x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
28 10-21 00:00 [9] Orebro Halmstads [16] 0.5/1 2.5/3 6Thắng5Hòa6Bại Phân tích
28 10-21 21:00 [15] AFC Alliance Elfsborg [10] 0 3 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
28 10-22 20:00 [13] GIF Sundsvall IFK Norrkoping [6] *0/0.5 2.5/3 4Thắng4Hòa9Bại Phân tích
28 10-22 20:00 [7] IFK Göteborg Ostersunds FK [5] 0/0.5 3 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
28 10-22 22:30 [3] Djurgardens Bollklubben Häcken [4] 0.5 3 7Thắng3Hòa10Bại Phân tích
28 10-24 00:00 [11] Hammarby IK Sirius FK [8] 0.5 3 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích
28 10-24 00:00 [14] Jonkopings Sodra Kalmar [12] 0/0.5 2.5/3 1Thắng0Hòa6Bại Phân tích
28 10-24 00:00 [1] Malmo AIK Solna Fotboll [2] 0.5 2.5/3 11Thắng6Hòa7Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Malmo 27 18 6 3 58 25 33 2.15 0.93 60 L W D W W W
2 AIK Solna Fotboll 27 14 8 5 43 20 23 1.59 0.74 50 D W D W W W
3 Djurgardens 27 14 6 7 51 29 22 1.89 1.07 48 W W D D W L
4 Bollklubben Häcken 27 12 9 6 37 26 11 1.37 0.96 45 W W L L D W
5 Ostersunds FK 27 11 10 6 43 31 12 1.59 1.15 43 W W D L D W
6 IFK Norrkoping 27 13 4 10 38 35 3 1.41 1.3 43 W D W L W L
7 IFK Göteborg 27 9 10 8 41 34 7 1.52 1.26 37 L D L L W W
8 IK Sirius FK 27 10 6 11 40 43 -3 1.48 1.59 36 L L L L L W
9 Orebro 27 10 6 11 37 49 -12 1.37 1.81 36 W L L W W L
10 Elfsborg 27 9 8 10 46 50 -4 1.7 1.85 35 D L D L L W
11 Hammarby 27 8 10 9 34 36 -2 1.26 1.33 34 D L W D L L
12 Kalmar 27 9 5 13 30 43 -13 1.11 1.59 32 D D D W L W
13 GIF Sundsvall 27 6 9 12 23 40 -17 0.85 1.48 27 W W D D L L
14 Jonkopings Sodra 27 5 10 12 29 46 -17 1.07 1.7 25 L D W D D L
15 AFC Alliance 27 4 7 16 24 48 -24 0.89 1.78 19 L L W W D L
16 Halmstads 27 3 8 16 24 43 -19 0.89 1.59 17 L L D W L L
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
216trậnĐã thi đấu 598BànTổng số bàn thắng 92.13%[199trận]Trên 0.5
43%[93trận]Tổng số trận nhà thắng 2.77BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 77.78%[168trận]Trên 1.5
28.24%[61trận]Tổng số trận hòa 1.56BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.48%[122trận]Trên 2.5
28.70%[62trận]Tổng số trận khách thắng 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.17%[63trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Malmo
Cộng 27 trận 18 thắng
66.7%
Jonkopings Sodra
Cộng 27 trận 10 hòa
37%
Halmstads
Cộng 27 trận 16 bại
59.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Malmo 58Bàn 2.15/trận Tất cả GIF Sundsvall 23Bàn 0.85/trận
Sân nhà Malmo 38Bàn 2.92/trận Sân nhà GIF Sundsvall 11Bàn 0.85/trận
Sân khác AIK Solna Fotboll 24Bàn 1.85/trận Sân khác Halmstads 9Bàn 0.69/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AIK Solna Fotboll 20Bàn 0.74/trận Tất cả Elfsborg 50Bàn 1.85/trận
Sân nhà AIK Solna Fotboll 11Bàn 0.79/trận Sân nhà IK Sirius FK 23Bàn 1.64/trận
Sân khác AIK Solna Fotboll 9Bàn 0.69/trận Sân khác Elfsborg 32Bàn 2.46/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 22:21