x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
11 12 13 14 15 16 17 18 19 20
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
9 08-20 03:15 [20] Aguilas Doradas 2-1 Tigres Zipaquira [7] 0/0.5 Thắng kèo 2 Tài 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-1
9 08-20 05:30 [19] Atletico Bucaramanga 2-0 Patriotas Tunja [11] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 5Thắng7Hòa5Bại Phân tích 2-0
9 08-20 06:00 [2] Santa Fe Bogota 2-0 Deportivo Cali [12] 0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 7Thắng14Hòa11Bại Phân tích 1-0
9 08-20 07:45 [15] Deportivo Pasto 1-0 Dep.Independiente Medellin [4] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 6Thắng6Hòa10Bại Phân tích 0-0
9 08-20 22:15 [9] America de Cali 0-0 Millonarios Bogota [8] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 7Thắng4Hòa7Bại Phân tích 0-0
9 08-21 03:15 [19] Jaguares de Cordoba Envigado FC [17] 4Thắng2Hòa6Bại Phân tích
9 08-21 05:15 [2] Atletico Junior Barranquilla Deportiva Once Caldas [13] 10Thắng10Hòa10Bại Phân tích
9 08-21 05:30 [3] Atletico Nacional Medellin Alianza Petrolera [5] 1 2/2.5 8Thắng2Hòa0Bại Phân tích
9 08-22 06:00 [15] La Equidad Atletico Huila [11] 0.5 2/2.5 7Thắng9Hòa8Bại Phân tích
9 08-22 08:00 [16] Deportes Tolima Cortulua [6] 0.5 2/2.5 4Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 80% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 20%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Santa Fe Bogota 9 7 1 1 12 3 9 1.33 0.33 22 W W W L D W
2 Atletico Junior Barranquilla 8 6 1 1 14 3 11 1.75 0.38 19 W L W W W D
3 Atletico Nacional Medellin 8 5 1 2 8 5 3 1 0.63 16 W W L D W W
4 Dep.Independiente Medellin 9 4 3 2 11 7 4 1.22 0.78 15 D W L W W L
5 Alianza Petrolera 8 4 2 2 12 10 2 1.5 1.25 14 L W D D L W
6 Cortulua 8 4 2 2 8 6 2 1 0.75 14 D W L L W W
7 Millonarios Bogota 9 3 4 2 9 7 2 1 0.78 13 D D L W W D
8 Tigres Zipaquira 9 4 1 4 8 10 -2 0.89 1.11 13 L D W W W L
9 America de Cali 9 3 3 3 7 8 -1 0.78 0.89 12 D D L W L D
10 Deportivo Pasto 9 3 2 4 13 15 -2 1.44 1.67 11 L D W L L W
11 Atletico Huila 8 2 4 2 8 8 0 1 1 10 D L W W L D
12 Patriotas Tunja 9 1 6 2 7 8 -1 0.78 0.89 9 W D D L D L
13 Deportiva Once Caldas 8 2 3 3 8 10 -2 1 1.25 9 W D L L D W
14 Deportivo Cali 9 2 3 4 14 17 -3 1.56 1.89 9 L D D W L L
15 La Equidad 8 2 3 3 9 12 -3 1.13 1.5 9 W D D D L L
16 Deportes Tolima 8 2 2 4 7 10 -3 0.88 1.25 8 W L D L W L
17 Envigado FC 8 2 2 4 7 12 -5 0.88 1.5 8 L D D W L W
18 Atletico Bucaramanga 9 2 1 6 8 11 -3 0.89 1.22 7 D L W L L W
19 Jaguares de Cordoba 8 1 3 4 4 6 -2 0.5 0.75 6 L W D D L L
20 Aguilas Doradas 9 1 3 5 5 11 -6 0.56 1.22 6 D D L D L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
299trậnĐã thi đấu 647BànTổng số bàn thắng 86.29%[258trận]Trên 0.5
47.16%[141trận]Tổng số trận nhà thắng 2.16BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62.54%[187trận]Trên 1.5
29.43%[88trận]Tổng số trận hòa 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 37.79%[113trận]Trên 2.5
23.41%[70trận]Tổng số trận khách thắng 0.85BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18%[54trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Atletico Nacional Medellin
Cộng 34 trận 24 thắng
70.6%
Patriotas Tunja
Cộng 29 trận 15 hòa
51.7%
Envigado FC
Cộng 28 trận 14 bại
50%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Atletico Nacional Medellin 53Bàn 1.56/trận Tất cả Tigres Zipaquira 19Bàn 0.66/trận
Sân nhà Deportivo Cali 33Bàn 1.83/trận Sân nhà Aguilas Doradas 10Bàn 0.67/trận
Sân khác Atletico Nacional Medellin 20Bàn 1.18/trận Sân khác Patriotas Tunja 7Bàn 0.47/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Atletico Nacional Medellin 20Bàn 0.59/trận Tất cả Deportivo Cali 46Bàn 1.31/trận
Sân nhà America de Cali 8Bàn 0.5/trận Sân nhà Alianza Petrolera 20Bàn 1.33/trận
Sân khác Atletico Nacional Medellin 11Bàn 0.65/trận Sân khác Deportivo Cali 31Bàn 1.82/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 03:18