x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 06-25 20:00 [6] Syrianska Botkyrka IF Carlstad United BK [11] 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích
11 06-25 20:00 [10] Tegs SK Vasalunds IF [8] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
11 06-25 20:00 [9] Assyriska IFK Lulea [12] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích
11 06-25 20:30 [14] Enskede IK Umea FC [4] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
11 06-25 22:00 [7] Sandvikens IF Nykopings BIS [13] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
11 06-27 00:00 [5] Akropolis IF Sollentuna United [3] 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích
11 06-27 00:00 [2] Vasteras SK FK Ralf Bulang [1] 6Thắng4Hòa9Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ralf Bulang 10 9 1 0 26 6 20 2.6 0.6 28 W W W W D W
2 Vasteras SK FK 10 6 3 1 21 9 12 2.1 0.9 21 W W W D W D
3 Sollentuna United 10 5 3 2 13 8 5 1.3 0.8 18 D W L D W D
4 Umea FC 9 5 2 2 16 16 0 1.78 1.78 17 D L L W W W
5 Akropolis IF 10 5 1 4 25 20 5 2.5 2 16 L W L W L D
6 Syrianska Botkyrka IF 10 5 1 4 14 14 0 1.4 1.4 16 W L W W L L
7 Sandvikens IF 10 4 1 5 12 14 -2 1.2 1.4 13 L L W D W W
8 Vasalunds IF 10 3 3 4 11 13 -2 1.1 1.3 12 W L W L D L
9 Assyriska 10 3 3 4 15 18 -3 1.5 1.8 12 D W W D W L
10 Tegs SK 10 3 2 5 16 16 0 1.6 1.6 11 W W L D L D
11 Carlstad United BK 10 3 2 5 6 13 -7 0.6 1.3 11 W L L L L W
12 IFK Lulea 9 2 2 5 6 9 -3 0.67 1 8 W L L D L W
13 Nykopings BIS 8 1 1 6 7 17 -10 0.88 2.13 4 L L L L D L
14 Enskede IK 10 1 1 8 11 26 -15 1.1 2.6 4 L L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
139trậnĐã thi đấu 398BànTổng số bàn thắng 94.96%[132trận]Trên 0.5
51.80%[72trận]Tổng số trận nhà thắng 2.86BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 77.70%[108trận]Trên 1.5
20.14%[28trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 56.12%[78trận]Trên 2.5
28%[39trận]Tổng số trận khách thắng 1.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.18%[35trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ralf Bulang
Cộng 10 trận 9 thắng
90%
Husqvarna FF
Cộng 11 trận 5 hòa
45.5%
FC Rosengard
Cộng 10 trận 8 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ralf Bulang 26Bàn 2.6/trận Tất cả Qviding FIF 6Bàn 0.6/trận
Sân nhà Ralf Bulang 15Bàn 3/trận Sân nhà Qviding FIF 3Bàn 0.6/trận
Sân khác Husqvarna FF 13Bàn 2.17/trận Sân khác Carlstad United BK 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Landskrona BoIS 5Bàn 0.5/trận Tất cả Enskede IK 26Bàn 2.6/trận
Sân nhà Landskrona BoIS 1Bàn 0.2/trận Sân nhà FC Rosengard 16Bàn 3.2/trận
Sân khác Ralf Bulang 1Bàn 0.2/trận Sân khác Assyriska BK 16Bàn 3.2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 15:04