x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 10-28 19:00 [12] Khimki Kuban Krasnodar [11] 4Thắng3Hòa5Bại Phân tích
20 10-29 17:00 [10] Sibir Novosibirsk Baltika Kaliningrad [5] 10Thắng7Hòa4Bại Phân tích
20 10-29 17:00 [19] Vitaliy Bulyga Luch Energiya [18] 4Thắng6Hòa2Bại Phân tích
20 10-29 17:00 [3] Gazovik Orenburg Spartak Moscow 2 [8] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 10-29 17:00 [4] Spartak Tambov Avangard [14] 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích
20 10-29 18:00 [2] Kryliya Sovetov Volga Olimpiets [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 10-29 18:00 [17] FC Tyumen Yenisey Krasnoyarsk [1] 2Thắng2Hòa3Bại Phân tích
20 10-29 19:00 [7] Shinnik Yaroslavl Fakel Voronezh [20] 2Thắng0Hòa4Bại Phân tích
20 10-29 20:00 [9] Volgar Astrakhan Rotor Volgograd [16] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 10-29 20:30 [6] Dinamo St Petersburg Zenit St. Petersburg 2 [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Yenisey Krasnoyarsk 19 15 2 2 43 16 27 2.26 0.84 47 W W D W W W
2 Kryliya Sovetov 19 12 2 5 28 11 17 1.47 0.58 38 W L W L D L
3 Gazovik Orenburg 19 11 3 5 25 18 7 1.32 0.95 36 L W W W W D
4 Spartak Tambov 19 10 3 6 31 20 11 1.63 1.05 33 D W L D L W
5 Baltika Kaliningrad 19 10 3 6 24 21 3 1.26 1.11 33 L W L W L W
6 Dinamo St Petersburg 19 9 5 5 28 23 5 1.47 1.21 32 W D L D D L
7 Shinnik Yaroslavl 19 10 2 7 25 21 4 1.32 1.11 32 L L W W W L
8 Spartak Moscow 2 19 9 3 7 31 29 2 1.63 1.53 30 W L W L D W
9 Volgar Astrakhan 19 8 4 7 24 21 3 1.26 1.11 28 W L L L L W
10 Sibir Novosibirsk 19 7 5 7 19 19 0 1 1 26 W D D L L L
11 Kuban Krasnodar 19 6 6 7 29 30 -1 1.53 1.58 24 D L W D W W
12 Khimki 19 6 4 9 18 25 -7 0.95 1.32 22 D W W L D W
13 Zenit St. Petersburg 2 19 5 5 9 25 28 -3 1.32 1.47 20 D W L W D L
14 Avangard 19 4 8 7 18 25 -7 0.95 1.32 20 D L L W L D
15 Volga Olimpiets 19 5 4 10 18 28 -10 0.95 1.47 19 L L W W L W
16 Rotor Volgograd 19 4 6 9 23 27 -4 1.21 1.42 18 D W D L D W
17 FC Tyumen 19 4 6 9 21 27 -6 1.11 1.42 18 L W D L W L
18 Luch Energiya 19 4 6 9 16 26 -10 0.84 1.37 18 D D D D W L
19 Vitaliy Bulyga 19 5 3 11 15 30 -15 0.79 1.58 18 L L D L W L
20 Fakel Voronezh 19 4 4 11 12 28 -16 0.63 1.47 16 D D L W L L
Đội Lên Hạng Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
190trậnĐã thi đấu 473BànTổng số bàn thắng 94.21%[179trận]Trên 0.5
46.32%[88trận]Tổng số trận nhà thắng 2.49BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.11%[137trận]Trên 1.5
22.11%[42trận]Tổng số trận hòa 1.43BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.47%[94trận]Trên 2.5
31.58%[60trận]Tổng số trận khách thắng 1.06BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.63%[43trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Yenisey Krasnoyarsk
Cộng 19 trận 15 thắng
78.9%
Avangard
Cộng 19 trận 8 hòa
42.1%
Vitaliy Bulyga
Cộng 19 trận 11 bại
57.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Yenisey Krasnoyarsk 43Bàn 2.26/trận Tất cả Fakel Voronezh 12Bàn 0.63/trận
Sân nhà Spartak Tambov 26Bàn 2.6/trận Sân nhà Fakel Voronezh 7Bàn 0.88/trận
Sân khác Yenisey Krasnoyarsk 22Bàn 2/trận Sân khác Vitaliy Bulyga 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Kryliya Sovetov 11Bàn 0.58/trận Tất cả Kuban Krasnodar 30Bàn 1.58/trận
Sân nhà Kryliya Sovetov 2Bàn 0.2/trận Sân nhà Spartak Moscow 2 17Bàn 1.7/trận
Sân khác Kryliya Sovetov 9Bàn 1/trận Sân khác Kuban Krasnodar 21Bàn 1.91/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 16:03