x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 06-24 21:00 [13] Krumkachy Dinamo Minsk F.C. [2] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
14 06-24 22:00 [6] FC Torpedo-BelAZ Zhodino Shakhtyor Soligorsk F.C. [1] 6Thắng6Hòa20Bại Phân tích
14 06-24 22:59 [8] FC Gomel FC Minsk [12] 9Thắng4Hòa5Bại Phân tích
14 06-25 22:00 [7] FK Vitebsk FC Slutsk [5] 3Thắng0Hòa5Bại Phân tích
14 06-25 22:59 [9] FK Gorodeya Dinamo Brest [11] 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích
14 06-26 00:00 [4] Neman Grodno BATE Borisov [3] 3Thắng7Hòa22Bại Phân tích
14 06-26 22:00 [10] Dnepr Mogilev FK Isloch Minsk [15] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
14 06-26 22:30 [16] Naftan Novopolotsk Slavia Mozyr [14] 8Thắng5Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Shakhtyor Soligorsk F.C. 13 10 2 1 19 6 13 1.46 0.46 32 W W D W W W
2 Dinamo Minsk F.C. 13 9 1 3 17 5 12 1.31 0.38 28 W L D W W W
3 BATE Borisov 13 8 3 2 21 7 14 1.62 0.54 27 L W L W W D
4 Neman Grodno 13 7 3 3 19 12 7 1.46 0.92 24 D W L D W W
5 FC Slutsk 13 6 4 3 15 11 4 1.15 0.85 22 W L D W D L
6 FC Torpedo-BelAZ Zhodino 13 5 6 2 14 11 3 1.08 0.85 21 D L W D D D
7 FK Vitebsk 13 6 3 4 12 11 1 0.92 0.85 21 W L W L W W
8 FC Gomel 13 5 4 4 15 8 7 1.15 0.62 19 W W L D D W
9 FK Gorodeya 13 4 6 3 11 9 2 0.85 0.69 18 L W W D D D
10 Dnepr Mogilev 13 4 3 6 14 20 -6 1.08 1.54 15 L D W L L L
11 Dinamo Brest 13 3 5 5 13 16 -3 1 1.23 14 L W L W D L
12 Krumkachy 13 3 4 6 13 18 -5 1 1.38 13 D L W D D L
13 FC Minsk 13 2 5 6 8 16 -8 0.62 1.23 11 L D W D L D
14 Slavia Mozyr 13 2 4 7 11 21 -10 0.85 1.62 10 D L D L L W
15 FK Isloch Minsk 13 2 0 11 9 21 -12 0.69 1.62 6 L W L L L L
16 Naftan Novopolotsk 13 1 1 11 4 23 -19 0.31 1.77 4 W L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 215BànTổng số bàn thắng 88.46%[92trận]Trên 0.5
47.12%[49trận]Tổng số trận nhà thắng 2.07BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 58.65%[61trận]Trên 1.5
25.96%[27trận]Tổng số trận hòa 1.14BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 34.62%[36trận]Trên 2.5
26.92%[28trận]Tổng số trận khách thắng 0.92BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.27%[19trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Shakhtyor Soligorsk F.C.
Cộng 13 trận 10 thắng
76.9%
FK Gorodeya
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
FK Isloch Minsk
Cộng 13 trận 11 bại
84.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 21Bàn 1.62/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 4Bàn 0.31/trận
Sân nhà Neman Grodno 10Bàn 1.67/trận Sân nhà Naftan Novopolotsk 1Bàn 0.14/trận
Sân khác BATE Borisov 14Bàn 2/trận Sân khác FK Gorodeya 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Dinamo Minsk F.C. 5Bàn 0.38/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 23Bàn 1.77/trận
Sân nhà BATE Borisov 1Bàn 0.17/trận Sân nhà Slavia Mozyr 13Bàn 2.17/trận
Sân khác FC Gomel 2Bàn 0.33/trận Sân khác Naftan Novopolotsk 14Bàn 2.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 03:03