x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

LAT D1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 05-26 20:00 [4] Spartaks Jurmala FK Valmiera [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 05-26 23:30 [3] FHK Liepajas Metalurgs Ventspils F.C. [2] 28Thắng18Hòa15Bại Phân tích
10 05-27 21:00 [6] Jelgava Rigas Futbola skola [1] 4Thắng1Hòa5Bại Phân tích
10 05-27 22:59 [5] Caramba Metta/LU Riga [7] 5Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

LAT D1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rigas Futbola skola 9 7 1 1 23 9 14 2.56 1 22 W L D W W W
2 Ventspils F.C. 9 5 4 0 15 7 8 1.67 0.78 19 W W D D W D
3 FHK Liepajas Metalurgs 9 5 3 1 21 11 10 2.33 1.22 18 W W D L D W
4 Spartaks Jurmala 9 5 1 3 16 9 7 1.78 1 16 L W D L W W
5 Caramba 9 4 1 4 13 9 4 1.44 1 13 W L W W D L
6 Jelgava 9 2 2 5 8 12 -4 0.89 1.33 8 L L D W L D
7 Metta/LU Riga 9 0 3 6 7 19 -12 0.78 2.11 3 L D D D L L
8 FK Valmiera 9 0 1 8 8 35 -27 0.89 3.89 1 L D L L L L

LAT D1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
36trậnĐã thi đấu 111BànTổng số bàn thắng 97.22%[35trận]Trên 0.5
36.11%[13trận]Tổng số trận nhà thắng 3.08BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75%[27trận]Trên 1.5
22.22%[8trận]Tổng số trận hòa 1.56BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 58.33%[21trận]Trên 2.5
41.67%[15trận]Tổng số trận khách thắng 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.67%[15trận]Trên3.5

LAT D1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Rigas Futbola skola
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%
Ventspils F.C.
Cộng 9 trận 4 hòa
44.4%
FK Valmiera
Cộng 9 trận 8 bại
88.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Rigas Futbola skola 23Bàn 2.56/trận Tất cả Metta/LU Riga 7Bàn 0.78/trận
Sân nhà FHK Liepajas Metalurgs 11Bàn 2.75/trận Sân nhà FK Valmiera 3Bàn 0.75/trận
Sân khác Rigas Futbola skola 15Bàn 3/trận Sân khác Jelgava 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ventspils F.C. 7Bàn 0.78/trận Tất cả FK Valmiera 35Bàn 3.89/trận
Sân nhà Ventspils F.C. 3Bàn 0.6/trận Sân nhà FK Valmiera 15Bàn 3.75/trận
Sân khác Caramba 4Bàn 0.67/trận Sân khác FK Valmiera 20Bàn 4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-22 16:35