x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SWE D1 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 05-17 00:00 [1] Hammarby 3-2 Malmo [10] 0 Thắng kèo 2.5 Tài 6Thắng5Hòa9Bại Phân tích 1-1
10 05-23 00:00 [5] Orebro 2-1 Kalmar [4] 0/0.5 Thắng kèo 3 Hòa 12Thắng1Hòa11Bại Phân tích 1-1
10 05-24 00:00 [6] Bollklubben Häcken 1-1 AIK Solna Fotboll [2] 0 Hòa 2.5 Xỉu 2Thắng6Hòa14Bại Phân tích 1-0
10 05-24 00:00 [11] Ostersunds FK 5-2 IK Sirius FK [15] 1/1.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 4Thắng6Hòa3Bại Phân tích 1-1
10 05-24 00:00 [3] IFK Norrkoping 1-0 GIF Sundsvall [10] 1 Hòa 3 Xỉu 9Thắng6Hòa4Bại Phân tích 0-0
10 05-25 00:00 [10] IFK Göteborg 1-3 Djurgardens [7] 0 Thua kèo 2.5/3 Tài 13Thắng10Hòa11Bại Phân tích 0-2
10 05-25 00:00 [16] Dalkurd FF 1-4 Elfsborg [14] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
10 05-25 00:00 [13] Trelleborgs FF 2-1 Brommapojkarna [12] 0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 6Thắng3Hòa5Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 2 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 50% , Tài: 5 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 62.50%

SWE D1 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hammarby 10 8 1 1 24 13 11 2.4 1.3 25 D W W W W L
2 AIK Solna Fotboll 11 6 5 0 16 6 10 1.45 0.55 23 W W D D W D
3 IFK Norrkoping 10 7 1 2 18 9 9 1.8 0.9 22 W L W W W W
4 Orebro 10 5 3 2 16 12 4 1.6 1.2 18 W W W L L W
5 Kalmar 10 5 1 4 12 10 2 1.2 1 16 W W W W L L
6 Bollklubben Häcken 10 4 3 3 16 9 7 1.6 0.9 15 D L W W L D
7 Djurgardens 10 4 2 4 11 9 2 1.1 0.9 14 D L L L W W
8 Ostersunds FK 10 4 2 4 16 15 1 1.6 1.5 14 L W L D W W
9 Malmo 11 4 2 5 14 17 -3 1.27 1.55 14 L W L L L W
10 IFK Göteborg 9 4 1 4 11 12 -1 1.22 1.33 13 W L W W L D
11 GIF Sundsvall 9 3 3 3 15 13 2 1.67 1.44 12 D W L W L L
12 Brommapojkarna 9 3 0 6 7 19 -12 0.78 2.11 9 L L L W L W
13 Trelleborgs FF 9 2 2 5 7 13 -6 0.78 1.44 8 L L W L W D
14 Elfsborg 9 1 3 5 7 14 -7 0.78 1.56 6 W D L D L D
15 IK Sirius FK 10 1 2 7 9 20 -11 0.9 2 5 L L L L D L
16 Dalkurd FF 9 1 1 7 10 18 -8 1.11 2 4 L D L L L L
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

SWE D1 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
78trậnĐã thi đấu 209BànTổng số bàn thắng 96.15%[75trận]Trên 0.5
51.28%[40trận]Tổng số trận nhà thắng 2.68BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 76.92%[60trận]Trên 1.5
20.51%[16trận]Tổng số trận hòa 1.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.28%[40trận]Trên 2.5
28.21%[22trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.36%[19trận]Trên3.5

SWE D1 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hammarby
Cộng 10 trận 8 thắng
80%
AIK Solna Fotboll
Cộng 11 trận 5 hòa
45.5%
Dalkurd FF
Cộng 9 trận 7 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hammarby 24Bàn 2.4/trận Tất cả Trelleborgs FF 7Bàn 0.78/trận
Sân nhà Hammarby 16Bàn 2.67/trận Sân nhà Trelleborgs FF 3Bàn 0.6/trận
Sân khác Ostersunds FK 9Bàn 1.8/trận Sân khác Brommapojkarna 2Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AIK Solna Fotboll 6Bàn 0.55/trận Tất cả IK Sirius FK 20Bàn 2/trận
Sân nhà AIK Solna Fotboll 1Bàn 0.2/trận Sân nhà Trelleborgs FF 9Bàn 1.8/trận
Sân khác IFK Norrkoping 3Bàn 0.75/trận Sân khác Dalkurd FF 14Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 03:35