x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
26 11-04 21:00 [6] Ljungskile 2-2 Mjallby AIF [2] 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích 2-1
26 11-04 21:00 [14] FC Rosengard 1-5 Angelholms FF [9] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 1-1
26 11-04 21:00 [7] Kristianstads FF 5-2 Qviding FIF [13] 7Thắng2Hòa6Bại Phân tích 3-0
26 11-04 21:00 [12] Assyriska BK 1-2 Utsiktens BK [3] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
26 11-04 21:00 [10] Husqvarna FF 1-3 Skovde AIK [11] 4Thắng5Hòa7Bại Phân tích 0-2
26 11-04 21:00 [1] Landskrona BoIS 2-0 Karlskrona AIF [4] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
26 11-04 21:00 [5] Oskarshamns AIK 1-1 IK Oddevold [8] 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Landskrona BoIS 26 18 4 4 51 18 33 1.96 0.69 58 W L W L L W
2 Mjallby AIF 26 16 5 5 60 29 31 2.31 1.12 53 W W W W W D
3 Utsiktens BK 26 14 5 7 51 42 9 1.96 1.62 47 L D L D D W
4 Kristianstads FF 26 11 6 9 48 32 16 1.85 1.23 39 W W L W D W
5 Oskarshamns AIK 26 11 6 9 42 44 -2 1.62 1.69 39 L L L W L D
6 Karlskrona AIF 26 11 5 10 43 39 4 1.65 1.5 38 D W W D W L
7 Ljungskile 26 11 5 10 36 37 -1 1.38 1.42 38 L W W W D D
8 Angelholms FF 26 11 3 12 35 36 -1 1.35 1.38 36 W L L L D W
9 IK Oddevold 26 10 5 11 42 42 0 1.62 1.62 35 W L W L W D
10 Husqvarna FF 26 7 11 8 49 42 7 1.88 1.62 32 L D W W L L
11 Skovde AIK 26 8 7 11 30 36 -6 1.15 1.38 31 D W L L W W
12 Assyriska BK 26 8 4 14 34 58 -24 1.31 2.23 28 L W W D L L
13 Qviding FIF 26 5 5 16 19 52 -33 0.73 2 20 L L L L L L
14 FC Rosengard 26 4 3 19 32 65 -33 1.23 2.5 15 W L L D W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
364trậnĐã thi đấu 1166BànTổng số bàn thắng 95.60%[348trận]Trên 0.5
51.10%[186trận]Tổng số trận nhà thắng 3.2BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.87%[298trận]Trên 1.5
18.96%[69trận]Tổng số trận hòa 1.78BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 63.19%[230trận]Trên 2.5
29.95%[109trận]Tổng số trận khách thắng 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 37.64%[137trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Landskrona BoIS
Cộng 26 trận 18 thắng
69.2%
Husqvarna FF
Cộng 26 trận 11 hòa
42.3%
FC Rosengard
Cộng 26 trận 19 bại
73.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Akropolis IF 68Bàn 2.62/trận Tất cả Qviding FIF 19Bàn 0.73/trận
Sân nhà Akropolis IF 41Bàn 3.15/trận Sân nhà Qviding FIF 7Bàn 0.54/trận
Sân khác Nykopings BIS 31Bàn 2.38/trận Sân khác Carlstad United BK 12Bàn 0.92/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Landskrona BoIS 18Bàn 0.69/trận Tất cả Enskede IK 66Bàn 2.54/trận
Sân nhà Landskrona BoIS 6Bàn 0.46/trận Sân nhà FC Rosengard 40Bàn 3.08/trận
Sân khác IK Brage 12Bàn 0.92/trận Sân khác Assyriska BK 37Bàn 2.85/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 14:33