x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 12-23 22:00 [21] Bognor Regis Town Poole Town [20] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [5] Chelmsford City Welling United [9] 6Thắng1Hòa5Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [14] Chippenham Town Dave Bus [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [1] Dartford Braintree Town [2] 2Thắng2Hòa4Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [10] East Thurrock United Angelo Hauk [22] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [13] Weston Super Mare Hungerford Town [17] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [6] Hemel Hempstead Town Concord Rangers [16] 5Thắng0Hòa4Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [19] Oxford City Hampton Richmond Borough [3] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [7] Truro City Gloucester City [18] 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [11] Wealdstone St Albans City [8] 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
22 12-23 22:00 [15] Eastbourne Borough Havant Waterlooville [4] 2Thắng4Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dartford 21 11 5 5 43 23 20 2.05 1.1 38 W L W D W L
2 Braintree Town 21 11 5 5 42 29 13 2 1.38 38 W W L D L W
3 Hampton Richmond Borough 21 10 8 3 31 19 12 1.48 0.9 38 W W W W W W
4 Havant Waterlooville 20 10 6 4 33 18 15 1.65 0.9 36 W W D W D W
5 Chelmsford City 20 10 6 4 29 16 13 1.45 0.8 36 L L W D D W
6 Hemel Hempstead Town 20 10 5 5 34 23 11 1.7 1.15 35 W W D D D W
7 Truro City 21 10 5 6 37 28 9 1.76 1.33 35 W W D L L D
8 St Albans City 21 9 6 6 32 26 6 1.52 1.24 33 L L D L W D
9 Welling United 21 8 8 5 34 28 6 1.62 1.33 32 L W D D L D
10 East Thurrock United 21 8 7 6 39 37 2 1.86 1.76 31 L L L W W L
11 Wealdstone 21 8 7 6 32 30 2 1.52 1.43 31 W W L D W L
12 Dave Bus 21 8 6 7 28 28 0 1.33 1.33 30 L D W W D D
13 Weston Super Mare 21 7 6 8 37 36 1 1.76 1.71 27 W W W W L L
14 Chippenham Town 21 7 5 9 34 40 -6 1.62 1.9 26 W L D L W L
15 Eastbourne Borough 21 7 5 9 33 42 -9 1.57 2 26 W L L L W L
16 Concord Rangers 21 5 8 8 26 31 -5 1.24 1.48 23 D D D W W W
17 Hungerford Town 21 6 5 10 22 28 -6 1.05 1.33 23 L L L L D W
18 Gloucester City 21 6 4 11 25 37 -12 1.19 1.76 22 D W L L L L
19 Oxford City 20 5 6 9 31 38 -7 1.55 1.9 21 D W W D W D
20 Poole Town 21 5 5 11 26 36 -10 1.24 1.71 20 D W L L L W
21 Bognor Regis Town 21 3 8 10 26 38 -12 1.24 1.81 17 L L W D L D
22 Angelo Hauk 21 0 4 17 15 58 -43 0.71 2.76 4 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
229trậnĐã thi đấu 689BànTổng số bàn thắng 94.76%[217trận]Trên 0.5
37.99%[87trận]Tổng số trận nhà thắng 3.01BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79%[181trận]Trên 1.5
28.38%[65trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.77%[130trận]Trên 2.5
33.62%[77trận]Tổng số trận khách thắng 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 35.81%[82trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Braintree Town
Cộng 21 trận 11 thắng
52.4%
Concord Rangers
Cộng 21 trận 8 hòa
38.1%
Angelo Hauk
Cộng 21 trận 17 bại
81%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dartford 43Bàn 2.05/trận Tất cả Angelo Hauk 15Bàn 0.71/trận
Sân nhà Dartford 28Bàn 2.8/trận Sân nhà Angelo Hauk 8Bàn 0.73/trận
Sân khác East Thurrock United 22Bàn 2/trận Sân khác Angelo Hauk 7Bàn 0.7/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Chelmsford City 16Bàn 0.8/trận Tất cả Angelo Hauk 58Bàn 2.76/trận
Sân nhà Hampton Richmond Borough 8Bàn 0.73/trận Sân nhà Angelo Hauk 28Bàn 2.55/trận
Sân khác Havant Waterlooville 5Bàn 0.5/trận Sân khác Angelo Hauk 30Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 04:57