x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 12-16 03:30 [14] Pacos de Ferreira Boavista FC [9] 0/0.5 2 5Thắng3Hòa7Bại Phân tích
15 12-16 22:59 [15] Feirense Vitoria Setubal [16] 2Thắng3Hòa0Bại Phân tích
15 12-17 01:15 [18] Estoril Elvis Alves Pereira [13] 0 2/2.5 10Thắng3Hòa3Bại Phân tích
15 12-17 03:30 [4] Ademilson Braga Bispo Jr. Belenenses [10] 1 2.5 19Thắng3Hòa4Bại Phân tích
15 12-17 22:59 [8] Cristian Gabriel Chavez Rio Ave [6] 0Thắng6Hòa3Bại Phân tích
15 12-18 01:00 [2] Sporting Lisbon Portimonense [11] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích
15 12-18 03:15 [12] CD Tondela Benfica (n) [3] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
15 12-19 02:00 [17] Moreirense Vitoria Guimaraes [7] 2Thắng3Hòa10Bại Phân tích
15 12-19 04:00 [1] FC Porto Maritimo [5] 19Thắng8Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FC Porto 14 11 3 0 36 5 31 2.57 0.36 36 W W W D D W
2 Sporting Lisbon 14 11 3 0 30 9 21 2.14 0.64 36 W W D W W W
3 Benfica (n) 14 10 3 1 32 9 23 2.29 0.64 33 W W W W D W
4 Ademilson Braga Bispo Jr. 14 9 1 4 25 13 12 1.79 0.93 28 W W D W W L
5 Maritimo 14 8 3 3 15 10 5 1.07 0.71 27 L W W D D W
6 Rio Ave 14 7 2 5 16 11 5 1.14 0.79 23 L L W L W W
7 Vitoria Guimaraes 14 7 2 5 18 22 -4 1.29 1.57 23 D W L W W W
8 Cristian Gabriel Chavez 14 5 3 6 16 19 -3 1.14 1.36 18 L L W W D W
9 Boavista FC 14 5 2 7 14 17 -3 1 1.21 17 W L L W D L
10 Belenenses 14 5 2 7 14 18 -4 1 1.29 17 L W L L L D
11 Portimonense 14 4 4 6 22 24 -2 1.57 1.71 16 D W D W D L
12 CD Tondela 14 4 3 7 17 21 -4 1.21 1.5 15 W L W L L W
13 Elvis Alves Pereira 14 3 4 7 12 20 -8 0.86 1.43 13 L L W D W L
14 Pacos de Ferreira 14 3 4 7 15 27 -12 1.07 1.93 13 L W L L L D
15 Feirense 14 3 2 9 11 19 -8 0.79 1.36 11 W L L L L L
16 Vitoria Setubal 14 2 4 8 13 28 -15 0.93 2 10 W L L L L L
17 Moreirense 14 1 5 8 9 23 -14 0.64 1.64 8 L L D L D L
18 Estoril 14 2 2 10 9 29 -20 0.64 2.07 8 L L L D D L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
126trậnĐã thi đấu 324BànTổng số bàn thắng 93.65%[118trận]Trên 0.5
50%[63trận]Tổng số trận nhà thắng 2.57BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69%[87trận]Trên 1.5
20.63%[26trận]Tổng số trận hòa 1.49BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.62%[60trận]Trên 2.5
29.37%[37trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.60%[31trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Sporting Lisbon
Cộng 14 trận 11 thắng
78.6%
Moreirense
Cộng 14 trận 5 hòa
35.7%
Estoril
Cộng 14 trận 10 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Porto 36Bàn 2.57/trận Tất cả Estoril 9Bàn 0.64/trận
Sân nhà FC Porto 23Bàn 3.29/trận Sân nhà Moreirense 3Bàn 0.5/trận
Sân khác Sporting Lisbon 17Bàn 2.43/trận Sân khác Feirense 4Bàn 0.57/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Porto 5Bàn 0.36/trận Tất cả Estoril 29Bàn 2.07/trận
Sân nhà Maritimo 2Bàn 0.25/trận Sân nhà Vitoria Guimaraes 14Bàn 2/trận
Sân khác FC Porto 2Bàn 0.29/trận Sân khác Pacos de Ferreira 21Bàn 2.62/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 14:38