x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

CZE D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-25 22:00 [3] Pardubice Olymp.Hradec Kralove [11] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [13] FK MAS Taborsko Hradec Kralove [4] 3Thắng3Hòa3Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [1] Opava Frydek-Mistek [16] 9Thắng2Hòa4Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [12] SC Znojmo FK Pribram [2] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [5] Trinec SK Slovan Varnsdorf [10] 3Thắng2Hòa7Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [14] Usti nad Labem Vitkovice [15] 7Thắng3Hòa2Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [9] Viktoria Zizkov Dynamo Ceske Budejovice [6] 9Thắng4Hòa11Bại Phân tích
30 05-25 22:00 [8] FK Banik Sokolov FK Graffin Vlasim [7] 10Thắng8Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

CZE D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Opava 29 17 9 3 69 33 36 2.38 1.14 60 W W D D D W
2 FK Pribram 29 18 4 7 56 30 26 1.93 1.03 58 W L W W D W
3 Pardubice 29 15 3 11 42 30 12 1.45 1.03 48 W L W L W L
4 Hradec Kralove 29 13 8 8 48 36 12 1.66 1.24 47 W W W L D L
5 Trinec 29 12 10 7 40 28 12 1.38 0.97 46 W W L W L D
6 Dynamo Ceske Budejovice 29 10 11 8 42 32 10 1.45 1.1 41 L W D D L D
7 FK Graffin Vlasim 29 11 5 13 42 47 -5 1.45 1.62 38 W L L W W L
8 FK Banik Sokolov 29 11 5 13 32 39 -7 1.1 1.34 38 W W L L W L
9 Viktoria Zizkov 29 10 5 14 41 50 -9 1.41 1.72 35 L W D L L W
10 SK Slovan Varnsdorf 29 8 10 11 38 44 -6 1.31 1.52 34 L D L W W D
11 Olymp.Hradec Kralove 29 8 10 11 33 43 -10 1.14 1.48 34 L L D D L W
12 SC Znojmo 29 9 7 13 34 49 -15 1.17 1.69 34 L L D L L L
13 FK MAS Taborsko 29 8 9 12 36 44 -8 1.24 1.52 33 L L W D W D
14 Usti nad Labem 29 9 6 14 33 47 -14 1.14 1.62 33 W L W W W W
15 Vitkovice 29 7 9 13 35 48 -13 1.21 1.66 30 L W D D D W
16 Frydek-Mistek 29 6 9 14 26 47 -21 0.9 1.62 27 W L D D L L

CZE D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
232trậnĐã thi đấu 647BànTổng số bàn thắng 91.81%[213trận]Trên 0.5
46.12%[107trận]Tổng số trận nhà thắng 2.79BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.57%[173trận]Trên 1.5
25.86%[60trận]Tổng số trận hòa 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 53%[123trận]Trên 2.5
28%[65trận]Tổng số trận khách thắng 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 31.47%[73trận]Trên3.5

CZE D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Pribram
Cộng 29 trận 18 thắng
62.1%
Dynamo Ceske Budejovice
Cộng 29 trận 11 hòa
37.9%
Frydek-Mistek
Cộng 29 trận 14 bại
48.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Opava 69Bàn 2.38/trận Tất cả Frydek-Mistek 26Bàn 0.9/trận
Sân nhà Opava 34Bàn 2.43/trận Sân nhà Frydek-Mistek 14Bàn 0.93/trận
Sân khác Opava 35Bàn 2.33/trận Sân khác Vitkovice 9Bàn 0.64/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Trinec 28Bàn 0.97/trận Tất cả Viktoria Zizkov 50Bàn 1.72/trận
Sân nhà Trinec 12Bàn 0.86/trận Sân nhà FK Graffin Vlasim 26Bàn 1.73/trận
Sân khác FK Pribram 15Bàn 1.07/trận Sân khác Vitkovice 32Bàn 2.29/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-23 16:00