x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

POR D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-12 02:30 [13] Elvis Alves Pereira 2-3 GD Chaves [6] 0 Thua kèo 2.5 Tài 5Thắng3Hòa7Bại Phân tích 2-1
34 05-12 22:10 [8] Vitoria Guimaraes 0-1 FC Porto [1] *1 Hòa 2.5/3 Xỉu 2Thắng4Hòa28Bại Phân tích 0-0
34 05-13 02:00 [9] Boavista FC 1-0 Belenenses [11] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Xỉu 5Thắng7Hòa6Bại Phân tích 1-0
34 05-14 00:00 [2] Benfica (n) 1-0 Moreirense [14] 2/2.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 16Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 05-14 00:00 [15] Istvan Ferenczi 0-0 Estoril [18] 0/0.5 Thua nửa 2.5 Xỉu 11Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 05-14 00:00 [17] Vitoria Setubal 1-0 CD Tondela [10] 1 Hòa 2.5 Xỉu 4Thắng1Hòa3Bại Phân tích 1-0
34 05-14 00:00 [12] Portimonense 3-1 Tulio Enrique Hernandez Ferreira [16] *0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích 1-0
34 05-14 00:00 [8] Maritimo 2-1 Sporting Lisbon [3] *1.5 Thắng kèo 2.5 Tài 7Thắng6Hòa22Bại Phân tích 1-1
34 05-14 00:00 [5] Rio Ave 1-0 Ademilson Braga Bispo Jr. [4] *0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 9Thắng15Hòa17Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 4 trận, Hòa: 2 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 44.44% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 6 trận, TL tài: 33.33%

POR D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FC Porto 34 28 4 2 82 18 64 2.41 0.53 88 W W W W W W
2 Benfica (n) 34 25 6 3 80 22 58 2.35 0.65 81 W L W L D W
3 Sporting Lisbon 34 24 6 4 63 24 39 1.85 0.71 78 W W W W D L
4 Ademilson Braga Bispo Jr. 34 24 3 7 74 29 45 2.18 0.85 75 D W W W D L
5 Rio Ave 34 15 6 13 40 42 -2 1.18 1.24 51 L D L W D W
6 GD Chaves 34 13 8 13 47 55 -8 1.38 1.62 47 D D W L W W
7 Maritimo 34 13 8 13 36 49 -13 1.06 1.44 47 D D L L L W
8 Boavista FC 34 13 6 15 35 44 -9 1.03 1.29 45 L D L W D W
9 Vitoria Guimaraes 34 13 4 17 45 56 -11 1.32 1.65 43 W D L W W L
10 Portimonense 34 10 8 16 52 60 -8 1.53 1.76 38 D L L L L W
11 CD Tondela 34 10 8 16 41 50 -9 1.21 1.47 38 D D W W L L
12 Belenenses 34 9 10 15 33 46 -13 0.97 1.35 37 D L D L W L
13 Elvis Alves Pereira 34 9 7 18 36 51 -15 1.06 1.5 34 L W L W W L
14 Moreirense 34 8 8 18 29 50 -21 0.85 1.47 32 W D W L L L
15 Vitoria Setubal 34 7 11 16 39 62 -23 1.15 1.82 32 L D L L L W
16 Istvan Ferenczi 34 9 4 21 32 48 -16 0.94 1.41 31 D L W W L D
17 Tulio Enrique Hernandez Ferreira 34 7 9 18 33 59 -26 0.97 1.74 30 L L D L D L
18 Estoril 34 8 6 20 29 61 -32 0.85 1.79 30 D W L L W D
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Đội Xuống Hạng 

POR D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
306trậnĐã thi đấu 826BànTổng số bàn thắng 93.79%[287trận]Trên 0.5
51.63%[158trận]Tổng số trận nhà thắng 2.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.86%[226trận]Trên 1.5
19.93%[61trận]Tổng số trận hòa 1.57BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50.65%[155trận]Trên 2.5
28.43%[87trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 26.80%[82trận]Trên3.5

POR D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FC Porto
Cộng 34 trận 28 thắng
82.4%
Vitoria Setubal
Cộng 34 trận 11 hòa
32.4%
Istvan Ferenczi
Cộng 34 trận 21 bại
61.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Porto 82Bàn 2.41/trận Tất cả Estoril 29Bàn 0.85/trận
Sân nhà FC Porto 52Bàn 3.06/trận Sân nhà Moreirense 15Bàn 0.88/trận
Sân khác Ademilson Braga Bispo Jr. 37Bàn 2.18/trận Sân khác Belenenses 10Bàn 0.59/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Porto 18Bàn 0.53/trận Tất cả Vitoria Setubal 62Bàn 1.82/trận
Sân nhà Sporting Lisbon 4Bàn 0.24/trận Sân nhà CD Tondela 32Bàn 1.88/trận
Sân khác FC Porto 8Bàn 0.47/trận Sân khác Vitoria Setubal 42Bàn 2.47/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-12 04:19