x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-20 22:00 [7] Rio Ave 2-0 Belenenses [11] 0.5/1 Thắng kèo 2.5 Xỉu 7Thắng5Hòa6Bại Phân tích 1-0
34 05-20 22:00 [14] Pacos de Ferreira 0-0 Maritimo [6] *0/0.5 Thắng nửa 2/2.5 Xỉu 11Thắng8Hòa9Bại Phân tích 0-0
34 05-20 22:00 [18] Nacional da Madeira 1-2 Vitoria Setubal [13] 0 Thua kèo 2/2.5 Tài 11Thắng10Hòa10Bại Phân tích 0-0
34 05-21 00:15 [4] Vitoria Guimaraes 0-1 Feirense [8] 0.5/1 Thua kèo 2.5 Xỉu 3Thắng5Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-21 02:30 [9] Boavista FC 2-2 Benfica (n) [1] *1 Thắng kèo 2.5/3 Tài 2Thắng5Hòa9Bại Phân tích 1-0
34 05-22 00:00 [12] Estoril 4-2 FC Arouca [15] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 4Thắng5Hòa2Bại Phân tích 3-2
34 05-22 00:00 [17] CD Tondela 2-0 Sporting Braga [5] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích 1-0
34 05-22 00:00 [16] Moreirense 3-1 FC Porto [2] *0.5/1 Thắng kèo 2.5 Tài 1Thắng3Hòa9Bại Phân tích 2-0
34 05-22 02:15 [3] Sporting Lisbon 4-1 GD Chaves [10] 1.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 3-0
Thắng kèo : 7 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 77.78% , Tài: 5 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 4 trận, TL tài: 55.56%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Benfica (n) 34 25 7 2 72 18 54 2.12 0.53 82 W D W W W D
2 FC Porto 34 22 10 2 71 19 52 2.09 0.56 76 D D W D W L
3 Sporting Lisbon 34 21 7 6 68 36 32 2 1.06 70 W D W L L W
4 Vitoria Guimaraes 34 18 8 8 50 39 11 1.47 1.15 62 W W W W L L
5 Sporting Braga 34 15 9 10 51 36 15 1.5 1.06 54 D L L L W L
6 Maritimo 34 13 11 10 34 32 2 1 0.94 50 L W L D D D
7 Rio Ave 34 14 7 13 41 39 2 1.21 1.15 49 L W W L D W
8 Feirense 34 14 6 14 31 45 -14 0.91 1.32 48 L D W W W W
9 Boavista FC 34 10 13 11 33 36 -3 0.97 1.06 43 D L W D W D
10 Estoril 34 10 8 16 36 42 -6 1.06 1.24 38 W W L W D W
11 GD Chaves 34 8 14 12 35 42 -7 1.03 1.24 38 L D L L D L
12 Vitoria Setubal 34 10 8 16 30 39 -9 0.88 1.15 38 L L L L L W
13 Pacos de Ferreira 34 8 12 14 32 45 -13 0.94 1.32 36 D W W L L D
14 Belenenses 34 9 9 16 27 45 -18 0.79 1.32 36 L L L W D L
15 Moreirense 34 8 9 17 33 48 -15 0.97 1.41 33 W D D W D W
16 CD Tondela 34 8 8 18 29 52 -23 0.85 1.53 32 W W L W W W
17 FC Arouca 34 9 5 20 33 57 -24 0.97 1.68 32 W L D L L L
18 Nacional da Madeira 34 4 9 21 22 58 -36 0.65 1.71 21 L L L D L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
306trậnĐã thi đấu 728BànTổng số bàn thắng 90.20%[276trận]Trên 0.5
44.44%[136trận]Tổng số trận nhà thắng 2.38BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.57%[219trận]Trên 1.5
26.14%[80trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.44%[136trận]Trên 2.5
29.41%[90trận]Tổng số trận khách thắng 1.0BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.95%[58trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Benfica (n)
Cộng 34 trận 25 thắng
73.5%
GD Chaves
Cộng 34 trận 14 hòa
41.2%
Nacional da Madeira
Cộng 34 trận 21 bại
61.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Benfica (n) 72Bàn 2.12/trận Tất cả Nacional da Madeira 22Bàn 0.65/trận
Sân nhà Benfica (n) 49Bàn 2.88/trận Sân nhà Nacional da Madeira 11Bàn 0.65/trận
Sân khác Sporting Lisbon 31Bàn 1.82/trận Sân khác Maritimo 9Bàn 0.53/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Benfica (n) 18Bàn 0.53/trận Tất cả Nacional da Madeira 58Bàn 1.71/trận
Sân nhà FC Porto 9Bàn 0.53/trận Sân nhà Feirense 23Bàn 1.35/trận
Sân khác Benfica (n) 9Bàn 0.53/trận Sân khác Nacional da Madeira 35Bàn 2.06/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-27 15:29