x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 12-16 19:30 [3] Aberdeen F.C. Hibernian F.C. [4] 0/0.5 2.5 21Thắng13Hòa14Bại Phân tích
19 12-16 22:00 [11] Dundee Partick Thistle [12] 0/0.5 2/2.5 19Thắng9Hòa12Bại Phân tích
19 12-16 22:00 [9] Hamilton Academical Ross County [10] 0/0.5 2.5 9Thắng7Hòa15Bại Phân tích
19 12-16 22:00 [8] Kilmarnock Motherwell [6] 0/0.5 2/2.5 19Thắng9Hòa20Bại Phân tích
19 12-16 22:00 [2] Glasgow Rangers F.C. Saint Johnstone [7] 1/1.5 2.5/3 13Thắng4Hòa3Bại Phân tích
19 12-17 19:30 [5] Hearts Celtic FC [1] *1.5 3 10Thắng9Hòa38Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Celtic FC 17 12 5 0 41 11 30 2.41 0.65 41 W W D W D W
2 Glasgow Rangers F.C. 18 11 3 4 37 20 17 2.06 1.11 36 L L W W W W
3 Aberdeen F.C. 18 11 3 4 28 20 8 1.56 1.11 36 L W L L W W
4 Hibernian F.C. 18 8 6 4 27 21 6 1.5 1.17 30 W L D W D L
5 Hearts 18 6 6 6 17 19 -2 0.94 1.06 24 L D D D W W
6 Motherwell 17 7 2 8 24 25 -1 1.41 1.47 23 L W D L L L
7 Saint Johnstone 17 6 3 8 17 26 -9 1 1.53 21 L L W L W L
8 Kilmarnock 18 4 7 7 21 26 -5 1.17 1.44 19 W D L W W D
9 Hamilton Academical 18 4 5 9 24 30 -6 1.33 1.67 17 D W D D L L
10 Ross County 18 4 4 10 17 28 -11 0.94 1.56 16 W L D L L D
11 Dundee 18 4 3 11 17 29 -12 0.94 1.61 15 L D W W L L
12 Partick Thistle 17 3 5 9 16 31 -15 0.94 1.82 14 W L D L L W
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
106trậnĐã thi đấu 286BànTổng số bàn thắng 94.34%[100trận]Trên 0.5
33.96%[36trận]Tổng số trận nhà thắng 2.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 78.30%[83trận]Trên 1.5
24.53%[26trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 55.66%[59trận]Trên 2.5
41.51%[44trận]Tổng số trận khách thắng 1.37BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.42%[28trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Celtic FC
Cộng 17 trận 12 thắng
70.6%
Kilmarnock
Cộng 18 trận 7 hòa
38.9%
Dundee
Cộng 18 trận 11 bại
61.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Celtic FC 41Bàn 2.41/trận Tất cả Partick Thistle 16Bàn 0.94/trận
Sân nhà Celtic FC 21Bàn 2.62/trận Sân nhà Hearts 8Bàn 0.89/trận
Sân khác Glasgow Rangers F.C. 22Bàn 2.44/trận Sân khác Partick Thistle 4Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Celtic FC 11Bàn 0.65/trận Tất cả Partick Thistle 31Bàn 1.82/trận
Sân nhà Motherwell 6Bàn 0.75/trận Sân nhà Kilmarnock 17Bàn 1.89/trận
Sân khác Celtic FC 4Bàn 0.44/trận Sân khác Motherwell 19Bàn 2.11/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 14:59