x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 11-05 21:00 [11] Orebro 1-2 AIK Solna Fotboll [2] *0.5/1 Thua nửa 3 Hòa 8Thắng7Hòa14Bại Phân tích 0-2
30 11-05 21:00 [12] Kalmar 0-2 Djurgardens [3] *0.5/1 Thua kèo 3 Xỉu 12Thắng4Hòa13Bại Phân tích 0-2
30 11-05 21:00 [7] Hammarby 1-3 Halmstads [15] 1 Thua kèo 3 Tài 6Thắng7Hòa5Bại Phân tích 1-1
30 11-05 21:00 [9] IFK Göteborg 0-3 GIF Sundsvall [14] 0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 10Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-2
30 11-05 21:00 [1] Malmo 1-2 Bollklubben Häcken [5] 0.5/1 Thua kèo 3 Hòa 10Thắng8Hòa10Bại Phân tích 0-1
30 11-05 21:00 [8] Elfsborg 3-3 IFK Norrkoping [6] 0 Hòa 3/3.5 Tài 13Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-1
30 11-05 21:00 [13] Jonkopings Sodra 0-0 Ostersunds FK [4] *0/0.5 Thắng nửa 2.5/3 Xỉu 2Thắng5Hòa4Bại Phân tích 0-0
30 11-05 21:00 [16] AFC Alliance 1-3 IK Sirius FK [10] *0/0.5 Thua kèo 3 Tài 1Thắng4Hòa3Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 6 trận, Odds W%: 12.50% , Tài: 4 trận, Hòa: 2 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 50%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Malmo 30 19 7 4 63 27 36 2.1 0.9 64 W W W D W L
2 AIK Solna Fotboll 30 16 9 5 47 22 25 1.57 0.73 57 W W W D W W
3 Djurgardens 30 15 8 7 54 30 24 1.8 1 53 D W L D D W
4 Bollklubben Häcken 30 14 10 6 42 28 14 1.4 0.93 52 L D W D W W
5 Ostersunds FK 30 13 11 6 48 32 16 1.6 1.07 50 L D W W W D
6 IFK Norrkoping 30 14 6 10 45 40 5 1.5 1.33 48 L W L D W D
7 IK Sirius FK 30 11 7 12 46 51 -5 1.53 1.7 40 L L W D L W
8 Elfsborg 30 10 9 11 53 59 -6 1.77 1.97 39 L L W W L D
9 Hammarby 30 9 11 10 42 43 -1 1.4 1.43 38 D L L D W L
10 IFK Göteborg 30 9 10 11 42 40 2 1.4 1.33 37 L W W L L L
11 Orebro 30 10 6 14 38 54 -16 1.27 1.8 36 W W L L L L
12 Kalmar 30 9 5 16 30 49 -19 1 1.63 32 W L W L L L
13 GIF Sundsvall 30 7 10 13 29 46 -17 0.97 1.53 31 D L L D L W
14 Jonkopings Sodra 30 6 12 12 31 46 -15 1.03 1.53 30 D D L W D D
15 Halmstads 30 5 9 16 29 45 -16 0.97 1.5 24 W L L W D W
16 AFC Alliance 30 4 8 18 28 55 -27 0.93 1.83 20 W D L L D L
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 667BànTổng số bàn thắng 91.67%[220trận]Trên 0.5
40.83%[98trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 77.92%[187trận]Trên 1.5
28.75%[69trận]Tổng số trận hòa 1.52BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.25%[135trận]Trên 2.5
30.42%[73trận]Tổng số trận khách thắng 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30%[72trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Malmo
Cộng 30 trận 19 thắng
63.3%
Jonkopings Sodra
Cộng 30 trận 12 hòa
40%
AFC Alliance
Cộng 30 trận 18 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Malmo 63Bàn 2.1/trận Tất cả AFC Alliance 28Bàn 0.93/trận
Sân nhà Malmo 39Bàn 2.6/trận Sân nhà GIF Sundsvall 14Bàn 0.93/trận
Sân khác AIK Solna Fotboll 26Bàn 1.73/trận Sân khác AFC Alliance 11Bàn 0.73/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả AIK Solna Fotboll 22Bàn 0.73/trận Tất cả Elfsborg 59Bàn 1.97/trận
Sân nhà AIK Solna Fotboll 12Bàn 0.8/trận Sân nhà IK Sirius FK 27Bàn 1.8/trận
Sân khác AIK Solna Fotboll 10Bàn 0.67/trận Sân khác Elfsborg 38Bàn 2.53/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 03:34