x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 05-26 12:00 [8] Ventforet Kofu Oita Trinita [1] 0 2/2.5 6Thắng3Hòa2Bại Phân tích
16 05-26 13:00 [13] FC Gifu Albirex Niigata [9] 0 2/2.5 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
16 05-26 13:00 [20] Kyoto Sanga Yokohama FC [7] *0/0.5 2/2.5 9Thắng4Hòa6Bại Phân tích
16 05-26 14:00 [15] Tokyo Verdy Ehime FC [21] 0.5 2/2.5 10Thắng6Hòa11Bại Phân tích
16 05-26 14:00 [10] Tokushima Vortis Matsumoto Yamaga [6] 0/0.5 2/2.5 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích
16 05-27 12:00 [19] Montedio Yamagata Zweigen Kanazawa FC [14] 0 2/2.5 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
16 05-27 12:00 [11] Tochigi SC Omiya Ardija [17] 0 2/2.5 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích
16 05-27 12:00 [16] Mito Hollyhock Avispa Fukuoka [4] *0/0.5 2 6Thắng10Hòa12Bại Phân tích
16 05-27 13:00 [2] Kamatamare Sanuki [22] 0.5/1 2.5 4Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 05-27 13:00 [18] JEF United Ichihara Chiba Roasso Kumamoto [12] 0.5 2.5/3 8Thắng5Hòa4Bại Phân tích
16 05-27 14:00 [3] Machida Zelvia Fagiano Okayama [5] 0 2/2.5 0Thắng5Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

JPN D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Oita Trinita 15 9 4 2 29 17 12 1.93 1.13 31 W W L W W D
2 15 8 4 3 29 23 6 1.93 1.53 28 W L D W W D
3 Machida Zelvia 15 7 5 3 27 18 9 1.8 1.2 26 L L W W W D
4 Avispa Fukuoka 15 7 5 3 23 16 7 1.53 1.07 26 W D W D W L
5 Fagiano Okayama 14 7 4 3 15 10 5 1.07 0.71 25 D D W L D L
6 Matsumoto Yamaga 15 6 6 3 21 14 7 1.4 0.93 24 W D W L W W
7 Yokohama FC 15 6 6 3 20 19 1 1.33 1.27 24 D W W L W D
8 Ventforet Kofu 15 5 6 4 19 13 6 1.27 0.87 21 D D D W W W
9 Albirex Niigata 15 6 3 6 17 16 1 1.13 1.07 21 L W W L W D
10 Tokushima Vortis 15 6 3 6 12 12 0 0.8 0.8 21 L L W W W D
11 Tochigi SC 15 5 5 5 17 21 -4 1.13 1.4 20 D W W D L D
12 Roasso Kumamoto 15 6 2 7 22 28 -6 1.47 1.87 20 W L L L L W
13 FC Gifu 15 5 4 6 18 17 1 1.2 1.13 19 D L W W L W
14 Zweigen Kanazawa FC 15 5 4 6 17 18 -1 1.13 1.2 19 L W L W L D
15 Tokyo Verdy 14 4 6 4 16 14 2 1.14 1 18 D W L L L L
16 Mito Hollyhock 15 5 3 7 16 16 0 1.07 1.07 18 L L L L W L
17 Omiya Ardija 15 5 3 7 18 20 -2 1.2 1.33 18 W W W L D L
18 JEF United Ichihara Chiba 15 5 3 7 24 28 -4 1.6 1.87 18 L D W W L D
19 Montedio Yamagata 15 4 5 6 15 17 -2 1 1.13 17 L L L W D D
20 Kyoto Sanga 15 3 3 9 13 22 -9 0.87 1.47 12 L W L L L W
21 Ehime FC 15 2 4 9 9 22 -13 0.6 1.47 10 D D L D L L
22 Kamatamare Sanuki 15 2 4 9 10 26 -16 0.67 1.73 10 W D L L L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

JPN D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
164trậnĐã thi đấu 407BànTổng số bàn thắng 90.24%[148trận]Trên 0.5
37.80%[62trận]Tổng số trận nhà thắng 2.48BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.68%[111trận]Trên 1.5
28%[46trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.56%[78trận]Trên 2.5
34.15%[56trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.17%[38trận]Trên3.5

JPN D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Oita Trinita
Cộng 15 trận 9 thắng
60%
Ventforet Kofu
Cộng 15 trận 6 hòa
40%
Kyoto Sanga
Cộng 15 trận 9 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả 29Bàn 1.93/trận Tất cả Ehime FC 9Bàn 0.6/trận
Sân nhà Oita Trinita 19Bàn 2.11/trận Sân nhà Albirex Niigata 4Bàn 0.5/trận
Sân khác Machida Zelvia 15Bàn 1.88/trận Sân khác Ehime FC 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Fagiano Okayama 10Bàn 0.71/trận Tất cả JEF United Ichihara Chiba 28Bàn 1.87/trận
Sân nhà Matsumoto Yamaga 4Bàn 0.57/trận Sân nhà Yokohama FC 14Bàn 1.56/trận
Sân khác Oita Trinita 5Bàn 0.83/trận Sân khác JEF United Ichihara Chiba 20Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 15:41