x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 11-01 18:45 [13] Esteghlal Tehran Naft Tehran [10] 6Thắng6Hòa4Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [16] Esteghlal Khuzestan Siah Jamegan Khorasan [15] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [4] Padideh Mashhad Foolad Khozestan [5] 0Thắng4Hòa3Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [11] Tractor Sazi Zob Ahan [8] 7Thắng7Hòa3Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [6] Saipa Persepolis [3] 5Thắng8Hòa12Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [7] Sanat-Naft Gostaresh Folad [14] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [12] Sepahan Peykan [2] 11Thắng2Hòa3Bại Phân tích
11 11-01 18:45 [1] Pars Jam Bushehr Sepidrood Rasht [9] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Pars Jam Bushehr 10 6 4 0 19 8 11 1.9 0.8 22 W W D D D W
2 Peykan 10 6 2 2 13 7 6 1.3 0.7 20 W W W W W W
3 Persepolis 8 5 2 1 16 6 10 2 0.75 17 W D W L D W
4 Padideh Mashhad 10 4 4 2 18 11 7 1.8 1.1 16 W W W D D L
5 Foolad Khozestan 10 4 4 2 10 8 2 1 0.8 16 L W W D D D
6 Saipa 10 3 5 2 11 13 -2 1.1 1.3 14 L L D D D D
7 Sanat-Naft 9 4 1 4 10 10 0 1.11 1.11 13 L D L L W W
8 Zob Ahan 10 2 6 2 17 13 4 1.7 1.3 12 D W D D D L
9 Sepidrood Rasht 10 3 3 4 9 9 0 0.9 0.9 12 D W D L D W
10 Naft Tehran 10 3 3 4 8 12 -4 0.8 1.2 12 D D L W L W
11 Tractor Sazi 10 3 2 5 11 12 -1 1.1 1.2 11 W D L W D L
12 Sepahan 10 2 5 3 8 11 -3 0.8 1.1 11 D L D L W D
13 Esteghlal Tehran 9 2 3 4 4 8 -4 0.44 0.89 9 L L L D W D
14 Gostaresh Folad 10 2 2 6 5 15 -10 0.5 1.5 8 L D W L L D
15 Siah Jamegan Khorasan 10 1 4 5 8 14 -6 0.8 1.4 7 D D L L L L
16 Esteghlal Khuzestan 10 1 4 5 6 16 -10 0.6 1.6 7 L L D D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
78trậnĐã thi đấu 173BànTổng số bàn thắng 91%[71trận]Trên 0.5
38.46%[30trận]Tổng số trận nhà thắng 2.22BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.51%[55trận]Trên 1.5
34.62%[27trận]Tổng số trận hòa 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 38.46%[30trận]Trên 2.5
26.92%[21trận]Tổng số trận khách thắng 1.01BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.38%[12trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Peykan
Cộng 10 trận 6 thắng
60%
Zob Ahan
Cộng 10 trận 6 hòa
60%
Gostaresh Folad
Cộng 10 trận 6 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Pars Jam Bushehr 19Bàn 1.9/trận Tất cả Esteghlal Tehran 4Bàn 0.44/trận
Sân nhà Padideh Mashhad 11Bàn 2.75/trận Sân nhà Esteghlal Tehran 2Bàn 0.4/trận
Sân khác Persepolis 13Bàn 2.6/trận Sân khác Sepidrood Rasht 2Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Persepolis 6Bàn 0.75/trận Tất cả Esteghlal Khuzestan 16Bàn 1.6/trận
Sân nhà Persepolis 2Bàn 0.67/trận Sân nhà Gostaresh Folad 9Bàn 1.8/trận
Sân khác Peykan 4Bàn 1/trận Sân khác Esteghlal Khuzestan 10Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 05:15