x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 06-25 16:00 [11] Vegalta Sendai Cerezo Osaka [2] *0/0.5 2/2.5 10Thắng10Hòa3Bại Phân tích
16 06-25 16:00 [10] Jubilo Iwata FC Tokyo [7] *0/0.5 2/2.5 6Thắng9Hòa10Bại Phân tích
16 06-25 16:00 [5] Yokohama Marinos Vissel Kobe [9] 0/0.5 2/2.5 12Thắng11Hòa6Bại Phân tích
16 06-25 16:00 [13] Shimizu S-Pulse Ventforet Kofu [14] 0.5/1 2/2.5 12Thắng5Hòa2Bại Phân tích
16 06-25 16:30 [4] Kashima Antlers Albirex Niigata [18] 1 2.5/3 14Thắng8Hòa8Bại Phân tích
16 06-25 16:30 [17] Sanfrecce Hiroshima Omiya Ardija [16] 0.5 2/2.5 12Thắng4Hòa5Bại Phân tích
16 06-25 17:00 [3] Gamba Osaka Kawasaki Frontale [6] 0/0.5 2.5 15Thắng4Hòa10Bại Phân tích
16 06-25 17:00 [12] Sagan Tosu Urawa Red Diamonds [8] *0.5/1 2.5/3 5Thắng3Hòa4Bại Phân tích
16 06-25 17:00 [1] Kashiwa Reysol Consadole Sapporo [15] 1 2.5 7Thắng2Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kashiwa Reysol 15 10 1 4 22 13 9 1.47 0.87 31 W W W W W D
2 Cerezo Osaka 15 8 5 2 26 12 14 1.73 0.8 29 L W W W W D
3 Gamba Osaka 14 8 4 2 27 12 15 1.93 0.86 28 W D W W L W
4 Kashima Antlers 14 9 0 5 20 15 5 1.43 1.07 27 W W L L W W
5 Yokohama Marinos 15 8 2 5 18 13 5 1.2 0.87 26 L W D W W W
6 Kawasaki Frontale 14 7 4 3 20 13 7 1.43 0.93 25 L W W W L W
7 FC Tokyo 15 7 3 5 21 14 7 1.4 0.93 24 W L D D W L
8 Urawa Red Diamonds 14 7 2 5 35 20 15 2.5 1.43 23 L L W D L L
9 Vissel Kobe 15 7 2 6 17 15 2 1.13 1 23 D W D L W L
10 Jubilo Iwata 15 6 4 5 20 15 5 1.33 1 22 D L L D W W
11 Vegalta Sendai 15 6 3 6 18 25 -7 1.2 1.67 21 L L D W W D
12 Sagan Tosu 15 5 5 5 17 18 -1 1.13 1.2 20 W D L W D D
13 Shimizu S-Pulse 15 3 6 6 18 24 -6 1.2 1.6 15 D D D L L D
14 Ventforet Kofu 15 3 6 6 10 17 -7 0.67 1.13 15 D L L D L D
15 Consadole Sapporo 15 3 3 9 12 24 -12 0.8 1.6 12 W L L L L L
16 Omiya Ardija 15 3 2 10 10 28 -18 0.67 1.87 11 L W L L D W
17 Sanfrecce Hiroshima 15 2 4 9 12 23 -11 0.8 1.53 10 D L W D L L
18 Albirex Niigata 15 2 2 11 11 33 -22 0.73 2.2 8 L L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
133trậnĐã thi đấu 334BànTổng số bàn thắng 96.99%[129trận]Trên 0.5
38.35%[51trận]Tổng số trận nhà thắng 2.51BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.43%[95trận]Trên 1.5
21.80%[29trận]Tổng số trận hòa 1.29BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 42.86%[57trận]Trên 2.5
39.85%[53trận]Tổng số trận khách thắng 1.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.55%[26trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Kashiwa Reysol
Cộng 15 trận 10 thắng
66.7%
Ventforet Kofu
Cộng 15 trận 6 hòa
40%
Albirex Niigata
Cộng 15 trận 11 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Urawa Red Diamonds 35Bàn 2.5/trận Tất cả Omiya Ardija 10Bàn 0.67/trận
Sân nhà Urawa Red Diamonds 22Bàn 3.14/trận Sân nhà Shimizu S-Pulse 5Bàn 0.71/trận
Sân khác Kashiwa Reysol 13Bàn 1.62/trận Sân khác Consadole Sapporo 4Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Cerezo Osaka 12Bàn 0.8/trận Tất cả Albirex Niigata 33Bàn 2.2/trận
Sân nhà Gamba Osaka 4Bàn 0.57/trận Sân nhà Albirex Niigata 17Bàn 2.43/trận
Sân khác Vissel Kobe 4Bàn 0.57/trận Sân khác Consadole Sapporo 16Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 15:26