Thắng3Hòa2Bại Phân tích 2-0
13 12-15 01:00 [4] Zamalek 0-1 Ismaily [1] 0/0.5 Thua kèo 2 Xỉu 6Thắng7Hòa10Bại Phân tích 0-0
13 12-15 19:45 [4] Smouha SC Alasyoty Sports [14] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
13 12-15 22:00 [10] Petrojet Ittihad Alexandria [13] 8Thắng4Hòa7Bại Phân tích
13 12-15 22:00 [15] Tanta EL Ahly [2] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 50% , Tài: 2 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 33.33%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ismaily 13 9 3 1 18 9 9 1.38 0.69 30 W L W W D W
2 EL Ahly 10 8 1 1 22 7 15 2.2 0.7 25 W W W W W L
3 EL Masry 13 7 3 3 17 11 6 1.31 0.85 24 W W W L D D
4 Smouha SC 12 5 4 3 13 7 6 1.08 0.58 19 L L W L D W
5 Zamalek 12 5 4 3 17 12 5 1.42 1 19 W W W L D L
6 Arab Contractors 12 5 4 3 17 16 1 1.42 1.33 19 D L D W L L
7 Misr Elmaqasah 13 5 3 5 26 22 4 2 1.69 18 D W W W W L
8 Enppi 13 4 6 3 15 14 1 1.15 1.08 18 D W D D L W
9 hrbe 13 4 4 5 14 16 -2 1.08 1.23 16 L L W W D L
10 Petrojet 12 3 5 4 10 11 -1 0.83 0.92 14 W L W L L D
11 El Daklyeh 13 3 5 5 13 16 -3 1 1.23 14 D W L L D D
12 Tala Al Jaish 12 3 5 4 10 19 -9 0.83 1.58 14 W D L L L W
13 Ittihad Alexandria 12 3 4 5 18 19 -1 1.5 1.58 13 D L L D D W
14 Alasyoty Sports 12 3 4 5 12 15 -3 1 1.25 13 W L L D W L
15 Tanta 12 2 6 4 11 13 -2 0.92 1.08 12 D W L D L L
16 Al Nasr Cairo 12 2 5 5 15 16 -1 1.25 1.33 11 L L L W D W
17 Wadi Degla SC 13 2 5 6 15 24 -9 1.15 1.85 11 D D D L L W
18 Alrga 13 1 3 9 7 23 -16 0.54 1.77 6 L L D W D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
111trậnĐã thi đấu 270BànTổng số bàn thắng 91.89%[102trận]Trên 0.5
33.33%[37trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75.68%[84trận]Trên 1.5
33.33%[37trận]Tổng số trận hòa 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.64%[44trận]Trên 2.5
33.33%[37trận]Tổng số trận khách thắng 1.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.62%[24trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ismaily
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Enppi
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
Alrga
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Misr Elmaqasah 26Bàn 2/trận Tất cả Alrga 7Bàn 0.54/trận
Sân nhà EL Ahly 14Bàn 2.33/trận Sân nhà Alrga 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Ismaily 13Bàn 1.86/trận Sân khác Alrga 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Smouha SC 7Bàn 0.58/trận Tất cả Wadi Degla SC 24Bàn 1.85/trận
Sân nhà Smouha SC 3Bàn 0.5/trận Sân nhà Wadi Degla SC 11Bàn 1.57/trận
Sân khác EL Masry 2Bàn 0.33/trận Sân khác Alrga 14Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 05:25