x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
24 10-21 19:00 [4] Oskarshamns AIK Landskrona BoIS [1] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
24 10-21 21:00 [11] Assyriska BK Karlskrona AIF [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
24 10-21 21:00 [7] Kristianstads FF Skovde AIK [12] 9Thắng3Hòa2Bại Phân tích
24 10-21 21:00 [10] Husqvarna FF IK Oddevold [9] 5Thắng2Hòa4Bại Phân tích
24 10-21 21:00 [6] Ljungskile Qviding FIF [13] 10Thắng1Hòa0Bại Phân tích
24 10-22 20:00 [2] Mjallby AIF Angelholms FF [8] 4Thắng7Hòa3Bại Phân tích
24 10-22 22:00 [14] FC Rosengard Utsiktens BK [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Landskrona BoIS 23 17 4 2 46 13 33 2 0.57 55 W W W W L W
2 Mjallby AIF 23 14 4 5 54 26 28 2.35 1.13 46 L L D W W W
3 Utsiktens BK 23 13 3 7 45 37 8 1.96 1.61 42 W W L L D L
4 Oskarshamns AIK 23 10 5 8 38 40 -2 1.65 1.74 35 L W W L L L
5 Karlskrona AIF 23 10 4 9 42 37 5 1.83 1.61 34 L L W D W W
6 Ljungskile 23 10 3 10 28 33 -5 1.22 1.43 33 L L W L W W
7 Kristianstads FF 23 9 5 9 38 26 12 1.65 1.13 32 D L W W W L
8 Angelholms FF 23 10 2 11 28 31 -3 1.22 1.35 32 W W L W L L
9 IK Oddevold 23 9 4 10 37 37 0 1.61 1.61 31 W L W W L W
10 Husqvarna FF 23 6 11 6 46 37 9 2 1.61 29 W W D L D W
11 Assyriska BK 23 8 3 12 33 54 -21 1.43 2.35 27 D W L L W W
12 Skovde AIK 23 6 7 10 24 33 -9 1.04 1.43 25 D L L D W L
13 Qviding FIF 23 5 5 13 17 41 -24 0.74 1.78 20 D W L L L L
14 FC Rosengard 23 3 2 18 28 59 -31 1.22 2.57 11 L L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
322trậnĐã thi đấu 1019BànTổng số bàn thắng 95.65%[308trận]Trên 0.5
49.38%[159trận]Tổng số trận nhà thắng 3.16BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81%[261trận]Trên 1.5
18.63%[60trận]Tổng số trận hòa 1.72BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.42%[201trận]Trên 2.5
31.99%[103trận]Tổng số trận khách thắng 1.44BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 36.96%[119trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ralf Bulang
Cộng 23 trận 18 thắng
78.3%
Husqvarna FF
Cộng 23 trận 11 hòa
47.8%
FC Rosengard
Cộng 23 trận 18 bại
78.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Akropolis IF 63Bàn 2.74/trận Tất cả Qviding FIF 17Bàn 0.74/trận
Sân nhà Akropolis IF 37Bàn 3.08/trận Sân nhà Qviding FIF 7Bàn 0.58/trận
Sân khác Ralf Bulang 29Bàn 2.42/trận Sân khác Skovde AIK 8Bàn 0.73/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Landskrona BoIS 13Bàn 0.57/trận Tất cả FC Rosengard 59Bàn 2.57/trận
Sân nhà Landskrona BoIS 6Bàn 0.5/trận Sân nhà FC Rosengard 34Bàn 3.09/trận
Sân khác Landskrona BoIS 7Bàn 0.64/trận Sân khác Assyriska BK 35Bàn 2.92/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 17:06