x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 07-01 21:00 [13] GIF Sundsvall IK Sirius FK [5] *0/0.5 2.5 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích
13 07-01 21:00 [1] Malmo AFC Alliance [16] 1.5/2 3 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
13 07-01 22:59 [15] Halmstads Elfsborg [8] 3Thắng10Hòa16Bại Phân tích
13 07-02 20:00 [12] Jonkopings Sodra IFK Göteborg [11] *0/0.5 2.5 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
13 07-02 22:00 [9] Bollklubben Häcken Hammarby [7] 5Thắng2Hòa4Bại Phân tích
13 07-02 22:00 [6] Djurgardens Kalmar [14] 12Thắng4Hòa10Bại Phân tích
13 07-02 22:30 [10] Orebro IFK Norrkoping [2] *0/0.5 2.5/3 5Thắng9Hòa6Bại Phân tích
13 07-02 22:30 [4] AIK Solna Fotboll Ostersunds FK [3] 0/0.5 2.5 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Malmo 12 8 3 1 20 10 10 1.67 0.83 27 W W D L W W
2 IFK Norrkoping 13 8 3 2 21 12 9 1.62 0.92 27 W W W W D W
3 Ostersunds FK 12 6 3 3 19 14 5 1.58 1.17 21 W L D W W W
4 AIK Solna Fotboll 12 6 3 3 11 7 4 0.92 0.58 21 W W W L D W
5 IK Sirius FK 12 5 4 3 18 11 7 1.5 0.92 19 D W D D L W
6 Djurgardens 12 5 3 4 20 14 6 1.67 1.17 18 W W D L W L
7 Hammarby 12 4 6 2 19 13 6 1.58 1.08 18 L W D D D W
8 Elfsborg 12 5 3 4 24 19 5 2 1.58 18 L L W W D W
9 Bollklubben Häcken 12 4 5 3 12 9 3 1 0.75 17 D W W D L L
10 Orebro 12 4 3 5 10 17 -7 0.83 1.42 15 L L L D W W
11 IFK Göteborg 11 3 5 3 14 12 2 1.27 1.09 14 L W L W D L
12 Jonkopings Sodra 12 3 5 4 14 18 -4 1.17 1.5 14 W D D L D L
13 GIF Sundsvall 12 2 5 5 8 16 -8 0.67 1.33 11 D D W L L L
14 Kalmar 12 2 2 8 9 21 -12 0.75 1.75 8 L L L L W L
15 Halmstads 12 1 3 8 8 18 -10 0.67 1.5 6 L L L D L L
16 AFC Alliance 12 0 4 8 9 25 -16 0.75 2.08 4 L L L D L L
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
96trậnĐã thi đấu 236BànTổng số bàn thắng 86.46%[83trận]Trên 0.5
40.63%[39trận]Tổng số trận nhà thắng 2.46BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.92%[70trận]Trên 1.5
31.25%[30trận]Tổng số trận hòa 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 52%[50trận]Trên 2.5
28.13%[27trận]Tổng số trận khách thắng 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.88%[21trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Malmo
Cộng 12 trận 8 thắng
66.7%
Hammarby
Cộng 12 trận 6 hòa
50%
Halmstads
Cộng 12 trận 8 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Elfsborg 24Bàn 2/trận Tất cả Halmstads 8Bàn 0.67/trận
Sân nhà Elfsborg 16Bàn 2.29/trận Sân nhà Halmstads 2Bàn 0.33/trận
Sân khác Malmo 10Bàn 1.43/trận Sân khác Kalmar 2Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AIK Solna Fotboll 7Bàn 0.58/trận Tất cả AFC Alliance 25Bàn 2.08/trận
Sân nhà AIK Solna Fotboll 3Bàn 0.5/trận Sân nhà AFC Alliance 10Bàn 1.67/trận
Sân khác Bollklubben Häcken 3Bàn 0.5/trận Sân khác AFC Alliance 15Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 15:26