x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
23 09-22 22:59 [10] FC Gomel 0-0 Dnepr Mogilev [12] 8Thắng7Hòa7Bại Phân tích 0-0
23 09-23 00:45 [8] Dinamo Brest 1-0 Dinamo Minsk F.C. [1] *0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 6Thắng10Hòa14Bại Phân tích 0-0
23 09-23 22:00 [3] BATE Borisov 6-0 FC Slutsk [4] 1.5 Thắng kèo 2.5 Tài 8Thắng1Hòa1Bại Phân tích 2-0
23 09-23 22:59 [2] Shakhtyor Soligorsk F.C. 4-0 FK Isloch Minsk [15] 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
23 09-24 19:00 [14] Slavia Mozyr 3-1 Krumkachy [12] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
23 09-24 20:00 [13] FC Minsk 0-0 FK Vitebsk [7] *0/0.5 Thắng nửa 2 Xỉu 7Thắng1Hòa7Bại Phân tích 0-0
23 09-24 21:00 [9] FK Gorodeya 2-0 Naftan Novopolotsk [16] 1 Thắng kèo 2.5 Xỉu 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
23 09-24 22:00 [5] Neman Grodno 0-1 FC Torpedo-BelAZ Zhodino [6] 0 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 7Thắng11Hòa11Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 80% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 20%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Shakhtyor Soligorsk F.C. 23 16 5 2 39 13 26 1.7 0.57 53 W D L W W W
2 Dinamo Minsk F.C. 23 17 1 5 33 12 21 1.43 0.52 52 W W W W W L
3 BATE Borisov 23 16 3 4 44 11 33 1.91 0.48 51 W L W W W W
4 FC Torpedo-BelAZ Zhodino 23 10 8 5 32 18 14 1.39 0.78 38 L W W D W W
5 FC Slutsk 23 10 7 6 23 23 0 1 1 37 L D W D W L
6 Neman Grodno 23 10 6 7 30 23 7 1.3 1 36 W L D W L L
7 FK Vitebsk 23 10 6 7 26 23 3 1.13 1 36 W L D L W D
8 Dinamo Brest 23 9 7 7 33 23 10 1.43 1 34 L D W W L W
9 FK Gorodeya 23 7 10 6 26 25 1 1.13 1.09 31 W D L W D W
10 FC Gomel 23 6 7 10 18 20 -2 0.78 0.87 25 D L L L L D
11 Dnepr Mogilev 22 5 6 11 19 34 -15 0.86 1.55 21 D W L L D D
12 Krumkachy 23 4 8 11 21 36 -15 0.91 1.57 20 D W D L L L
13 Slavia Mozyr 23 4 7 12 21 37 -16 0.91 1.61 19 D D L L L W
14 FC Minsk 23 3 10 10 13 29 -16 0.57 1.26 19 L D D D L D
15 FK Isloch Minsk 22 4 3 15 14 37 -23 0.64 1.68 15 L W D L L L
16 Naftan Novopolotsk 23 3 4 16 11 39 -28 0.48 1.7 13 L L D D W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
183trậnĐã thi đấu 403BànTổng số bàn thắng 88.52%[162trận]Trên 0.5
44.26%[81trận]Tổng số trận nhà thắng 2.2BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.75%[113trận]Trên 1.5
26.78%[49trận]Tổng số trận hòa 1.21BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.34%[72trận]Trên 2.5
28.96%[53trận]Tổng số trận khách thắng 0.99BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.86%[40trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo Minsk F.C.
Cộng 23 trận 17 thắng
73.9%
FK Gorodeya
Cộng 23 trận 10 hòa
43.5%
Naftan Novopolotsk
Cộng 23 trận 16 bại
69.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 44Bàn 1.91/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 11Bàn 0.48/trận
Sân nhà Dinamo Brest 25Bàn 2.08/trận Sân nhà Naftan Novopolotsk 4Bàn 0.36/trận
Sân khác BATE Borisov 21Bàn 1.91/trận Sân khác FC Minsk 5Bàn 0.45/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả BATE Borisov 11Bàn 0.48/trận Tất cả Naftan Novopolotsk 39Bàn 1.7/trận
Sân nhà BATE Borisov 4Bàn 0.33/trận Sân nhà Slavia Mozyr 25Bàn 2.08/trận
Sân khác Dinamo Minsk F.C. 4Bàn 0.33/trận Sân khác FK Isloch Minsk 22Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-25 05:11