x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 05-20 21:00 [12] Inverness Motherwell [9] 0.5/1 2.5/3 15Thắng4Hòa22Bại Phân tích
38 05-20 21:00 [8] Kilmarnock Ross County [6] 0 2.5 6Thắng2Hòa7Bại Phân tích
38 05-20 21:00 [11] Hamilton Academical Dundee [10] 0.5 2.5 11Thắng12Hòa7Bại Phân tích
38 05-21 18:30 [1] Celtic FC Heart of Midlothian [5] 2 3/3.5 35Thắng9Hòa10Bại Phân tích
38 05-21 18:30 [4] Saint Johnstone Glasgow Rangers F.C. [3] *0/0.5 2.5 3Thắng2Hòa11Bại Phân tích
38 05-21 18:30 [7] Partick Thistle Aberdeen F.C. [2] *0.5 2.5 2Thắng3Hòa10Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Celtic FC 37 33 4 0 104 25 79 2.81 0.68 103 W D W W W W
2 Aberdeen F.C. 37 23 4 10 68 35 33 1.84 0.95 73 L W L W L W
3 Glasgow Rangers F.C. 37 18 10 9 54 43 11 1.46 1.16 64 W W L W W L
4 Saint Johnstone 37 17 7 13 49 44 5 1.32 1.19 58 W L W L W W
5 Heart of Midlothian 37 12 10 15 55 50 5 1.49 1.35 46 W D D L L L
6 Ross County 37 10 13 14 46 57 -11 1.24 1.54 43 D D W W D W
7 Partick Thistle 37 10 12 15 38 48 -10 1.03 1.3 42 W L D L L L
8 Kilmarnock 37 9 14 14 35 54 -19 0.95 1.46 41 L D W L W L
9 Motherwell 37 10 8 19 44 66 -22 1.19 1.78 38 L W L L W W
10 Dundee 37 10 7 20 38 58 -20 1.03 1.57 37 L L W W D L
11 Hamilton Academical 37 6 14 17 33 56 -23 0.89 1.51 32 D W L L L L
12 Inverness 37 6 13 18 41 69 -28 1.11 1.86 31 L L L W L W
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
222trậnĐã thi đấu 605BànTổng số bàn thắng 93.69%[208trận]Trên 0.5
40.99%[91trận]Tổng số trận nhà thắng 2.73BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.83%[175trận]Trên 1.5
26.13%[58trận]Tổng số trận hòa 1.46BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50%[111trận]Trên 2.5
32.88%[73trận]Tổng số trận khách thắng 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.13%[58trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Celtic FC
Cộng 37 trận 33 thắng
89.2%
Hamilton Academical
Cộng 37 trận 14 hòa
37.8%
Dundee
Cộng 37 trận 20 bại
54.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Celtic FC 104Bàn 2.81/trận Tất cả Hamilton Academical 33Bàn 0.89/trận
Sân nhà Celtic FC 45Bàn 2.5/trận Sân nhà Kilmarnock 17Bàn 0.94/trận
Sân khác Celtic FC 59Bàn 3.11/trận Sân khác Hamilton Academical 15Bàn 0.79/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Celtic FC 25Bàn 0.68/trận Tất cả Inverness 69Bàn 1.86/trận
Sân nhà Celtic FC 8Bàn 0.44/trận Sân nhà Motherwell 37Bàn 1.95/trận
Sân khác Celtic FC 17Bàn 0.89/trận Sân khác Inverness 38Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-19 17:06