x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 01-23 19:00 [15] Esteghlal Khuzestan Zob Ahan [4] 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích
21 01-25 19:00 [9] Gostaresh Folad Naft Tehran [13] 0Thắng4Hòa6Bại Phân tích
21 01-25 19:00 [6] Esteghlal Tehran Pars Jam Bushehr [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
21 01-25 19:00 [5] Saipa Padideh Mashhad [7] 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích
21 01-26 18:00 [16] Siah Jamegan Khorasan Tractor Sazi [11] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
21 01-26 18:45 [12] Sepahan Foolad Khozestan [3] 10Thắng10Hòa4Bại Phân tích
21 01-26 19:00 [8] Peykan Persepolis [1] 3Thắng2Hòa12Bại Phân tích
21 01-26 20:40 [10] Sanat-Naft Sepidrood Rasht [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Persepolis 20 13 6 1 32 8 24 1.6 0.4 45 W D W D W D
2 Pars Jam Bushehr 20 8 9 3 26 16 10 1.3 0.8 33 W L D D D D
3 Foolad Khozestan 19 8 9 2 22 16 6 1.16 0.84 33 W D D W D D
4 Zob Ahan 20 8 8 4 28 22 6 1.4 1.1 32 W D W W W W
5 Saipa 20 8 7 5 22 26 -4 1.1 1.3 31 W D L W D W
6 Esteghlal Tehran 20 7 8 5 19 10 9 0.95 0.5 29 W W W D D D
7 Padideh Mashhad 20 7 8 5 27 22 5 1.35 1.1 29 L D L W L D
8 Peykan 19 7 7 5 18 14 4 0.95 0.74 28 D L D D L D
9 Gostaresh Folad 20 8 4 8 19 23 -4 0.95 1.15 28 W W L W D D
10 Sanat-Naft 20 7 4 9 21 25 -4 1.05 1.25 25 L L W L D L
11 Tractor Sazi 20 5 6 9 19 24 -5 0.95 1.2 21 D W L D L L
12 Sepahan 20 4 8 8 21 24 -3 1.05 1.2 20 L D W D L L
13 Naft Tehran 20 5 5 10 17 26 -9 0.85 1.3 20 L L L D W W
14 Sepidrood Rasht 20 5 4 11 19 25 -6 0.95 1.25 19 L W L L D W
15 Esteghlal Khuzestan 20 4 6 10 15 31 -16 0.75 1.55 18 L L L L W D
16 Siah Jamegan Khorasan 20 2 7 11 13 26 -13 0.65 1.3 13 L D W D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
159trậnĐã thi đấu 338BànTổng số bàn thắng 88.68%[141trận]Trên 0.5
41.51%[66trận]Tổng số trận nhà thắng 2.13BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.92%[108trận]Trên 1.5
33.33%[53trận]Tổng số trận hòa 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.48%[58trận]Trên 2.5
25.16%[40trận]Tổng số trận khách thắng 0.89BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 14.47%[23trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Persepolis
Cộng 20 trận 13 thắng
65%
Pars Jam Bushehr
Cộng 20 trận 9 hòa
45%
Sepidrood Rasht
Cộng 20 trận 11 bại
55%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Persepolis 32Bàn 1.6/trận Tất cả Siah Jamegan Khorasan 13Bàn 0.65/trận
Sân nhà Padideh Mashhad 18Bàn 1.8/trận Sân nhà Siah Jamegan Khorasan 6Bàn 0.6/trận
Sân khác Persepolis 19Bàn 1.9/trận Sân khác Sepidrood Rasht 5Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Persepolis 8Bàn 0.4/trận Tất cả Esteghlal Khuzestan 31Bàn 1.55/trận
Sân nhà Persepolis 3Bàn 0.3/trận Sân nhà Gostaresh Folad 13Bàn 1.44/trận
Sân khác Persepolis 5Bàn 0.5/trận Sân khác Esteghlal Khuzestan 20Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-20 14:03