x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 02-24 21:00 [3] Domžale F.C. ND Gorica [6] 21Thắng17Hòa17Bại Phân tích
22 02-24 21:00 [8] NK Aluminij NK Celje [5] 2Thắng7Hòa7Bại Phân tích
22 02-24 21:00 [10] Ankaran Hrvatini Mas Tech Maribor F.C. [1] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
22 02-24 21:00 [4] Rudar Velenje NK Krsko [7] 1Thắng6Hòa3Bại Phân tích
22 02-24 21:00 [9] Triglav Gorenjska Olimpija Ljubljana [2] 4Thắng4Hòa14Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Maribor F.C. 18 13 4 1 32 11 21 1.78 0.61 43 W W W W L W
2 Olimpija Ljubljana 18 12 4 2 30 8 22 1.67 0.44 40 W D W L W L
3 Domžale F.C. 19 10 4 5 34 16 18 1.79 0.84 34 L W W W W W
4 Rudar Velenje 18 9 2 7 23 17 6 1.28 0.94 29 W D L W W L
5 NK Celje 19 6 6 7 22 25 -3 1.16 1.32 24 W W W W L L
6 ND Gorica 18 7 2 9 21 26 -5 1.17 1.44 23 L W L L D L
7 NK Krsko 18 5 4 9 24 34 -10 1.33 1.89 19 L D L L L W
8 NK Aluminij 17 4 4 9 19 27 -8 1.12 1.59 16 L W L L W L
9 Triglav Gorenjska 18 3 5 10 16 32 -16 0.89 1.78 14 L L W L L W
10 Ankaran Hrvatini Mas Tech 17 1 5 11 15 40 -25 0.88 2.35 8 L L D L L D
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
90trậnĐã thi đấu 236BànTổng số bàn thắng 88.89%[80trận]Trên 0.5
43.33%[39trận]Tổng số trận nhà thắng 2.62BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.89%[62trận]Trên 1.5
22.22%[20trận]Tổng số trận hòa 1.37BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 54.44%[49trận]Trên 2.5
34.44%[31trận]Tổng số trận khách thắng 1.26BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30%[27trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Maribor F.C.
Cộng 18 trận 13 thắng
72.2%
NK Celje
Cộng 19 trận 6 hòa
31.6%
Ankaran Hrvatini Mas Tech
Cộng 17 trận 11 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Domžale F.C. 34Bàn 1.79/trận Tất cả Ankaran Hrvatini Mas Tech 15Bàn 0.88/trận
Sân nhà Domžale F.C. 22Bàn 2.2/trận Sân nhà Ankaran Hrvatini Mas Tech 5Bàn 0.62/trận
Sân khác Maribor F.C. 23Bàn 2.56/trận Sân khác NK Aluminij 7Bàn 0.88/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Olimpija Ljubljana 8Bàn 0.44/trận Tất cả Ankaran Hrvatini Mas Tech 40Bàn 2.35/trận
Sân nhà Olimpija Ljubljana 2Bàn 0.22/trận Sân nhà Ankaran Hrvatini Mas Tech 19Bàn 2.38/trận
Sân khác Olimpija Ljubljana 6Bàn 0.67/trận Sân khác Ankaran Hrvatini Mas Tech 21Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 03:54