x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

RUS D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
38 05-12 18:00 [5] Baltika Kaliningrad 3-1 FC Tyumen [15] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 3Thắng4Hòa1Bại Phân tích 1-0
38 05-12 18:00 [20] Fakel Voronezh 2-1 Volgar Astrakhan [11] 0 Thắng kèo 2.5 Tài 4Thắng3Hòa8Bại Phân tích 1-1
38 05-12 18:00 [4] Spartak Tambov 1-1 Gazovik Orenburg [1] *0/0.5 Thắng nửa 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
38 05-12 18:00 [9] Kuban Krasnodar 3-3 Vitaliy Bulyga [14] 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Tài 7Thắng1Hòa4Bại Phân tích 3-1
38 05-12 18:00 [19] Zenit St. Petersburg 2 1-0 Shinnik Yaroslavl [8] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích 1-0
38 05-12 18:00 [18] Luch Energiya 2-0 Kryliya Sovetov [2] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng5Hòa5Bại Phân tích 2-0
38 05-12 18:00 [17] Rotor Volgograd 3-1 Khimki [12] 1/1.5 Thắng kèo 2.5 Tài 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích 2-1
38 05-12 18:00 [16] Spartak Moscow 2 2-1 Sibir Novosibirsk [7] 0.5/1 Thắng nửa 2/2.5 Tài 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-1
38 05-12 18:00 [3] Yenisey Krasnoyarsk 2-1 Dinamo St Petersburg [6] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-1
38 05-12 18:00 [10] Avangard 2-3 Volga Olimpiets [13] 0 Thua kèo 2 Tài 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-2
Thắng kèo : 8 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 80% , Tài: 7 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 3 trận, TL tài: 70%

RUS D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Gazovik Orenburg 38 26 6 6 59 26 33 1.55 0.68 84 D W W W W D
2 Kryliya Sovetov 38 26 4 8 60 23 37 1.58 0.61 82 W W W W W L
3 Yenisey Krasnoyarsk 38 25 6 7 68 32 36 1.79 0.84 81 L W L W D W
4 Spartak Tambov 38 20 8 10 57 36 21 1.5 0.95 68 W W D W W D
5 Baltika Kaliningrad 38 19 7 12 44 35 9 1.16 0.92 64 L D W D L W
6 Dinamo St Petersburg 38 13 16 9 52 47 5 1.37 1.24 55 D L D D W L
7 Sibir Novosibirsk 38 14 11 13 38 31 7 1 0.82 53 D L D L L L
8 Shinnik Yaroslavl 38 14 11 13 45 45 0 1.18 1.18 53 D L W D D L
9 Kuban Krasnodar 38 12 13 13 47 47 0 1.24 1.24 49 W L D D L D
10 Avangard 38 10 15 13 43 46 -3 1.13 1.21 45 D W D D L L
11 Volgar Astrakhan 38 12 9 17 40 46 -6 1.05 1.21 45 L W L L W L
12 Volga Olimpiets 38 11 11 16 37 50 -13 0.97 1.32 44 L L W D W W
13 Khimki 38 12 7 19 33 49 -16 0.87 1.29 43 W D W L L L
14 Spartak Moscow 2 38 11 9 18 47 64 -17 1.24 1.68 42 L L L D L W
15 Vitaliy Bulyga 38 10 11 17 36 56 -20 0.95 1.47 41 W L L W W D
16 Rotor Volgograd 38 10 10 18 38 45 -7 1 1.18 40 L W L L L W
17 Luch Energiya 38 9 13 16 40 52 -12 1.05 1.37 40 L L D D L W
18 Zenit St. Petersburg 2 38 11 7 20 43 59 -16 1.13 1.55 40 W L W W L W
19 FC Tyumen 38 9 12 17 41 54 -13 1.08 1.42 39 D W L L W L
20 Fakel Voronezh 38 9 8 21 27 52 -25 0.71 1.37 35 W W L L W W
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

RUS D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
380trậnĐã thi đấu 895BànTổng số bàn thắng 90%[342trận]Trên 0.5
45.53%[173trận]Tổng số trận nhà thắng 2.36BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 65.79%[250trận]Trên 1.5
25.53%[97trận]Tổng số trận hòa 1.35BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.74%[170trận]Trên 2.5
28.95%[110trận]Tổng số trận khách thắng 1.01BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.84%[83trận]Trên3.5

RUS D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Gazovik Orenburg
Cộng 38 trận 26 thắng
68.4%
Dinamo St Petersburg
Cộng 38 trận 16 hòa
42.1%
Fakel Voronezh
Cộng 38 trận 21 bại
55.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Yenisey Krasnoyarsk 68Bàn 1.79/trận Tất cả Fakel Voronezh 27Bàn 0.71/trận
Sân nhà Gazovik Orenburg 43Bàn 2.26/trận Sân nhà Volga Olimpiets 16Bàn 0.84/trận
Sân khác Yenisey Krasnoyarsk 30Bàn 1.58/trận Sân khác Fakel Voronezh 10Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Kryliya Sovetov 23Bàn 0.61/trận Tất cả Spartak Moscow 2 64Bàn 1.68/trận
Sân nhà Kryliya Sovetov 7Bàn 0.37/trận Sân nhà Spartak Moscow 2 30Bàn 1.58/trận
Sân khác Gazovik Orenburg 13Bàn 0.68/trận Sân khác Vitaliy Bulyga 38Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 03:36