x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-14 21:00 [13] Chippenham Town 0-0 Wealdstone [12] 0 Hòa 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
14 10-14 21:00 [11] Eastbourne Borough 0-2 Hemel Hempstead Town [9] 0.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-2
14 10-14 21:00 [16] Weston Super Mare 0-2 Welling United [8] 0 Thua kèo 3 Xỉu 4Thắng1Hòa8Bại Phân tích 0-2
14 10-14 21:00 [22] Angelo Hauk 0-3 Hungerford Town [14] *0.5 Thua kèo 3 Hòa 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-3
14 10-25 01:45 [10] Dave Bus Dartford [4] 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích
14 10-25 01:45 [16] Hampton Richmond Borough St Albans City [2] 4Thắng4Hòa0Bại Phân tích
14 11-01 02:45 [1] Braintree Town Truro City [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 11-01 02:45 [6] East Thurrock United Gloucester City [15] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
14 11-01 02:45 [9] Havant Waterlooville Chelmsford City [5] 5Thắng6Hòa5Bại Phân tích
14 11-01 02:45 [18] Poole Town Concord Rangers [21] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
14 11-15 02:45 [19] Bognor Regis Town Oxford City [20] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Braintree Town 13 8 3 2 29 18 11 2.23 1.38 27 W D L W W W
2 St Albans City 13 8 3 2 23 14 9 1.77 1.08 27 L D W D D W
3 Truro City 13 8 2 3 26 16 10 2 1.23 26 W W W W W D
4 Dartford 13 7 4 2 30 12 18 2.31 0.92 25 D W W W L W
5 Chelmsford City 13 7 4 2 19 9 10 1.46 0.69 25 D D D L D W
6 East Thurrock United 13 6 6 1 27 20 7 2.08 1.54 24 D D W L D D
7 Welling United 14 6 5 3 23 15 8 1.64 1.07 23 D W W W W W
8 Hemel Hempstead Town 14 7 2 5 23 20 3 1.64 1.43 23 W W W L D W
9 Havant Waterlooville 13 6 3 4 20 13 7 1.54 1 21 W L W L L D
10 Dave Bus 13 6 2 5 17 19 -2 1.31 1.46 20 D W W W D L
11 Eastbourne Borough 14 5 4 5 23 24 -1 1.64 1.71 19 W D L W L L
12 Wealdstone 14 4 6 4 18 18 0 1.29 1.29 18 L W W D W D
13 Hungerford Town 14 5 3 6 20 23 -3 1.43 1.64 18 W D L L D W
14 Chippenham Town 14 4 4 6 21 24 -3 1.5 1.71 16 W L L W L D
15 Gloucester City 13 4 3 6 16 23 -7 1.23 1.77 15 W L L D D L
16 Hampton Richmond Borough 13 2 8 3 13 14 -1 1 1.08 14 D D D D D D
17 Weston Super Mare 14 3 5 6 22 25 -3 1.57 1.79 14 W D D W D L
18 Poole Town 13 3 3 7 16 24 -8 1.23 1.85 12 D L L L D W
19 Bognor Regis Town 13 2 5 6 20 26 -6 1.54 2 11 D L L L D L
20 Oxford City 13 2 3 8 21 30 -9 1.62 2.31 9 L L D D L L
21 Concord Rangers 13 2 3 8 9 19 -10 0.69 1.46 9 L L L L D D
22 Angelo Hauk 14 0 3 11 11 41 -30 0.79 2.93 3 L L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
147trậnĐã thi đấu 447BànTổng số bàn thắng 94.56%[139trận]Trên 0.5
39.46%[58trận]Tổng số trận nhà thắng 3.04BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80.27%[118trận]Trên 1.5
28.57%[42trận]Tổng số trận hòa 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.10%[81trận]Trên 2.5
31.97%[47trận]Tổng số trận khách thắng 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34.69%[51trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Braintree Town
Cộng 13 trận 8 thắng
61.5%
Hampton Richmond Borough
Cộng 13 trận 8 hòa
61.5%
Angelo Hauk
Cộng 14 trận 11 bại
78.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dartford 30Bàn 2.31/trận Tất cả Concord Rangers 9Bàn 0.69/trận
Sân nhà Dartford 19Bàn 2.71/trận Sân nhà Concord Rangers 5Bàn 0.71/trận
Sân khác Braintree Town 16Bàn 2.29/trận Sân khác Concord Rangers 4Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Chelmsford City 9Bàn 0.69/trận Tất cả Angelo Hauk 41Bàn 2.93/trận
Sân nhà Braintree Town 4Bàn 0.67/trận Sân nhà Angelo Hauk 17Bàn 2.43/trận
Sân khác Chelmsford City 2Bàn 0.33/trận Sân khác Angelo Hauk 24Bàn 3.43/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 23:00