x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
24 07-21 16:00 [6] Yokohama FC FC Gifu [11] 0/0.5 2.5 12Thắng3Hòa7Bại Phân tích
24 07-21 16:00 [12] Ventforet Kofu Roasso Kumamoto [19] 0.5/1 2.5 7Thắng2Hòa1Bại Phân tích
24 07-21 16:00 [2] Machida Zelvia Zweigen Kanazawa FC [13] 0 2.5 8Thắng5Hòa0Bại Phân tích
24 07-21 16:00 [1] Matsumoto Yamaga Kyoto Sanga [22] 0.5/1 2/2.5 4Thắng5Hòa2Bại Phân tích
24 07-21 16:00 [5] Avispa Fukuoka Tokyo Verdy [8] 0/0.5 2/2.5 7Thắng6Hòa7Bại Phân tích
24 07-21 16:00 [21] Kamatamare Sanuki JEF United Ichihara Chiba [16] 1Thắng4Hòa4Bại Phân tích
24 07-21 17:00 [15] Tokushima Vortis Omiya Ardija [7] 0/0.5 2.5 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích
24 07-21 17:00 [3] Oita Trinita Tochigi SC [18] 0.5 2/2.5 3Thắng1Hòa8Bại Phân tích
24 07-21 17:00 [20] Ehime FC Fagiano Okayama [9] *0/0.5 2 9Thắng8Hòa6Bại Phân tích
24 07-21 17:00 [4] Mito Hollyhock [14] 0/0.5 2.5 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích
24 07-21 17:00 [10] Montedio Yamagata Albirex Niigata [17] 0/0.5 2/2.5 1Thắng2Hòa6Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

JPN D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Matsumoto Yamaga 23 11 8 4 34 22 12 1.48 0.96 41 W L W W W D
2 Machida Zelvia 23 11 7 5 38 28 10 1.65 1.22 40 W W D D L W
3 Oita Trinita 23 12 4 7 40 33 7 1.74 1.43 40 L W W L L L
4 23 11 7 5 40 36 4 1.74 1.57 40 W W D L D L
5 Avispa Fukuoka 22 11 6 5 32 22 10 1.45 1 39 W W L L D W
6 Yokohama FC 23 10 9 4 30 26 4 1.3 1.13 39 L D W W D W
7 Omiya Ardija 23 11 5 7 35 25 10 1.52 1.09 38 W W W D W W
8 Tokyo Verdy 23 9 8 6 31 23 8 1.35 1 35 W W W L L W
9 Fagiano Okayama 23 9 8 6 24 19 5 1.04 0.83 35 D L L D W D
10 Montedio Yamagata 23 9 7 7 29 26 3 1.26 1.13 34 W W W W D L
11 FC Gifu 23 9 5 9 31 26 5 1.35 1.13 32 W L D L L W
12 Ventforet Kofu 23 8 7 8 38 28 10 1.65 1.22 31 W L D L W L
13 Zweigen Kanazawa FC 23 8 7 8 33 32 1 1.43 1.39 31 W D D W D W
14 Mito Hollyhock 23 9 4 10 27 26 1 1.17 1.13 31 W L W D W W
15 Tokushima Vortis 23 8 4 11 21 22 -1 0.91 0.96 28 L L L W W L
16 JEF United Ichihara Chiba 23 8 4 11 39 45 -6 1.7 1.96 28 L W L W L L
17 Albirex Niigata 23 7 5 11 23 29 -6 1 1.26 26 W L D D L L
18 Tochigi SC 23 7 5 11 20 31 -11 0.87 1.35 26 L L L L W W
19 Roasso Kumamoto 23 6 4 13 27 42 -15 1.17 1.83 22 L D D L L L
20 Ehime FC 23 5 6 12 16 29 -13 0.7 1.26 21 W L L D W W
21 Kamatamare Sanuki 23 4 6 13 18 40 -22 0.78 1.74 18 L D W W L L
22 Kyoto Sanga 22 4 4 14 18 34 -16 0.82 1.55 16 W L L L D L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

JPN D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
252trậnĐã thi đấu 644BànTổng số bàn thắng 91.67%[231trận]Trên 0.5
38.10%[96trận]Tổng số trận nhà thắng 2.56BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.46%[170trận]Trên 1.5
25.79%[65trận]Tổng số trận hòa 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.21%[124trận]Trên 2.5
36.11%[91trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.98%[68trận]Trên3.5

JPN D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Oita Trinita
Cộng 23 trận 12 thắng
52.2%
Yokohama FC
Cộng 23 trận 9 hòa
39.1%
Kyoto Sanga
Cộng 22 trận 14 bại
63.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả 40Bàn 1.74/trận Tất cả Ehime FC 16Bàn 0.7/trận
Sân nhà JEF United Ichihara Chiba 26Bàn 2.17/trận Sân nhà Kyoto Sanga 5Bàn 0.45/trận
Sân khác Machida Zelvia 23Bàn 1.92/trận Sân khác Tochigi SC 6Bàn 0.55/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Fagiano Okayama 19Bàn 0.83/trận Tất cả JEF United Ichihara Chiba 45Bàn 1.96/trận
Sân nhà Mito Hollyhock 8Bàn 0.73/trận Sân nhà Roasso Kumamoto 20Bàn 1.67/trận
Sân khác Yokohama FC 9Bàn 0.82/trận Sân khác JEF United Ichihara Chiba 26Bàn 2.36/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 16:12