x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SWE D1 SNKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 07-14 00:00 [14] Grebbestads IF 1-1 IK Oddevold [7] *0/0.5 Thắng nửa 2.5/3 Xỉu 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
16 07-14 00:00 [3] Torns IF 2-1 Lunds BK [6] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 1Thắng4Hòa0Bại Phân tích 1-0
16 07-14 19:00 [15] Skovde AIK 1-0 Atvidabergs [16] 0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
16 07-14 21:00 [4] Tvaakers IF 2-0 Oskarshamns AIK [3] 0 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 1-0
16 07-14 21:00 [11] Karlskrona AIF 4-2 Husqvarna FF [14] 0.5 Thắng kèo 3 Tài 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-1
16 07-14 21:00 [12] Angelholms FF 1-0 Eskilsminne IF [5] *0/0.5 Thắng kèo 3 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
16 07-14 21:00 [10] Ljungskile 0-0 Mjallby AIF [2] *0.5/1 Thắng kèo 3 Xỉu 4Thắng4Hòa5Bại Phân tích 0-0
16 07-15 20:00 [12] Kristianstads FF 1-3 Utsiktens BK [8] 0 Thua kèo 2.5/3 Tài 2Thắng3Hòa6Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 7 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 87.50% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 37.50%

SWE D1 SNBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Mjallby AIF 16 10 4 2 36 15 21 2.25 0.94 34 D D W W W D
2 Torns IF 16 10 4 2 22 13 9 1.38 0.81 34 W D D W W W
3 Tvaakers IF 16 10 2 4 27 17 10 1.69 1.06 32 L W L W W W
4 Oskarshamns AIK 16 9 4 3 29 19 10 1.81 1.19 31 D D W W D L
5 Eskilsminne IF 16 8 2 6 26 21 5 1.63 1.31 26 L W D W L L
6 IK Oddevold 16 7 4 5 22 26 -4 1.38 1.63 25 L W W L L D
7 Lunds BK 16 7 3 6 32 28 4 2 1.75 24 W W L D W L
8 Utsiktens BK 16 7 2 7 30 27 3 1.88 1.69 23 W L W D W W
9 Karlskrona AIF 16 4 7 5 26 29 -3 1.63 1.81 19 D L D D D W
10 Angelholms FF 16 6 1 9 17 29 -12 1.06 1.81 19 L L L L L W
11 Ljungskile 16 4 5 7 20 18 2 1.25 1.13 17 W W L D L D
12 Kristianstads FF 16 4 5 7 20 27 -7 1.25 1.69 17 W W L L L L
13 Skovde AIK 16 4 5 7 17 26 -9 1.06 1.63 17 D L W L D W
14 Grebbestads IF 16 4 3 9 20 27 -7 1.25 1.69 15 W L W L W D
15 Husqvarna FF 16 4 2 10 25 31 -6 1.56 1.94 14 L L D W L L
16 Atvidabergs 16 1 5 10 14 30 -16 0.88 1.88 8 L D L L D L

SWE D1 SNDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
255trậnĐã thi đấu 789BànTổng số bàn thắng 95.69%[244trận]Trên 0.5
42.75%[109trận]Tổng số trận nhà thắng 3.09BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 80.39%[205trận]Trên 1.5
26.27%[67trận]Tổng số trận hòa 1.66BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56%[143trận]Trên 2.5
30.98%[79trận]Tổng số trận khách thắng 1.44BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 38.43%[98trận]Trên3.5

SWE D1 SNBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Vasteras SK FK
Cộng 16 trận 11 thắng
68.8%
Karlslunds IF HFK
Cộng 16 trận 7 hòa
43.8%
Husqvarna FF
Cộng 16 trận 10 bại
62.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Carlstad United BK 44Bàn 2.75/trận Tất cả Atvidabergs 14Bàn 0.88/trận
Sân nhà Lunds BK 24Bàn 3/trận Sân nhà Atvidabergs 6Bàn 0.86/trận
Sân khác Carlstad United BK 25Bàn 3.12/trận Sân khác Kristianstads FF 5Bàn 0.71/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vasteras SK FK 11Bàn 0.69/trận Tất cả Syrianska Botkyrka IF 44Bàn 2.75/trận
Sân nhà FC Linkoping City 3Bàn 0.38/trận Sân nhà Syrianska Botkyrka IF 26Bàn 3.25/trận
Sân khác Carlstad United BK 6Bàn 0.75/trận Sân khác Atvidabergs 23Bàn 2.56/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-16 08:11