x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

JPN D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 07-18 17:00 [5] Consadole Sapporo Kawasaki Frontale [3] *0/0.5 2.5 2Thắng1Hòa6Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [8] Jubilo Iwata Kashima Antlers [11] *0/0.5 2/2.5 3Thắng8Hòa15Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [9] Kashiwa Reysol FC Tokyo [2] 0/0.5 2/2.5 15Thắng4Hòa9Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [1] Sanfrecce Hiroshima Gamba Osaka [16] 0.5/1 2/2.5 11Thắng10Hòa20Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [10] Shimizu S-Pulse Cerezo Osaka [4] *0/0.5 2.5 7Thắng9Hòa9Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [12] Shonan Bellmare Sagan Tosu [17] 0/0.5 2/2.5 14Thắng4Hòa10Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [15] V-Varen Nagasaki Vissel Kobe [6] *0/0.5 2.5 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
16 07-18 17:00 [7] Vegalta Sendai Yokohama Marinos [13] 0/0.5 2.5 6Thắng8Hòa6Bại Phân tích
16 07-18 17:30 [14] Urawa Red Diamonds Nagoya Grampus [18] 1 2.5/3 16Thắng4Hòa11Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

JPN D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Sanfrecce Hiroshima 15 12 1 2 22 8 14 1.47 0.53 37 L W W W W L
2 FC Tokyo 15 8 4 3 21 13 8 1.4 0.87 28 W W D W D D
3 Kawasaki Frontale 15 8 3 4 22 12 10 1.47 0.8 27 W W L L W W
4 Cerezo Osaka 14 7 5 2 20 14 6 1.43 1 26 L W D D W W
5 Consadole Sapporo 15 7 5 3 20 17 3 1.33 1.13 26 W D W W D L
6 Vissel Kobe 15 6 4 5 23 17 6 1.53 1.13 22 D L D L W W
7 Vegalta Sendai 15 6 4 5 17 18 -1 1.13 1.2 22 L D L W L W
8 Jubilo Iwata 15 6 3 6 15 15 0 1 1 21 L D W W L L
9 Kashiwa Reysol 15 6 2 7 19 19 0 1.27 1.27 20 W L W L L W
10 Shimizu S-Pulse 15 5 3 7 19 21 -2 1.27 1.4 18 W W L L W L
11 Kashima Antlers 14 5 3 6 12 16 -4 0.86 1.14 18 L D L W W L
12 Shonan Bellmare 15 5 3 7 17 22 -5 1.13 1.47 18 W W L L L W
13 Yokohama Marinos 15 4 5 6 23 24 -1 1.53 1.6 17 L W L D D W
14 Urawa Red Diamonds 15 4 5 6 12 13 -1 0.8 0.87 17 L L W L D D
15 V-Varen Nagasaki 15 5 2 8 21 26 -5 1.4 1.73 17 W L L L W L
16 Gamba Osaka 15 4 3 8 14 19 -5 0.93 1.27 15 L W W L D D
17 Sagan Tosu 15 3 4 8 14 21 -7 0.93 1.4 13 L L L W D D
18 Nagoya Grampus 15 2 3 10 14 30 -16 0.93 2 9 L L D D L L
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

JPN D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
134trậnĐã thi đấu 325BànTổng số bàn thắng 90.30%[121trận]Trên 0.5
43.28%[58trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 67.91%[91trận]Trên 1.5
23.13%[31trận]Tổng số trận hòa 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 46.27%[62trận]Trên 2.5
33.58%[45trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.15%[27trận]Trên3.5

JPN D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sanfrecce Hiroshima
Cộng 15 trận 12 thắng
80%
Urawa Red Diamonds
Cộng 15 trận 5 hòa
33.3%
Nagoya Grampus
Cộng 15 trận 10 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vissel Kobe 23Bàn 1.53/trận Tất cả Urawa Red Diamonds 12Bàn 0.8/trận
Sân nhà Yokohama Marinos 17Bàn 2.12/trận Sân nhà Urawa Red Diamonds 4Bàn 0.57/trận
Sân khác Sanfrecce Hiroshima 13Bàn 1.62/trận Sân khác Gamba Osaka 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sanfrecce Hiroshima 8Bàn 0.53/trận Tất cả Nagoya Grampus 30Bàn 2/trận
Sân nhà Sanfrecce Hiroshima 3Bàn 0.43/trận Sân nhà Yokohama Marinos 15Bàn 1.88/trận
Sân khác Kawasaki Frontale 3Bàn 0.43/trận Sân khác Nagoya Grampus 19Bàn 2.38/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 03:57