x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BLR D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
17 04-29 23:30 [15] FK Gorodeya [13] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
17 07-20 22:45 [7] Neman Grodno 0-3 FC Slutsk [5] 0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Tài 4Thắng6Hòa2Bại Phân tích 0-1
17 07-21 00:45 [1] BATE Borisov 2-0 FC Minsk [10] 1.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 23Thắng2Hòa6Bại Phân tích 0-0
17 07-21 18:00 [16] Luch Minsk 1-1 Dinamo Brest [6] *1/1.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
17 07-21 20:30 [12] FC Gomel 2-0 Dnepr Mogilev [14] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 9Thắng9Hòa7Bại Phân tích 2-0
17 07-21 22:30 [13] FK Gorodeya 0-0 [15] 0.5 Thua kèo 2 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
17 07-22 20:30 [9] FK Isloch Minsk 0-1 Dinamo Minsk F.C. [3] *1 Hòa 2/2.5 Xỉu 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
17 07-22 22:30 [4] Shakhtyor Soligorsk F.C. Hoãn FK Vitebsk [2] 15Thắng5Hòa2Bại Phân tích
17 07-23 22:59 [12] FK Vigvam Smolevichy FC Torpedo-BelAZ Zhodino [8] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 1 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 50% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 16.67%

BLR D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 BATE Borisov 17 14 2 1 30 10 20 1.76 0.59 44 W D W W W W
2 FK Vitebsk 17 11 4 2 27 10 17 1.59 0.59 37 W D W D W W
3 Dinamo Minsk F.C. 16 11 4 1 21 7 14 1.31 0.44 37 D D W W W W
4 Shakhtyor Soligorsk F.C. 16 9 5 2 19 6 13 1.19 0.38 32 W W D W D W
5 FC Slutsk 17 9 3 5 21 11 10 1.24 0.65 30 W L W W L W
6 Dinamo Brest 17 6 8 3 29 21 8 1.71 1.24 26 W W W W L D
7 Neman Grodno 17 7 4 6 17 21 -4 1 1.24 25 L W D L L L
8 FC Torpedo-BelAZ Zhodino 16 7 3 6 15 13 2 0.94 0.81 24 W L W W W L
9 FK Isloch Minsk 17 3 8 6 9 15 -6 0.53 0.88 17 L L L D D L
10 FC Gomel 17 4 4 9 9 21 -12 0.53 1.24 16 L W L L W W
11 FC Minsk 17 3 6 8 18 22 -4 1.06 1.29 15 W L D D W L
12 FK Vigvam Smolevichy 16 3 5 8 13 17 -4 0.81 1.06 14 W W L L D L
13 FK Gorodeya 17 2 6 9 11 22 -11 0.65 1.29 12 L L D L W D
14 17 2 6 9 7 20 -13 0.41 1.18 12 L W L L D D
15 Dnepr Mogilev 17 2 5 10 9 23 -14 0.53 1.35 11 L L L D L L
16 Luch Minsk 17 2 5 10 13 29 -16 0.76 1.71 11 L L L D L D

BLR D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
134trậnĐã thi đấu 268BànTổng số bàn thắng 87.31%[117trận]Trên 0.5
38.81%[52trận]Tổng số trận nhà thắng 2.0BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 59.70%[80trận]Trên 1.5
29.10%[39trận]Tổng số trận hòa 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 29.10%[39trận]Trên 2.5
32%[43trận]Tổng số trận khách thắng 0.92BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 12.69%[17trận]Trên3.5

BLR D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
BATE Borisov
Cộng 17 trận 14 thắng
82.4%
Dinamo Brest
Cộng 17 trận 8 hòa
47.1%
Dnepr Mogilev
Cộng 17 trận 10 bại
58.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 30Bàn 1.76/trận Tất cả 7Bàn 0.41/trận
Sân nhà FK Vitebsk 17Bàn 1.89/trận Sân nhà 3Bàn 0.43/trận
Sân khác BATE Borisov 14Bàn 1.75/trận Sân khác 4Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Shakhtyor Soligorsk F.C. 6Bàn 0.38/trận Tất cả Luch Minsk 29Bàn 1.71/trận
Sân nhà Shakhtyor Soligorsk F.C. 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Luch Minsk 17Bàn 1.7/trận
Sân khác Dinamo Minsk F.C. 2Bàn 0.29/trận Sân khác Dnepr Mogilev 16Bàn 1.78/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-23 00:55