x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 12-02 12:00 [2] Kawasaki Frontale 5-0 Omiya Ardija [17] 1.5/2 Thắng kèo 3/3.5 Tài 15Thắng5Hòa8Bại Phân tích 2-0
34 12-02 12:00 [12] Consadole Sapporo 3-2 Sagan Tosu [8] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Tài 6Thắng5Hòa12Bại Phân tích 2-1
34 12-02 12:00 [16] Ventforet Kofu 1-0 Vegalta Sendai [11] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 4Thắng9Hòa8Bại Phân tích 0-0
34 12-02 12:00 [7] Urawa Red Diamonds 0-1 Yokohama Marinos [6] 0.5 Thua kèo 3 Xỉu 15Thắng8Hòa13Bại Phân tích 0-0
34 12-02 12:00 [9] Vissel Kobe 1-3 Shimizu S-Pulse [15] 0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 11Thắng3Hòa14Bại Phân tích 1-2
34 12-02 12:00 [4] Kashiwa Reysol 1-0 Sanfrecce Hiroshima [14] 0.5/1 Thắng nửa 2.5/3 Xỉu 8Thắng11Hòa8Bại Phân tích 0-0
34 12-02 12:00 [18] Albirex Niigata 1-0 Cerezo Osaka [3] *0.5/1 Thắng kèo 3/3.5 Xỉu 6Thắng6Hòa9Bại Phân tích 0-0
34 12-02 12:00 [5] Jubilo Iwata 0-0 Kashima Antlers [1] *0.5/1 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 3Thắng7Hòa15Bại Phân tích 0-0
34 12-02 12:00 [13] FC Tokyo 0-0 Gamba Osaka [10] 0/0.5 Thua nửa 2.5 Xỉu 10Thắng7Hòa8Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 6 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 66.67% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 33.33%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kawasaki Frontale 34 21 9 4 71 32 39 2.09 0.94 72 W W D W W W
2 Kashima Antlers 34 23 3 8 53 31 22 1.56 0.91 72 W L W W D D
3 Cerezo Osaka 34 19 6 9 65 43 22 1.91 1.26 63 W W W W W L
4 Kashiwa Reysol 34 18 8 8 49 33 16 1.44 0.97 62 L D D W D W
5 Yokohama Marinos 34 17 8 9 45 36 9 1.32 1.06 59 D W L L D W
6 Jubilo Iwata 34 16 10 8 50 30 20 1.47 0.88 58 W D W L W D
7 Urawa Red Diamonds 34 14 7 13 64 54 10 1.88 1.59 49 D D W L L L
8 Sagan Tosu 34 13 8 13 41 44 -3 1.21 1.29 47 L W L W L L
9 Vissel Kobe 34 13 5 16 40 45 -5 1.18 1.32 44 D L W L L L
10 Gamba Osaka 34 11 10 13 48 41 7 1.41 1.21 43 L D D L L D
11 Consadole Sapporo 34 12 7 15 39 47 -8 1.15 1.38 43 W W L W W W
12 Vegalta Sendai 34 11 8 15 44 53 -9 1.29 1.56 41 L D D W D L
13 FC Tokyo 34 10 10 14 37 42 -5 1.09 1.24 40 D L D L L D
14 Shimizu S-Pulse 34 8 10 16 36 54 -18 1.06 1.59 34 L D D L L W
15 Sanfrecce Hiroshima 34 8 9 17 32 49 -17 0.94 1.44 33 L L L W W L
16 Ventforet Kofu 34 7 11 16 23 39 -16 0.68 1.15 32 D L L L D W
17 Albirex Niigata 34 7 7 20 28 60 -32 0.82 1.76 28 W D W W W W
18 Omiya Ardija 34 5 10 19 28 60 -32 0.82 1.76 25 D D L L D L
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
306trậnĐã thi đấu 793BànTổng số bàn thắng 94.12%[288trận]Trên 0.5
41.18%[126trận]Tổng số trận nhà thắng 2.59BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.57%[219trận]Trên 1.5
23.86%[73trận]Tổng số trận hòa 1.37BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.71%[146trận]Trên 2.5
34.97%[107trận]Tổng số trận khách thắng 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.84%[76trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kashima Antlers
Cộng 34 trận 23 thắng
67.6%
Ventforet Kofu
Cộng 34 trận 11 hòa
32.4%
Albirex Niigata
Cộng 34 trận 20 bại
58.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Kawasaki Frontale 71Bàn 2.09/trận Tất cả Ventforet Kofu 23Bàn 0.68/trận
Sân nhà Kawasaki Frontale 44Bàn 2.59/trận Sân nhà Albirex Niigata 11Bàn 0.65/trận
Sân khác Kashima Antlers 31Bàn 1.82/trận Sân khác Ventforet Kofu 8Bàn 0.47/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Jubilo Iwata 30Bàn 0.88/trận Tất cả Omiya Ardija 60Bàn 1.76/trận
Sân nhà Kashima Antlers 12Bàn 0.71/trận Sân nhà Shimizu S-Pulse 36Bàn 2.12/trận
Sân khác Jubilo Iwata 11Bàn 0.65/trận Sân khác Omiya Ardija 38Bàn 2.24/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 15:07