x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 10-21 12:00 [5] Cerezo Osaka Ventforet Kofu [15] 0.5/1 2.5 5Thắng6Hòa5Bại Phân tích
30 10-21 12:00 [8] Vissel Kobe Sagan Tosu [9] 0.5 2/2.5 5Thắng5Hòa4Bại Phân tích
30 10-21 12:00 [16] Sanfrecce Hiroshima Kawasaki Frontale [2] *0.5 2.5/3 8Thắng7Hòa13Bại Phân tích
30 10-21 12:00 [17] Omiya Ardija Kashiwa Reysol [3] *0.5/1 2.5 9Thắng8Hòa7Bại Phân tích
30 10-21 12:00 [12] Vegalta Sendai Shimizu S-Pulse [14] 0/0.5 2.5 5Thắng1Hòa10Bại Phân tích
30 10-21 13:00 [6] Jubilo Iwata Albirex Niigata [18] 1 2.5 10Thắng8Hòa6Bại Phân tích
30 10-21 14:00 [11] FC Tokyo Consadole Sapporo [13] 0.5 2.5 5Thắng1Hòa1Bại Phân tích
30 10-21 17:00 [4] Yokohama Marinos Kashima Antlers [1] *0/0.5 2.5 12Thắng7Hòa14Bại Phân tích
30 10-22 15:00 [7] Urawa Red Diamonds Gamba Osaka [10] 0.5 3/3.5 10Thắng10Hòa18Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kashima Antlers 29 21 1 7 48 27 21 1.66 0.93 64 W W W W L W
2 Kawasaki Frontale 29 17 8 4 59 30 29 2.03 1.03 59 D W W D W W
3 Kashiwa Reysol 29 16 5 8 44 30 14 1.52 1.03 53 D W D W L L
4 Yokohama Marinos 29 15 7 7 37 26 11 1.28 0.9 52 W L D L W D
5 Cerezo Osaka 29 15 6 8 54 39 15 1.86 1.34 51 L W L L L W
6 Jubilo Iwata 29 14 8 7 44 26 18 1.52 0.9 50 W L D W D W
7 Urawa Red Diamonds 29 13 6 10 60 48 12 2.07 1.66 45 W L D D W D
8 Vissel Kobe 29 12 5 12 33 33 0 1.14 1.14 41 L W W D W D
9 Sagan Tosu 29 11 8 10 35 36 -1 1.21 1.24 41 L L W D W L
10 Gamba Osaka 29 11 7 11 44 35 9 1.52 1.21 40 W L D L L L
11 FC Tokyo 29 10 8 11 34 36 -2 1.17 1.24 38 L L W L D D
12 Vegalta Sendai 29 10 5 14 38 49 -11 1.31 1.69 35 L W L W L L
13 Consadole Sapporo 29 8 7 14 30 42 -12 1.03 1.45 31 W W L D D W
14 Shimizu S-Pulse 29 7 8 14 31 48 -17 1.07 1.66 29 L W L L D L
15 Ventforet Kofu 29 6 10 13 20 33 -13 0.69 1.14 28 D L L W W D
16 Sanfrecce Hiroshima 29 6 9 14 28 42 -14 0.97 1.45 27 D D W W D L
17 Omiya Ardija 29 5 8 16 26 49 -23 0.9 1.69 23 D L D L D D
18 Albirex Niigata 29 3 6 20 20 56 -36 0.69 1.93 15 D D L D L W
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
261trậnĐã thi đấu 685BànTổng số bàn thắng 95.40%[249trận]Trên 0.5
41.38%[108trận]Tổng số trận nhà thắng 2.62BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.56%[192trận]Trên 1.5
23.37%[61trận]Tổng số trận hòa 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.51%[124trận]Trên 2.5
35.25%[92trận]Tổng số trận khách thắng 1.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.52%[64trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kashima Antlers
Cộng 29 trận 21 thắng
72.4%
Ventforet Kofu
Cộng 29 trận 10 hòa
34.5%
Albirex Niigata
Cộng 29 trận 20 bại
69%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Urawa Red Diamonds 60Bàn 2.07/trận Tất cả Albirex Niigata 20Bàn 0.69/trận
Sân nhà Kawasaki Frontale 38Bàn 2.53/trận Sân nhà Albirex Niigata 8Bàn 0.57/trận
Sân khác Kashima Antlers 27Bàn 1.93/trận Sân khác Ventforet Kofu 8Bàn 0.57/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Yokohama Marinos 26Bàn 0.9/trận Tất cả Albirex Niigata 56Bàn 1.93/trận
Sân nhà Yokohama Marinos 11Bàn 0.73/trận Sân nhà Shimizu S-Pulse 31Bàn 2.07/trận
Sân khác Jubilo Iwata 10Bàn 0.67/trận Sân khác Consadole Sapporo 28Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 15:43