x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
6 08-26 21:00 [12] Dave Bus Poole Town [10] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [2] Chelmsford City Truro City [9] 5Thắng2Hòa3Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [3] East Thurrock United Bognor Regis Town [6] 2Thắng4Hòa2Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [16] Eastbourne Borough Wealdstone [18] 4Thắng2Hòa0Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [17] Hampton Richmond Borough Havant Waterlooville [8] 3Thắng4Hòa1Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [22] Whitehawk Braintree Town [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [19] Hungerford Town Gloucester City [21] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [13] Oxford City Welling United [15] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [1] St Albans City Concord Rangers [11] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [20] Weston Super Mare Chippenham Town [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
6 08-26 21:00 [7] Hemel Hempstead Town Dartford [5] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 St Albans City 5 5 0 0 11 4 7 2.2 0.8 15 - W W W W W
2 Chelmsford City 5 4 0 1 7 3 4 1.4 0.6 12 - W W W L W
3 East Thurrock United 5 3 2 0 14 10 4 2.8 2 11 - D W W W D
4 Braintree Town 5 3 1 1 12 10 2 2.4 2 10 - W D W L W
5 Dartford 5 2 3 0 11 3 8 2.2 0.6 9 - D D D W W
6 Bognor Regis Town 5 2 3 0 15 10 5 3 2 9 - W D D W D
7 Hemel Hempstead Town 5 3 0 2 6 2 4 1.2 0.4 9 - W L W W L
8 Havant Waterlooville 5 2 2 1 5 4 1 1 0.8 8 - D W D W L
9 Truro City 5 2 1 2 9 7 2 1.8 1.4 7 - W W D L L
10 Poole Town 5 2 1 2 7 7 0 1.4 1.4 7 - W D L W L
11 Concord Rangers 5 2 1 2 5 6 -1 1 1.2 7 - L W D L W
12 Dave Bus 5 2 0 3 9 12 -3 1.8 2.4 6 - L L L W W
13 Oxford City 5 2 0 3 8 11 -3 1.6 2.2 6 - L L W W L
14 Chippenham Town 5 1 2 2 7 7 0 1.4 1.4 5 - D W L L D
15 Welling United 5 1 2 2 8 9 -1 1.6 1.8 5 - L L D D W
16 Eastbourne Borough 5 1 2 2 6 7 -1 1.2 1.4 5 - L L D D W
17 Hampton Richmond Borough 5 1 2 2 4 5 -1 0.8 1 5 - D W D L L
18 Wealdstone 5 1 1 3 5 8 -3 1 1.6 4 - W L D L L
19 Hungerford Town 5 1 1 3 4 7 -3 0.8 1.4 4 - D W L L L
20 Weston Super Mare 5 1 1 3 5 9 -4 1 1.8 4 - L L L W D
21 Gloucester City 5 1 1 3 4 9 -5 0.8 1.8 4 - L L D L W
22 Whitehawk 5 0 0 5 4 16 -12 0.8 3.2 0 - L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
55trậnĐã thi đấu 166BànTổng số bàn thắng 92.73%[51trận]Trên 0.5
41.82%[23trận]Tổng số trận nhà thắng 3.02BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.55%[41trận]Trên 1.5
23.64%[13trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.55%[30trận]Trên 2.5
34.55%[19trận]Tổng số trận khách thắng 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34.55%[19trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
St Albans City
Cộng 5 trận 5 thắng
100%
Bognor Regis Town
Cộng 5 trận 3 hòa
60%
Whitehawk
Cộng 5 trận 5 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Bognor Regis Town 15Bàn 3/trận Tất cả Hungerford Town 4Bàn 0.8/trận
Sân nhà Bognor Regis Town 10Bàn 3.33/trận Sân nhà Wealdstone 2Bàn 0.67/trận
Sân khác East Thurrock United 8Bàn 2.67/trận Sân khác Havant Waterlooville 1Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hemel Hempstead Town 2Bàn 0.4/trận Tất cả Whitehawk 16Bàn 3.2/trận
Sân nhà Hemel Hempstead Town 0Bàn 0/trận Sân nhà Dave Bus 7Bàn 3.5/trận
Sân khác Havant Waterlooville 0Bàn 0/trận Sân khác Whitehawk 10Bàn 3.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 17:05