x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

IRN PRKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 04-27 19:30 [7] Foolad Khozestan 0-1 Tractor Sazi [11] 0/0.5 Thua kèo 2 Xỉu 4Thắng8Hòa6Bại Phân tích 0-0
30 04-27 19:30 [10] Gostaresh Folad 0-0 Padideh Mashhad [9] 0/0.5 Thua nửa 2 Xỉu 3Thắng1Hòa5Bại Phân tích 0-0
30 04-27 19:30 [15] Naft Tehran 0-1 Zob Ahan [2] *1/1.5 Thắng nửa 2/2.5 Xỉu 3Thắng4Hòa10Bại Phân tích 0-1
30 04-27 19:30 [5] Peykan 1-2 Saipa [4] 0 Thua kèo 2 Tài 6Thắng5Hòa7Bại Phân tích 0-2
30 04-27 19:30 [16] Siah Jamegan Khorasan 0-1 Pars Jam Bushehr [6] *0.5 Thua kèo 2 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-1
30 04-27 19:30 [14] Sepahan 0-1 Esteghlal Tehran [3] *1 Hòa 2 Xỉu 8Thắng9Hòa9Bại Phân tích 0-1
30 04-27 20:15 [8] Sanat-Naft 3-3 Esteghlal Khuzestan [13] 0.5 Thua kèo 2 Tài 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 2-2
30 04-27 21:45 [1] Persepolis 3-0 Sepidrood Rasht [12] 1 Thắng kèo 2/2.5 Tài 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 25% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 37.50%

IRN PRBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Persepolis 30 19 7 4 48 15 33 1.6 0.5 64 L L W D L W
2 Zob Ahan 30 15 10 5 46 30 16 1.53 1 55 D W W D W W
3 Esteghlal Tehran 30 15 9 6 43 18 25 1.43 0.6 54 W W W D W W
4 Saipa 30 15 9 6 40 34 6 1.33 1.13 54 W W W W D W
5 Pars Jam Bushehr 30 11 14 5 34 24 10 1.13 0.8 47 D L D D W W
6 Peykan 30 12 9 9 32 26 6 1.07 0.87 45 W W L D L L
7 Foolad Khozestan 30 10 14 6 28 27 1 0.93 0.9 44 L W D D D L
8 Sanat-Naft 30 10 10 10 36 36 0 1.2 1.2 40 W D W D D D
9 Padideh Mashhad 30 10 9 11 33 33 0 1.1 1.1 39 W L L W W D
10 Gostaresh Folad 30 9 10 11 24 32 -8 0.8 1.07 37 L D W D D D
11 Tractor Sazi 30 8 10 12 28 33 -5 0.93 1.1 34 L L D L D W
12 Esteghlal Khuzestan 30 7 10 13 25 42 -17 0.83 1.4 31 W W L D W D
13 Sepidrood Rasht 30 8 6 16 24 39 -15 0.8 1.3 30 L W L W D L
14 Sepahan 30 6 11 13 31 34 -3 1.03 1.13 29 W L D D L L
15 Naft Tehran 30 5 9 16 23 41 -18 0.77 1.37 24 L L L L L L
16 Siah Jamegan Khorasan 30 2 9 19 17 48 -31 0.57 1.6 15 L L L L L L

IRN PRDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 512BànTổng số bàn thắng 87.50%[210trận]Trên 0.5
41.25%[99trận]Tổng số trận nhà thắng 2.13BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65.42%[157trận]Trên 1.5
32.50%[78trận]Tổng số trận hòa 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37.92%[91trận]Trên 2.5
26.25%[63trận]Tổng số trận khách thắng 0.91BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 14.17%[34trận]Trên3.5

IRN PRBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Persepolis
Cộng 30 trận 19 thắng
63.3%
Pars Jam Bushehr
Cộng 30 trận 14 hòa
46.7%
Siah Jamegan Khorasan
Cộng 30 trận 19 bại
63.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Persepolis 48Bàn 1.6/trận Tất cả Siah Jamegan Khorasan 17Bàn 0.57/trận
Sân nhà Esteghlal Tehran 29Bàn 1.93/trận Sân nhà Siah Jamegan Khorasan 6Bàn 0.4/trận
Sân khác Persepolis 27Bàn 1.8/trận Sân khác Sepidrood Rasht 5Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Persepolis 15Bàn 0.5/trận Tất cả Siah Jamegan Khorasan 48Bàn 1.6/trận
Sân nhà Persepolis 6Bàn 0.4/trận Sân nhà Siah Jamegan Khorasan 22Bàn 1.47/trận
Sân khác Persepolis 9Bàn 0.6/trận Sân khác Naft Tehran 27Bàn 1.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-12 15:57