x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 03-04 20:00 [20] Rotor Volgograd Spartak Tambov [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [6] Baltika Kaliningrad Zenit St. Petersburg 2 [18] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [5] Dinamo St Petersburg Kryliya Sovetov [3] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [2] Gazovik Orenburg Kuban Krasnodar [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [1] Yenisey Krasnoyarsk Avangard [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [7] Sibir Novosibirsk Luch Energiya [15] 5Thắng4Hòa4Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [11] Spartak Moscow 2 Fakel Voronezh [19] 1Thắng3Hòa3Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [16] FC Tyumen Volga Olimpiets [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [8] Volgar Astrakhan Khimki [13] 3Thắng6Hòa3Bại Phân tích
26 03-04 20:00 [9] Shinnik Yaroslavl Tom Tomsk [17] 1Thắng4Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Yenisey Krasnoyarsk 25 17 5 3 49 20 29 1.96 0.8 56 D D L W W D
2 Gazovik Orenburg 25 17 3 5 38 20 18 1.52 0.8 54 W W W W W W
3 Kryliya Sovetov 25 16 3 6 39 17 22 1.56 0.68 51 W W L W W D
4 Spartak Tambov 25 14 3 8 41 26 15 1.64 1.04 45 L W W L W W
5 Dinamo St Petersburg 25 11 9 5 37 30 7 1.48 1.2 42 D D D W W D
6 Baltika Kaliningrad 25 12 4 9 33 28 5 1.32 1.12 40 L L L W W D
7 Sibir Novosibirsk 25 11 6 8 27 21 6 1.08 0.84 39 W D W W W L
8 Volgar Astrakhan 25 10 6 9 29 25 4 1.16 1 36 W D D L L W
9 Shinnik Yaroslavl 25 10 5 10 31 31 0 1.24 1.24 35 L D D L L D
10 Kuban Krasnodar 25 8 8 9 35 35 0 1.4 1.4 32 L D D L W W
11 Spartak Moscow 2 25 9 4 12 34 44 -10 1.36 1.76 31 L L L L L D
12 Volga Olimpiets 25 8 6 11 26 33 -7 1.04 1.32 30 L D W W W D
13 Khimki 25 8 6 11 24 32 -8 0.96 1.28 30 W D L L W D
14 Avangard 25 6 10 9 25 33 -8 1 1.32 28 W L W D L D
15 Luch Energiya 25 6 9 10 26 33 -7 1.04 1.32 27 D D D W L W
16 FC Tyumen 25 6 8 11 29 37 -8 1.16 1.48 26 D W D W L L
17 Tom Tomsk 25 6 6 13 20 38 -18 0.8 1.52 24 D D W D L L
18 Zenit St. Petersburg 2 25 5 7 13 33 42 -9 1.32 1.68 22 D L L L L D
19 Fakel Voronezh 25 5 6 14 14 36 -22 0.56 1.44 21 W D D L L L
20 Rotor Volgograd 25 4 8 13 25 34 -9 1 1.36 20 L D D L L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
250trậnĐã thi đấu 615BànTổng số bàn thắng 92%[230trận]Trên 0.5
45.20%[113trận]Tổng số trận nhà thắng 2.46BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.60%[174trận]Trên 1.5
24.40%[61trận]Tổng số trận hòa 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48%[120trận]Trên 2.5
30.40%[76trận]Tổng số trận khách thắng 1.04BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.80%[57trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Gazovik Orenburg
Cộng 25 trận 17 thắng
68%
Avangard
Cộng 25 trận 10 hòa
40%
Fakel Voronezh
Cộng 25 trận 14 bại
56%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Yenisey Krasnoyarsk 49Bàn 1.96/trận Tất cả Fakel Voronezh 14Bàn 0.56/trận
Sân nhà Spartak Tambov 31Bàn 2.38/trận Sân nhà Fakel Voronezh 8Bàn 0.73/trận
Sân khác Yenisey Krasnoyarsk 23Bàn 1.77/trận Sân khác Fakel Voronezh 6Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Kryliya Sovetov 17Bàn 0.68/trận Tất cả Spartak Moscow 2 44Bàn 1.76/trận
Sân nhà Kryliya Sovetov 5Bàn 0.38/trận Sân nhà Spartak Moscow 2 21Bàn 1.75/trận
Sân khác Gazovik Orenburg 10Bàn 0.83/trận Sân khác Zenit St. Petersburg 2 27Bàn 2.08/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-22 14:59