x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 08-19 16:30 [1] Kashima Antlers Shimizu S-Pulse [13] 1 2.5/3 16Thắng11Hòa7Bại Phân tích
23 08-19 16:30 [6] Jubilo Iwata Cerezo Osaka [2] 0 2.5 8Thắng3Hòa9Bại Phân tích
23 08-19 17:00 [10] Sagan Tosu Omiya Ardija [16] 0.5 2/2.5 2Thắng4Hòa2Bại Phân tích
23 08-19 17:00 [17] Sanfrecce Hiroshima Ventforet Kofu [14] 0.5/1 2/2.5 7Thắng5Hòa8Bại Phân tích
23 08-19 17:00 [18] Albirex Niigata Vegalta Sendai [12] 0 2.5 7Thắng3Hòa6Bại Phân tích
23 08-19 17:00 [7] Gamba Osaka Kashiwa Reysol [5] 0/0.5 2.5 12Thắng3Hòa11Bại Phân tích
23 08-19 17:00 [4] Kawasaki Frontale Consadole Sapporo [15] 1/1.5 2.5/3 5Thắng0Hòa2Bại Phân tích
23 08-19 17:00 [8] Urawa Red Diamonds FC Tokyo [9] 0.5/1 2.5/3 22Thắng7Hòa3Bại Phân tích
23 08-20 16:30 [11] Vissel Kobe Yokohama Marinos [3] 0 2.5 7Thắng11Hòa12Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kashima Antlers 22 15 1 6 36 23 13 1.64 1.05 46 W D W W W L
2 Cerezo Osaka 22 13 5 4 45 25 20 2.05 1.14 44 W W W L W L
3 Yokohama Marinos 22 13 4 5 30 17 13 1.36 0.77 43 W D D W W W
4 Kawasaki Frontale 22 12 6 4 41 24 17 1.86 1.09 42 W W L D W W
5 Kashiwa Reysol 22 13 3 6 35 22 13 1.59 1 42 L L D W D W
6 Jubilo Iwata 22 11 5 6 34 20 14 1.55 0.91 38 W W W L D W
7 Gamba Osaka 22 10 6 6 36 24 12 1.64 1.09 36 L L W L D L
8 Urawa Red Diamonds 22 10 3 9 48 38 10 2.18 1.73 33 L W L L D W
9 FC Tokyo 22 9 6 7 29 24 5 1.32 1.09 33 L D D D W W
10 Sagan Tosu 22 8 7 7 24 24 0 1.09 1.09 31 D L W W D L
11 Vissel Kobe 22 9 2 11 25 29 -4 1.14 1.32 29 L W W L L L
12 Vegalta Sendai 22 7 5 10 24 38 -14 1.09 1.73 26 L L D L D W
13 Shimizu S-Pulse 22 6 7 9 28 35 -7 1.27 1.59 25 L W D L W L
14 Ventforet Kofu 22 4 8 10 12 24 -12 0.55 1.09 20 D L L W L D
15 Consadole Sapporo 22 5 5 12 20 34 -14 0.91 1.55 20 W D W L L D
16 Omiya Ardija 22 5 4 13 21 39 -18 0.95 1.77 19 L D L D L W
17 Sanfrecce Hiroshima 22 3 6 13 21 37 -16 0.95 1.68 15 L D L W D L
18 Albirex Niigata 22 2 3 17 13 45 -32 0.59 2.05 9 L L D L L L
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
198trậnĐã thi đấu 522BànTổng số bàn thắng 96.46%[191trận]Trên 0.5
41.92%[83trận]Tổng số trận nhà thắng 2.64BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.74%[146trận]Trên 1.5
21.72%[43trận]Tổng số trận hòa 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 45.96%[91trận]Trên 2.5
36.36%[72trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.75%[49trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kashima Antlers
Cộng 22 trận 15 thắng
68.2%
Ventforet Kofu
Cộng 22 trận 8 hòa
36.4%
Albirex Niigata
Cộng 22 trận 17 bại
77.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Urawa Red Diamonds 48Bàn 2.18/trận Tất cả Ventforet Kofu 12Bàn 0.55/trận
Sân nhà Urawa Red Diamonds 30Bàn 3/trận Sân nhà Albirex Niigata 5Bàn 0.5/trận
Sân khác Kashima Antlers 22Bàn 2/trận Sân khác Ventforet Kofu 6Bàn 0.55/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Yokohama Marinos 17Bàn 0.77/trận Tất cả Albirex Niigata 45Bàn 2.05/trận
Sân nhà Ventforet Kofu 7Bàn 0.64/trận Sân nhà Albirex Niigata 23Bàn 2.3/trận
Sân khác Yokohama Marinos 8Bàn 0.8/trận Sân khác Consadole Sapporo 23Bàn 2.09/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-19 03:26