x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SCO PRKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 05-12 21:00 [9] Dundee 0-1 Partick Thistle [11] 0 Thua kèo 2.5 Xỉu 21Thắng9Hòa13Bại Phân tích 0-0
38 05-12 21:00 [7] Motherwell 3-0 Hamilton Academical [10] 0.5/1 Thắng kèo 2.5 Tài 13Thắng8Hòa8Bại Phân tích 1-0
38 05-12 21:00 [8] Saint Johnstone 1-1 Ross County [12] 0 Hòa 2.5 Xỉu 17Thắng14Hòa9Bại Phân tích 0-1
38 05-13 18:30 [1] Celtic FC 0-1 Aberdeen F.C. [2] 1/1.5 Thua kèo 2.5/3 Xỉu 49Thắng4Hòa8Bại Phân tích 0-0
38 05-13 18:30 [5] Kilmarnock 1-0 Hearts [6] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 17Thắng13Hòa22Bại Phân tích 1-0
38 05-13 18:30 [4] Hibernian F.C. 5-5 Glasgow Rangers F.C. [3] 0 Hòa 2.5 Tài 15Thắng7Hòa30Bại Phân tích 3-3
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 2 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 33.33% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 33.33%

SCO PRBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Celtic FC 38 24 10 4 73 25 48 1.92 0.66 82 W L W W D L
2 Aberdeen F.C. 38 22 7 9 56 37 19 1.47 0.97 73 L W W D D W
3 Glasgow Rangers F.C. 38 21 7 10 76 50 26 2 1.32 70 W W L W D D
4 Hibernian F.C. 38 18 13 7 62 46 16 1.63 1.21 67 D W W D L D
5 Kilmarnock 38 16 11 11 49 47 2 1.29 1.24 59 W L L L D W
6 Hearts 38 12 13 13 39 39 0 1.03 1.03 49 W L L L W L
7 Motherwell 38 13 9 16 43 49 -6 1.13 1.29 48 D D W L W W
8 Saint Johnstone 38 12 10 16 42 53 -11 1.11 1.39 46 D L D W W D
9 Dundee 38 11 6 21 36 57 -21 0.95 1.5 39 L W L W W L
10 Hamilton Academical 38 9 6 23 47 68 -21 1.24 1.79 33 L L W L L L
11 Partick Thistle 38 8 9 21 31 61 -30 0.82 1.61 33 L W D D L W
12 Ross County 38 6 11 21 40 62 -22 1.05 1.63 29 D D L D L D
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

SCO PRDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
228trậnĐã thi đấu 594BànTổng số bàn thắng 92.11%[210trận]Trên 0.5
40.79%[93trận]Tổng số trận nhà thắng 2.61BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75.88%[173trận]Trên 1.5
24.56%[56trận]Tổng số trận hòa 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.12%[112trận]Trên 2.5
34.65%[79trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.56%[56trận]Trên3.5

SCO PRBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Celtic FC
Cộng 38 trận 24 thắng
63.2%
Hibernian F.C.
Cộng 38 trận 13 hòa
34.2%
Hamilton Academical
Cộng 38 trận 23 bại
60.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Glasgow Rangers F.C. 76Bàn 2/trận Tất cả Partick Thistle 31Bàn 0.82/trận
Sân nhà Hibernian F.C. 39Bàn 2.05/trận Sân nhà Saint Johnstone 17Bàn 0.89/trận
Sân khác Glasgow Rangers F.C. 44Bàn 2.32/trận Sân khác Partick Thistle 11Bàn 0.58/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Celtic FC 25Bàn 0.66/trận Tất cả Hamilton Academical 68Bàn 1.79/trận
Sân nhà Celtic FC 9Bàn 0.47/trận Sân nhà Hamilton Academical 35Bàn 1.84/trận
Sân khác Celtic FC 16Bàn 0.84/trận Sân khác Partick Thistle 37Bàn 1.95/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-14 00:48