x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 03-04 00:00 [12] Podbeskidzie Bielsko-Biala Stomil Olsztyn [16] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [1] Chojniczanka Chojnice Rakow Czestochowa [3] 2Thắng3Hòa1Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [18] Gornik Leczna Wigry Suwalki [10] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [4] Miedz Legnica Odra Opole [2] 3Thắng1Hòa0Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [15] GKS Tychy Chrobry Glogow [6] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [13] Pogon Siedlce Zaglebie Sosnowiec [8] 1Thắng0Hòa3Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [9] Puszcza Niepolomice GKS Katowice [7] 1Thắng3Hòa1Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [14] Ruch Chorzow Bytovia Bytow (n) [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 03-04 00:00 [17] Olimpia Grudziadz Stal Mielec [5] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Chojniczanka Chojnice 19 10 5 4 28 13 15 1.47 0.68 35 L D D W D W
2 Odra Opole 19 10 4 5 26 20 6 1.37 1.05 34 D L W W W D
3 Rakow Czestochowa 19 9 5 5 34 23 11 1.79 1.21 32 D W W W D W
4 Miedz Legnica 19 8 7 4 24 18 6 1.26 0.95 31 D W D D D L
5 Stal Mielec 19 9 4 6 28 23 5 1.47 1.21 31 W D L W W W
6 Chrobry Glogow 19 8 6 5 22 19 3 1.16 1 30 L D D W L W
7 GKS Katowice 19 8 4 7 27 24 3 1.42 1.26 28 L L W W D W
8 Zaglebie Sosnowiec 19 7 6 6 26 23 3 1.37 1.21 27 W D W D W D
9 Puszcza Niepolomice 19 7 5 7 26 25 1 1.37 1.32 26 W W L D D L
10 Wigry Suwalki 18 7 5 6 22 21 1 1.22 1.17 26 D D W W D W
11 Bytovia Bytow (n) 19 6 6 7 22 22 0 1.16 1.16 24 D D D L W D
12 Podbeskidzie Bielsko-Biala 19 6 6 7 23 27 -4 1.21 1.42 24 D D L W L D
13 Pogon Siedlce 19 6 6 7 24 30 -6 1.26 1.58 24 W L W L D D
14 Ruch Chorzow 19 6 2 11 25 27 -2 1.32 1.42 20 W W L L D L
15 GKS Tychy 19 5 5 9 19 30 -11 1 1.58 20 D W L D L L
16 Stomil Olsztyn 18 6 1 11 22 32 -10 1.22 1.78 19 L L W L L L
17 Olimpia Grudziadz 19 5 3 11 11 20 -9 0.58 1.05 18 L L L L L L
18 Gornik Leczna 19 4 6 9 16 28 -12 0.84 1.47 18 D L L L L D
Đội Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
170trậnĐã thi đấu 425BànTổng số bàn thắng 92.94%[158trận]Trên 0.5
43.53%[74trận]Tổng số trận nhà thắng 2.5BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.41%[118trận]Trên 1.5
25.29%[43trận]Tổng số trận hòa 1.38BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.82%[83trận]Trên 2.5
31.18%[53trận]Tổng số trận khách thắng 1.12BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.71%[42trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Chojniczanka Chojnice
Cộng 19 trận 10 thắng
52.6%
Miedz Legnica
Cộng 19 trận 7 hòa
36.8%
Stomil Olsztyn
Cộng 18 trận 11 bại
61.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Rakow Czestochowa 34Bàn 1.79/trận Tất cả Olimpia Grudziadz 11Bàn 0.58/trận
Sân nhà Stal Mielec 17Bàn 1.7/trận Sân nhà Olimpia Grudziadz 6Bàn 0.67/trận
Sân khác Rakow Czestochowa 18Bàn 2/trận Sân khác Olimpia Grudziadz 5Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Chojniczanka Chojnice 13Bàn 0.68/trận Tất cả Stomil Olsztyn 32Bàn 1.78/trận
Sân nhà Chojniczanka Chojnice 6Bàn 0.67/trận Sân nhà Pogon Siedlce 14Bàn 1.56/trận
Sân khác Chojniczanka Chojnice 7Bàn 0.7/trận Sân khác Stomil Olsztyn 23Bàn 2.56/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-14 14:52