x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

POL D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
33 05-27 17:45 [15] Stomil Olsztyn Stal Mielec [4] 0 2.5 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [14] Pogon Siedlce Puszcza Niepolomice [10] 0.5 2/2.5 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [16] Ruch Chorzow Zaglebie Sosnowiec [2] *0.5 2.5 2Thắng3Hòa4Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [8] GKS Tychy Odra Opole [11] 0/0.5 2.5 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [18] Olimpia Grudziadz GKS Katowice [6] 0 2/2.5 5Thắng2Hòa5Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [13] Bytovia Bytow (n) Chrobry Glogow [9] 0 2.5 5Thắng5Hòa3Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [17] Gornik Leczna Rakow Czestochowa [5] 0 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [1] Miedz Legnica Chojniczanka Chojnice [3] 0/0.5 2.5 2Thắng5Hòa5Bại Phân tích
33 05-27 17:45 [12] Podbeskidzie Bielsko-Biala Wigry Suwalki [7] 0/0.5 2/2.5 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

POL D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Miedz Legnica 32 16 11 5 47 25 22 1.47 0.78 59 D W L W D W
2 Zaglebie Sosnowiec 32 16 7 9 44 31 13 1.38 0.97 55 L W W W W W
3 Chojniczanka Chojnice 32 15 8 9 43 28 15 1.34 0.88 53 L W L W L W
4 Stal Mielec 32 14 9 9 51 41 10 1.59 1.28 51 D L W L W D
5 Rakow Czestochowa 32 14 8 10 48 37 11 1.5 1.16 50 W W D W W D
6 GKS Katowice 32 15 5 12 42 33 9 1.31 1.03 50 L D L W L L
7 Wigry Suwalki 32 14 7 11 34 36 -2 1.06 1.13 49 W L L D W L
8 GKS Tychy 32 14 7 11 36 40 -4 1.13 1.25 49 L W W W L W
9 Chrobry Glogow 32 12 9 11 43 43 0 1.34 1.34 45 L D L D L L
10 Puszcza Niepolomice 32 11 9 12 37 37 0 1.16 1.16 42 W L W L D W
11 Odra Opole 32 11 9 12 36 40 -4 1.13 1.25 42 D D L L W L
12 Podbeskidzie Bielsko-Biala 32 9 13 10 32 37 -5 1 1.16 40 D W D L L L
13 Bytovia Bytow (n) 32 10 9 13 33 38 -5 1.03 1.19 39 W D W L L D
14 Pogon Siedlce 32 9 9 14 41 49 -8 1.28 1.53 36 W L L D W L
15 Stomil Olsztyn 32 10 4 18 37 50 -13 1.16 1.56 34 D L W W L W
16 Ruch Chorzow 32 9 6 17 36 50 -14 1.13 1.56 33 D L L L W W
17 Gornik Leczna 32 7 11 14 27 40 -13 0.84 1.25 32 W W W D D L
18 Olimpia Grudziadz 32 7 9 16 23 35 -12 0.72 1.09 30 D L W L D D
Đội Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

POL D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
288trậnĐã thi đấu 690BànTổng số bàn thắng 90.97%[262trận]Trên 0.5
43.40%[125trận]Tổng số trận nhà thắng 2.4BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.10%[199trận]Trên 1.5
26%[75trận]Tổng số trận hòa 1.31BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.44%[128trận]Trên 2.5
30.56%[88trận]Tổng số trận khách thắng 1.08BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.18%[61trận]Trên3.5

POL D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Zaglebie Sosnowiec
Cộng 32 trận 16 thắng
50%
Podbeskidzie Bielsko-Biala
Cộng 32 trận 13 hòa
40.6%
Stomil Olsztyn
Cộng 32 trận 18 bại
56.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Stal Mielec 51Bàn 1.59/trận Tất cả Olimpia Grudziadz 23Bàn 0.72/trận
Sân nhà Miedz Legnica 29Bàn 1.81/trận Sân nhà Pogon Siedlce 14Bàn 0.88/trận
Sân khác Rakow Czestochowa 27Bàn 1.69/trận Sân khác Gornik Leczna 8Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Miedz Legnica 25Bàn 0.78/trận Tất cả Ruch Chorzow 50Bàn 1.56/trận
Sân nhà Podbeskidzie Bielsko-Biala 12Bàn 0.75/trận Sân nhà Pogon Siedlce 22Bàn 1.38/trận
Sân khác Miedz Legnica 12Bàn 0.75/trận Sân khác Stomil Olsztyn 32Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 14:47