x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

LAT D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 07-22 21:00 [5] Spartaks Jurmala Jelgava [6] 7Thắng9Hòa9Bại Phân tích
15 07-22 21:00 [2] Caramba FHK Liepajas Metalurgs [3] 3Thắng2Hòa6Bại Phân tích
15 07-22 22:59 [7] Metta/LU Riga Rigas Futbola skola [1] 4Thắng3Hòa7Bại Phân tích
15 07-23 22:59 [4] Ventspils F.C. FK Valmiera [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

LAT D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rigas Futbola skola 13 11 1 1 34 10 24 2.62 0.77 34 W W W W W W
2 Caramba 14 9 1 4 19 9 10 1.36 0.64 28 L W W W W W
3 FHK Liepajas Metalurgs 13 7 4 2 27 16 11 2.08 1.23 25 D W L W W D
4 Ventspils F.C. 14 7 4 3 24 15 9 1.71 1.07 25 D W L L L W
5 Spartaks Jurmala 14 7 2 5 22 14 8 1.57 1 23 W W W L L D
6 Jelgava 14 4 2 8 12 19 -7 0.86 1.36 14 D L L L W W
7 Metta/LU Riga 14 0 4 10 9 27 -18 0.64 1.93 4 L L L D L L
8 FK Valmiera 14 0 2 12 11 48 -37 0.79 3.43 2 L L L D L L

LAT D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
55trậnĐã thi đấu 158BànTổng số bàn thắng 98.18%[54trận]Trên 0.5
43.64%[24trận]Tổng số trận nhà thắng 2.87BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 74.55%[41trận]Trên 1.5
18.18%[10trận]Tổng số trận hòa 1.51BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50.91%[28trận]Trên 2.5
38.18%[21trận]Tổng số trận khách thắng 1.36BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 36.36%[20trận]Trên3.5

LAT D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Rigas Futbola skola
Cộng 13 trận 11 thắng
84.6%
Ventspils F.C.
Cộng 14 trận 4 hòa
28.6%
FK Valmiera
Cộng 14 trận 12 bại
85.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Rigas Futbola skola 34Bàn 2.62/trận Tất cả Metta/LU Riga 9Bàn 0.64/trận
Sân nhà FHK Liepajas Metalurgs 15Bàn 2.14/trận Sân nhà FK Valmiera 4Bàn 0.67/trận
Sân khác Rigas Futbola skola 19Bàn 2.71/trận Sân khác Jelgava 1Bàn 0.17/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Caramba 9Bàn 0.64/trận Tất cả FK Valmiera 48Bàn 3.43/trận
Sân nhà Rigas Futbola skola 5Bàn 0.83/trận Sân nhà FK Valmiera 18Bàn 3/trận
Sân khác Caramba 4Bàn 0.57/trận Sân khác FK Valmiera 30Bàn 3.75/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 04:18