x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38 39 40 41 42
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 08-20 16:00 [13] Montedio Yamagata JEF United Ichihara Chiba [10] 0 2.5 5Thắng2Hòa6Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [16] Kyoto Sanga Oita Trinita [12] 0/0.5 2/2.5 4Thắng5Hòa8Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [3] Nagoya Grampus Avispa Fukuoka [2] 0/0.5 2.5/3 5Thắng1Hòa0Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [9] Yokohama FC Mito Hollyhock [7] 0/0.5 2/2.5 13Thắng10Hòa6Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [17] FC Gifu Kamatamare Sanuki [20] 0.5 2.5 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [11] Fagiano Okayama Matsumoto Yamaga [8] 0 2/2.5 5Thắng2Hòa2Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [22] Thespakusatsu Gunma Zweigen Kanazawa FC [18] 0 2.5 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
29 08-20 16:00 [14] Ehime FC Machida Zelvia [15] 0/0.5 2.5 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
29 08-20 16:30 [4] Tokushima Vortis Renofa Yamaguchi [21] 0.5/1 2.5/3 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
29 08-20 16:30 [6] Tokyo Verdy V-Varen Nagasaki [5] 0/0.5 2/2.5 3Thắng3Hòa4Bại Phân tích
29 08-20 17:00 [1] Shonan Bellmare Roasso Kumamoto [19] 1 2.5 6Thắng3Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Shonan Bellmare 28 18 5 5 34 21 13 1.21 0.75 59 W L W W W W
2 Avispa Fukuoka 28 17 4 7 38 21 17 1.36 0.75 55 W L W W W L
3 Nagoya Grampus 28 15 4 9 54 44 10 1.93 1.57 49 W L W W W W
4 Tokushima Vortis 28 13 8 7 44 26 18 1.57 0.93 47 D W L L D W
5 V-Varen Nagasaki 28 14 5 9 34 30 4 1.21 1.07 47 W L L W L W
6 Tokyo Verdy 28 12 7 9 40 32 8 1.43 1.14 43 L D L D W W
7 Mito Hollyhock 28 11 10 7 33 30 3 1.18 1.07 43 L D W L D W
8 Matsumoto Yamaga 28 12 6 10 42 28 14 1.5 1 42 L W W L L W
9 Yokohama FC 28 12 6 10 38 29 9 1.36 1.04 42 W W W L D L
10 JEF United Ichihara Chiba 28 12 6 10 44 39 5 1.57 1.39 42 L W L W W L
11 Fagiano Okayama 28 11 9 8 32 31 1 1.14 1.11 42 W W W D D L
12 Oita Trinita 28 11 8 9 36 34 2 1.29 1.21 41 D D W W L L
13 Montedio Yamagata 28 11 8 9 28 33 -5 1 1.18 41 L W L W W L
14 Ehime FC 28 11 6 11 37 41 -4 1.32 1.46 39 D L W L D W
15 Machida Zelvia 28 10 8 10 39 35 4 1.39 1.25 38 W W L L W L
16 Kyoto Sanga 28 9 9 10 36 35 1 1.29 1.25 36 D W W D L L
17 FC Gifu 28 7 10 11 37 41 -4 1.32 1.46 31 L L W L D D
18 Zweigen Kanazawa FC 28 8 5 15 27 49 -22 0.96 1.75 29 L L L D L L
19 Roasso Kumamoto 28 7 6 15 28 41 -13 1 1.46 27 W D L W L D
20 Kamatamare Sanuki 28 5 8 15 31 44 -13 1.11 1.57 23 L D L W W W
21 Renofa Yamaguchi 28 6 4 18 30 42 -12 1.07 1.5 22 W L L L L W
22 Thespakusatsu Gunma 28 4 2 22 19 55 -36 0.68 1.96 14 L D L L L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
308trậnĐã thi đấu 781BànTổng số bàn thắng 93.83%[289trận]Trên 0.5
44.16%[136trận]Tổng số trận nhà thắng 2.54BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.45%[217trận]Trên 1.5
23.38%[72trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.81%[138trận]Trên 2.5
32.47%[100trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.35%[75trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Shonan Bellmare
Cộng 28 trận 18 thắng
64.3%
FC Gifu
Cộng 28 trận 10 hòa
35.7%
Thespakusatsu Gunma
Cộng 28 trận 22 bại
78.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nagoya Grampus 54Bàn 1.93/trận Tất cả Thespakusatsu Gunma 19Bàn 0.68/trận
Sân nhà Nagoya Grampus 32Bàn 2.29/trận Sân nhà Thespakusatsu Gunma 7Bàn 0.5/trận
Sân khác Machida Zelvia 23Bàn 1.77/trận Sân khác Mito Hollyhock 8Bàn 0.57/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shonan Bellmare 21Bàn 0.75/trận Tất cả Thespakusatsu Gunma 55Bàn 1.96/trận
Sân nhà V-Varen Nagasaki 7Bàn 0.47/trận Sân nhà Thespakusatsu Gunma 29Bàn 2.07/trận
Sân khác Avispa Fukuoka 5Bàn 0.38/trận Sân khác Ehime FC 34Bàn 2.43/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 10:25