x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
5 08-23 00:00 [16] Stomil Olsztyn 2-0 GKS Tychy [5] 0/0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 2Thắng5Hòa1Bại Phân tích 2-0
5 08-23 01:45 [18] Podbeskidzie Bielsko-Biala 1-0 Ruch Chorzow [14] 0.5 Thắng kèo 2.5 Xỉu 5Thắng7Hòa7Bại Phân tích 1-0
5 08-23 22:00 [7] Odra Opole Rakow Czestochowa [12] 0.5 2.5 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
5 08-23 23:00 [18] Wigry Suwalki Miedz Legnica [6] 0 2/2.5 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích
5 08-24 00:00 [4] Stal Mielec Pogon Siedlce [12] 0.5 2.5 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích
5 08-24 00:00 [1] Chrobry Glogow Gornik Leczna [14] 0.5 2.5 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
5 08-24 00:00 [3] Bytovia Bytow (n) Olimpia Grudziadz [9] 0 2/2.5 1Thắng4Hòa2Bại Phân tích
5 08-24 00:00 [17] Zaglebie Sosnowiec Puszcza Niepolomice [8] 0.5 2.5 0Thắng2Hòa1Bại Phân tích
5 08-24 01:45 [11] GKS Katowice Chojniczanka Chojnice [2] 0/0.5 2.5 2Thắng6Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Chrobry Glogow 4 3 1 0 4 1 3 1 0.25 10 - - D W W W
2 Chojniczanka Chojnice 4 3 0 1 8 2 6 2 0.5 9 - - L W W W
3 Bytovia Bytow (n) 4 3 0 1 7 3 4 1.75 0.75 9 - - W W W L
4 Stal Mielec 4 3 0 1 6 4 2 1.5 1 9 - - W L W W
5 GKS Tychy 5 3 0 2 4 4 0 0.8 0.8 9 - W W L W L
6 Miedz Legnica 4 2 2 0 9 4 5 2.25 1 8 - - D D W W
7 Odra Opole 4 2 1 1 8 6 2 2 1.5 7 - - W W L D
8 Puszcza Niepolomice 4 2 1 1 7 5 2 1.75 1.25 7 - - W L W D
9 Olimpia Grudziadz 4 2 0 2 3 2 1 0.75 0.5 6 - - W W L L
10 Stomil Olsztyn 5 2 0 3 7 10 -3 1.4 2 6 - L L W L W
11 GKS Katowice 4 1 1 2 6 6 0 1.5 1.5 4 - - L D L W
12 Pogon Siedlce 4 1 1 2 3 4 -1 0.75 1 4 - - W L L D
13 Rakow Czestochowa 4 1 1 2 4 6 -2 1 1.5 4 - - D W L L
14 Gornik Leczna 4 1 1 2 5 8 -3 1.25 2 4 - - L W D L
15 Podbeskidzie Bielsko-Biala 5 1 1 3 3 10 -7 0.6 2 4 - D L L L W
16 Ruch Chorzow 5 1 0 4 4 6 -2 0.8 1.2 3 - L L L W L
17 Zaglebie Sosnowiec 4 1 0 3 3 7 -4 0.75 1.75 3 - - L L W L
18 Wigry Suwalki 4 0 2 2 1 4 -3 0.25 1 2 - - L L D D
Đội Lên Hạng Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
38trậnĐã thi đấu 92BànTổng số bàn thắng 92.11%[35trận]Trên 0.5
50%[19trận]Tổng số trận nhà thắng 2.42BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 63.16%[24trận]Trên 1.5
15.79%[6trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 44.74%[17trận]Trên 2.5
34.21%[13trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 23.68%[9trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Chojniczanka Chojnice
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
Miedz Legnica
Cộng 4 trận 2 hòa
50%
Ruch Chorzow
Cộng 5 trận 4 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Miedz Legnica 9Bàn 2.25/trận Tất cả Wigry Suwalki 1Bàn 0.25/trận
Sân nhà Chojniczanka Chojnice 7Bàn 3.5/trận Sân nhà Rakow Czestochowa 1Bàn 0.33/trận
Sân khác Miedz Legnica 4Bàn 2/trận Sân khác Wigry Suwalki 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Chrobry Glogow 1Bàn 0.25/trận Tất cả Podbeskidzie Bielsko-Biala 10Bàn 2/trận
Sân nhà GKS Tychy 0Bàn 0/trận Sân nhà Gornik Leczna 5Bàn 2.5/trận
Sân khác Chrobry Glogow 0Bàn 0/trận Sân khác Stomil Olsztyn 9Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-23 15:13