x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 10-21 01:20 [1] Olimpija Ljubljana 3-0 Triglav Gorenjska [9] 1.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 14Thắng4Hòa4Bại Phân tích 0-0
13 10-21 18:00 [7] NK Celje 1-2 NK Aluminij [8] 0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 7Thắng7Hòa2Bại Phân tích 1-0
13 10-21 20:00 [4] ND Gorica 1-3 Domžale F.C. [5] *0/0.5 Thua kèo 2.5 Tài 17Thắng17Hòa21Bại Phân tích 1-1
13 10-22 01:20 [2] Maribor F.C. 1-0 Ankaran Hrvatini Mas Tech [10] 2/2.5 Thua kèo 3.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
13 10-23 00:00 [6] NK Krsko Rudar Velenje [4] *0/0.5 2/2.5 2Thắng6Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 25% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 75%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Olimpija Ljubljana 13 10 3 0 28 6 22 2.15 0.46 33 W W D W W W
2 Maribor F.C. 13 9 4 0 22 8 14 1.69 0.62 31 D W W D W W
3 Domžale F.C. 13 5 4 4 29 15 14 2.23 1.15 19 W L L D W W
4 Rudar Velenje 12 6 1 5 14 13 1 1.17 1.08 19 L D W W W L
5 ND Gorica 13 6 1 6 15 17 -2 1.15 1.31 19 W L W L W L
6 NK Krsko 12 4 3 5 20 22 -2 1.67 1.83 15 W L D L W L
7 NK Aluminij 13 3 4 6 16 21 -5 1.23 1.62 13 D D L L L W
8 NK Celje 13 2 6 5 13 18 -5 1 1.38 12 D D D D L L
9 Triglav Gorenjska 13 1 5 7 11 25 -14 0.85 1.92 8 L L L D W L
10 Ankaran Hrvatini Mas Tech 13 1 3 9 11 34 -23 0.85 2.62 6 L D W L L L
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
64trậnĐã thi đấu 179BànTổng số bàn thắng 85.94%[55trận]Trên 0.5
43.75%[28trận]Tổng số trận nhà thắng 2.8BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.88%[46trận]Trên 1.5
26.56%[17trận]Tổng số trận hòa 1.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.81%[37trận]Trên 2.5
29.69%[19trận]Tổng số trận khách thắng 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37.50%[24trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Olimpija Ljubljana
Cộng 13 trận 10 thắng
76.9%
NK Celje
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
Ankaran Hrvatini Mas Tech
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Domžale F.C. 29Bàn 2.23/trận Tất cả Ankaran Hrvatini Mas Tech 11Bàn 0.85/trận
Sân nhà Domžale F.C. 19Bàn 3.17/trận Sân nhà Ankaran Hrvatini Mas Tech 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Maribor F.C. 16Bàn 2.67/trận Sân khác Triglav Gorenjska 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Olimpija Ljubljana 6Bàn 0.46/trận Tất cả Ankaran Hrvatini Mas Tech 34Bàn 2.62/trận
Sân nhà Olimpija Ljubljana 2Bàn 0.29/trận Sân nhà Ankaran Hrvatini Mas Tech 16Bàn 2.67/trận
Sân khác Olimpija Ljubljana 4Bàn 0.67/trận Sân khác Ankaran Hrvatini Mas Tech 18Bàn 2.57/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 17:01