x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 10-20 16:30 [8] Yokohama FC Machida Zelvia [15] 0.5 2.5 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
38 10-21 12:00 [5] Matsumoto Yamaga Oita Trinita [9] 0.5 2.5 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
38 10-21 12:00 [21] Renofa Yamaguchi Mito Hollyhock [11] 0/0.5 2.5 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
38 10-21 14:00 [17] FC Gifu Tokyo Verdy [7] *0/0.5 2.5 4Thắng3Hòa10Bại Phân tích
38 10-21 14:00 [1] Shonan Bellmare Ehime FC [16] 1 2.5/3 9Thắng7Hòa5Bại Phân tích
38 10-21 17:00 [3] V-Varen Nagasaki Nagoya Grampus [4] 0 2.5/3 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
38 10-22 12:00 [2] Avispa Fukuoka JEF United Ichihara Chiba [10] 3Thắng5Hòa5Bại Phân tích
38 10-22 12:00 [18] Zweigen Kanazawa FC Kyoto Sanga [14] 0Thắng3Hòa1Bại Phân tích
38 10-22 12:00 [20] Kamatamare Sanuki Montedio Yamagata [12] 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích
38 10-22 12:00 [13] Fagiano Okayama Thespakusatsu Gunma [22] 5Thắng4Hòa9Bại Phân tích
38 10-22 12:00 [19] Roasso Kumamoto Tokushima Vortis [6] 5Thắng4Hòa10Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Shonan Bellmare 37 23 8 6 53 31 22 1.43 0.84 77 W W D W W L
2 Avispa Fukuoka 37 20 8 9 50 32 18 1.35 0.86 68 L D W W W D
3 V-Varen Nagasaki 37 20 7 10 47 38 9 1.27 1.03 67 W W W D D W
4 Nagoya Grampus 37 20 5 12 77 59 18 2.08 1.59 65 L L W W W W
5 Matsumoto Yamaga 37 18 7 12 57 39 18 1.54 1.05 61 W W L W W L
6 Tokushima Vortis 37 16 12 9 63 38 25 1.7 1.03 60 L D D D W W
7 Tokyo Verdy 37 17 9 11 58 45 13 1.57 1.22 60 L D L W W W
8 Yokohama FC 37 16 9 12 52 42 10 1.41 1.14 57 W D W D L L
9 Oita Trinita 37 15 12 10 52 45 7 1.41 1.22 57 W L D W D D
10 JEF United Ichihara Chiba 37 15 8 14 60 55 5 1.62 1.49 53 L W L L W W
11 Mito Hollyhock 37 13 12 12 41 40 1 1.11 1.08 51 L L W L L W
12 Montedio Yamagata 37 12 14 11 37 43 -6 1 1.16 50 D D L D L W
13 Fagiano Okayama 37 12 13 12 39 44 -5 1.05 1.19 49 D D L L L L
14 Kyoto Sanga 36 12 12 12 49 43 6 1.36 1.19 48 L D D W W W
15 Machida Zelvia 37 11 14 12 48 46 2 1.3 1.24 47 D D D L D D
16 Ehime FC 36 13 7 16 46 57 -11 1.28 1.58 46 L W L L L W
17 FC Gifu 37 11 11 15 51 58 -7 1.38 1.57 44 W W L L D L
18 Zweigen Kanazawa FC 37 10 8 19 41 64 -23 1.11 1.73 38 L W D L W D
19 Roasso Kumamoto 37 9 9 19 33 48 -15 0.89 1.3 36 D D W W L L
20 Kamatamare Sanuki 37 8 11 18 38 54 -16 1.03 1.46 35 D L W D L L
21 Renofa Yamaguchi 37 8 4 25 43 66 -23 1.16 1.78 28 L L W L L L
22 Thespakusatsu Gunma 37 5 4 28 25 73 -48 0.68 1.97 19 W L L D L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
406trậnĐã thi đấu 1060BànTổng số bàn thắng 93.35%[379trận]Trên 0.5
42.36%[172trận]Tổng số trận nhà thắng 2.61BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.92%[292trận]Trên 1.5
25.12%[102trận]Tổng số trận hòa 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.78%[194trận]Trên 2.5
32.51%[132trận]Tổng số trận khách thắng 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.60%[108trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Shonan Bellmare
Cộng 37 trận 23 thắng
62.2%
Montedio Yamagata
Cộng 37 trận 14 hòa
37.8%
Thespakusatsu Gunma
Cộng 37 trận 28 bại
75.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nagoya Grampus 77Bàn 2.08/trận Tất cả Thespakusatsu Gunma 25Bàn 0.68/trận
Sân nhà Nagoya Grampus 44Bàn 2.32/trận Sân nhà Thespakusatsu Gunma 12Bàn 0.63/trận
Sân khác Nagoya Grampus 33Bàn 1.83/trận Sân khác Mito Hollyhock 9Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shonan Bellmare 31Bàn 0.84/trận Tất cả Thespakusatsu Gunma 73Bàn 1.97/trận
Sân nhà V-Varen Nagasaki 10Bàn 0.53/trận Sân nhà FC Gifu 38Bàn 2/trận
Sân khác Avispa Fukuoka 14Bàn 0.74/trận Sân khác Ehime FC 42Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 22:13