x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ICE CUPLịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Round 3   Tổng Số Trận: 16 trận,Thắng kèo: 2 trận, Hòa: 3 trận, Thua kèo: 5 trận, Odds W%: 20.00% , Tài: 9 trận, Hòa: 2 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 56.25%
Round 3 05-02 00:00 Magni 1-3 Fjolnir *1/1.5 Thua kèo 3.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
Round 3 05-02 00:00 Valur Reykjavik (n) 2-0 Knattspyrnudeild Keflavík 1/1.5 Thắng kèo 3/3.5 Xỉu 9Thắng8Hòa7Bại Phân tích 1-0
Round 3 05-01 22:59 Hamar Hveragerdi 3-5 Vikingur Olafsvik 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 2-3
Round 3 05-01 22:59 UMF Vidir 2-4 Grindavik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 3 05-01 22:59 Reykjavik Athletic 0-5 FH Hafnarfjordur *2 Thua kèo 3.5/4 Tài 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-2
Round 3 05-01 22:59 Leiknir Reykjavik 1-3 Breidablik *2 Hòa 4 Hòa 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-1
Round 3 05-01 22:59 Íþróttafélagið Völsungur 1-1 Fram Reykjavik 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 3 05-01 22:59 Stjarnan Gardabaer 2-1 Fylkir 1 Hòa 3 Hòa 11Thắng4Hòa7Bại Phân tích 1-1
Round 3 05-01 21:00 Thor Akureyri 3-2 Handknattleiksfélag Kópavogs 0.5 Thắng kèo 3.5 Tài 7Thắng2Hòa6Bại Phân tích 2-0
Round 3 05-01 21:00 Afturelding 1-7 Reykjavík F.C. *2.5 Thua kèo 3.5/4 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-3
Round 3 05-01 21:00 Knattspyrnufélagið Haukar 1-2 KA Akureyri *1 Hòa 3/3.5 Xỉu 8Thắng3Hòa8Bại Phân tích 0-1
Round 3 05-01 21:00 Dayron Alexander Perez Calle 0-0 Hottur Egilsstadir 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 3 05-01 20:00 Reynir Sandgerdi 0-2 Vikingur Reykjavik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 3 05-01 19:30 IBV Vestmannaeyjar 4-2 Einherji 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 3 05-01 01:00 UMF Selfoss 1-4 Akranes *0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 5Thắng2Hòa6Bại Phân tích 1-3
Round 3 05-01 01:00 UMF Njardvik 2-4 Throttur Reykjavik *0/0.5 Thua kèo 2.5/3 Tài 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-3
Round 2   Tổng Số Trận: 20 trận,Thắng kèo: 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100.00% , Tài: 14 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 70.00%
Round 2 04-24 03:05 Íþróttafélagið Völsungur 7-1 Tindastoll Sauda 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 4-1
Round 2 04-24 02:00 Reykjavik Athletic 1-0 Augnablik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 04-24 01:00 Thor Akureyri 3-1 Dalvik Reynir 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
Round 2 04-21 21:00 Fram Reykjavik 10-0 Grindavik 6Thắng5Hòa9Bại Phân tích 5-0
Round 2 04-21 21:00 Magni 5-0 KF Fjallabyggdar 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-0
Round 2 04-21 21:00 Einherji 1-0 Leiknir F 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
Round 2 04-21 20:00 Skallagrimur 0-9 Reynir Sandgerdi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-4
Round 2 04-21 03:00 Throttur Vogum 1-2 UMF Vidir 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-1
Round 2 04-21 02:00 2-3 Leiknir Reykjavik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-1
Round 2 04-21 02:00 Handknattleiksfélag Kópavogs 5-0 Alftanes 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 2 04-21 02:00 Lettir Reykjavik 0-1 Hamar Hveragerdi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 2 04-21 02:00 Hottur Egilsstadir 3-0 Huginn 0Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-0
Round 2 04-21 02:00 UMF Selfoss 1-1 Grótta Sports Club 5Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-1
Round 2 04-21 02:00 Vaengir Jupiters 0-2 Throttur Reykjavik 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
Round 2 04-21 02:00 0-2 UMF Njardvik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 2 04-21 01:00 Dayron Alexander Perez Calle 9-1 Ellidi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 5-0
Round 2 04-19 22:00 KF Gardabaer 0-5 Vikingur Olafsvik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 2 04-19 21:30 Knattspyrnufélagið Haukar 3-1 Vestri 1 Thắng kèo 3/3.5 Tài 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-1
Round 2 04-19 21:00 Akranes 8-0 IH Hafnarfjordur 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 6-0
Round 2 04-19 21:00 Afturelding 8-2 Knattspyrnufélag Vesturbæjar 8Thắng2Hòa5Bại Phân tích 3-1
Round 1   Tổng Số Trận: 29 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 22 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 78.57%
Round 1 04-15 20:00 UMF Geisli 0-2 Dalvik Reynir 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-15 00:00 1-5 Grindavik 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 1 04-14 22:00 UMF Njardvik 10-1 KB Breidholt 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 5-0
Round 1 04-14 21:00 Sindri 2-2 Einherji 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
Round 1 04-14 21:00 Afturelding 6-1 KFR Hvolsvollur 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 3-0
Round 1 04-14 21:00 Vestri 18-2 Kongarnir 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 7-1
Round 1 04-14 21:00 Stal Ulfur 0-2 Skallagrimur 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 1 04-14 21:00 Hoãn Stokkseyri 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Round 1 04-14 21:00 Fram Reykjavik 6-0 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
Round 1 04-14 21:00 Dayron Alexander Perez Calle 13-1 Hordhur 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 7-0
Round 1 04-14 21:00 Nokkvi 0-6 KF Fjallabyggdar 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 1 04-14 19:30 KF Gardabaer 5-0 Afrika 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 1 04-14 19:00 KFS Vestmannaeyjar 2-6 UMF Vidir 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-1
Round 1 04-14 03:00 Hond Midasar 1-4 Ellidi 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-3
Click Xem Toàn Bộ Lịch Thị Đấu

ICE CUPDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
64trậnĐã thi đấu 350BànTổng số bàn thắng 98.44%[63trận]Trên 0.5
48.44%[31trận]Tổng số trận nhà thắng 5.47BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 87.50%[56trận]Trên 1.5
9.38%[6trận]Tổng số trận hòa 3.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 75%[48trận]Trên 2.5
42.19%[27trận]Tổng số trận khách thắng 2.06BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 68.75%[44trận]Trên3.5

ICE CUPBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Throttur Reykjavik
Cộng 2 trận 2 thắng
100%
Íþróttafélagið Völsungur
Cộng 2 trận 1 hòa
50%
KF Fjallabyggdar
Cộng 3 trận 2 bại
66.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dayron Alexander Perez Calle 22Bàn 7.33/trận Tất cả Stal Ulfur 0Bàn 0/trận
Sân nhà Dayron Alexander Perez Calle 22Bàn 7.33/trận Sân nhà Nokkvi 0Bàn 0/trận
Sân khác Reynir Sandgerdi 14Bàn 7/trận Sân khác Ulfarnir 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hottur Egilsstadir 0Bàn 0/trận Tất cả Kongarnir 18Bàn 18/trận
Sân nhà Fram Reykjavik 0Bàn 0/trận Sân nhà Afturelding 10Bàn 3.33/trận
Sân khác Skallagrimur 0Bàn 0/trận Sân khác Kongarnir 18Bàn 18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-02 15:54