x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 11-26 18:00 [9] FK Gorodeya BATE Borisov [1] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [7] FK Vitebsk Dinamo Minsk F.C. [3] 5Thắng6Hòa9Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [6] Neman Grodno Shakhtyor Soligorsk F.C. [2] 5Thắng10Hòa21Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [10] FC Gomel Dinamo Brest [4] 16Thắng3Hòa5Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [5] FC Torpedo-BelAZ Zhodino Slavia Mozyr [15] 6Thắng1Hòa5Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [14] Krumkachy FC Minsk [13] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [12] Dnepr Mogilev FC Slutsk [8] 3Thắng3Hòa2Bại Phân tích
30 11-26 18:00 [16] Naftan Novopolotsk FK Isloch Minsk [11] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 BATE Borisov 29 21 4 4 58 16 42 2 0.55 67 W W W D W W
2 Shakhtyor Soligorsk F.C. 29 20 5 4 51 19 32 1.76 0.66 65 W L W W W L
3 Dinamo Minsk F.C. 29 21 2 6 42 14 28 1.45 0.48 65 L W D W W W
4 Dinamo Brest 29 13 9 7 46 26 20 1.59 0.9 48 D W W W W D
5 FC Torpedo-BelAZ Zhodino 29 13 9 7 41 27 14 1.41 0.93 48 W W D L L W
6 Neman Grodno 29 13 7 9 39 31 8 1.34 1.07 46 D W W W L L
7 FK Vitebsk 29 12 7 10 34 34 0 1.17 1.17 43 D L L W L W
8 FC Slutsk 29 12 7 10 30 34 -4 1.03 1.17 43 L W L W L L
9 FK Gorodeya 29 8 13 8 34 32 2 1.17 1.1 37 L L W D D D
10 FC Gomel 29 9 8 12 24 24 0 0.83 0.83 35 W L L D W W
11 FK Isloch Minsk 29 9 4 16 25 45 -20 0.86 1.55 31 D W W L W W
12 Dnepr Mogilev 29 6 7 16 27 48 -21 0.93 1.66 25 L L L L W L
13 FC Minsk 29 3 14 12 18 37 -19 0.62 1.28 23 D D D L D L
14 Krumkachy 29 4 10 15 24 46 -22 0.83 1.59 22 D D L L L L
15 Slavia Mozyr 29 4 8 17 26 48 -22 0.9 1.66 20 L L D L L L
16 Naftan Novopolotsk 29 4 6 19 17 55 -38 0.59 1.9 18 L D L D L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
232trậnĐã thi đấu 536BànTổng số bàn thắng 90%[209trận]Trên 0.5
40.95%[95trận]Tổng số trận nhà thắng 2.31BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.66%[150trận]Trên 1.5
25.86%[60trận]Tổng số trận hòa 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 41.38%[96trận]Trên 2.5
33.19%[77trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.84%[53trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
BATE Borisov
Cộng 29 trận 21 thắng
72.4%
FC Minsk
Cộng 29 trận 14 hòa
48.3%
Naftan Novopolotsk
Cộng 29 trận 19 bại
65.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 58Bàn 2/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 17Bàn 0.59/trận
Sân nhà Dinamo Brest 30Bàn 2/trận Sân nhà Naftan Novopolotsk 5Bàn 0.36/trận
Sân khác BATE Borisov 28Bàn 2/trận Sân khác FC Minsk 8Bàn 0.57/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Dinamo Minsk F.C. 14Bàn 0.48/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 55Bàn 1.9/trận
Sân nhà BATE Borisov 7Bàn 0.47/trận Sân nhà Slavia Mozyr 30Bàn 2/trận
Sân khác Dinamo Minsk F.C. 5Bàn 0.36/trận Sân khác Krumkachy 26Bàn 1.73/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-25 03:52