x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 04-02 23:30 [10] Krumkachy 1-0 FK Vitebsk [6] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
16 07-29 22:00 [15] FK Isloch Minsk FC Torpedo-BelAZ Zhodino [6] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
16 07-29 22:00 [2] BATE Borisov FC Gomel [8] 16Thắng8Hòa3Bại Phân tích
16 07-29 22:00 [13] Slavia Mozyr Neman Grodno [5] 2Thắng2Hòa7Bại Phân tích
16 07-30 22:00 [3] Dinamo Minsk F.C. Dnepr Mogilev [11] 18Thắng3Hòa3Bại Phân tích
16 07-30 22:00 [10] Dinamo Brest FC Minsk [14] 5Thắng9Hòa12Bại Phân tích
16 07-30 22:00 [1] Shakhtyor Soligorsk F.C. FK Gorodeya [9] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích
16 07-31 22:00 [4] FC Slutsk Naftan Novopolotsk [16] 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Shakhtyor Soligorsk F.C. 15 11 3 1 21 7 14 1.4 0.47 36 D W W W W D
2 BATE Borisov 15 10 3 2 24 7 17 1.6 0.47 33 L W W D W W
3 Dinamo Minsk F.C. 15 10 1 4 19 8 11 1.27 0.53 31 D W W W W L
4 FC Slutsk 15 8 4 3 17 11 6 1.13 0.73 28 D W D L W W
5 Neman Grodno 15 7 4 4 19 13 6 1.27 0.87 25 L D W W L D
6 FC Torpedo-BelAZ Zhodino 15 6 6 3 18 13 5 1.2 0.87 24 W D D D L W
7 FK Vitebsk 15 7 3 5 15 13 2 1 0.87 24 W L W W L W
8 FC Gomel 15 6 4 5 17 12 5 1.13 0.8 22 L D D W W L
9 FK Gorodeya 15 4 7 4 12 12 0 0.8 0.8 19 W D D D D L
10 Dinamo Brest 15 4 6 5 17 17 0 1.13 1.13 18 L W D L D W
11 Dnepr Mogilev 14 4 3 7 14 21 -7 1 1.5 15 D W L L L L
12 Krumkachy 15 3 5 7 13 19 -6 0.87 1.27 14 W D D L L D
13 Slavia Mozyr 15 3 4 8 13 24 -11 0.87 1.6 13 D L L W W L
14 FC Minsk 15 2 6 7 9 18 -9 0.6 1.2 12 W D L D L D
15 FK Isloch Minsk 14 2 1 11 9 21 -12 0.64 1.5 7 W L L L L D
16 Naftan Novopolotsk 15 1 2 12 4 25 -21 0.27 1.67 5 L L L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
119trậnĐã thi đấu 241BànTổng số bàn thắng 87.39%[104trận]Trên 0.5
44.54%[53trận]Tổng số trận nhà thắng 2.03BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 57.98%[69trận]Trên 1.5
26%[31trận]Tổng số trận hòa 1.09BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 34.45%[41trận]Trên 2.5
29.41%[35trận]Tổng số trận khách thắng 0.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 16.81%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Shakhtyor Soligorsk F.C.
Cộng 15 trận 11 thắng
73.3%
FK Gorodeya
Cộng 15 trận 7 hòa
46.7%
Naftan Novopolotsk
Cộng 15 trận 12 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 24Bàn 1.6/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 4Bàn 0.27/trận
Sân nhà FC Gomel 12Bàn 1.5/trận Sân nhà Naftan Novopolotsk 1Bàn 0.12/trận
Sân khác BATE Borisov 15Bàn 1.88/trận Sân khác FK Gorodeya 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 7Bàn 0.47/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 25Bàn 1.67/trận
Sân nhà BATE Borisov 1Bàn 0.14/trận Sân nhà Slavia Mozyr 16Bàn 2.29/trận
Sân khác Dinamo Minsk F.C. 3Bàn 0.38/trận Sân khác Naftan Novopolotsk 14Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-23 16:52