x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
27 10-28 18:00 [7] Metta/LU Riga hủy bỏ SK Babite [8] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 10-28 18:00 [1] Spartaks Jurmala FHK Liepajas Metalurgs [4] 4Thắng4Hòa10Bại Phân tích
27 10-28 18:00 [2] Caramba Jelgava [6] 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích
27 10-28 18:00 [3] Ventspils F.C. [5] 2Thắng2Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Spartaks Jurmala 22 12 4 6 31 24 7 1.41 1.09 40 L L W L W L
2 Caramba 23 10 6 7 26 18 8 1.13 0.78 36 W W W L W L
3 22 11 2 9 27 26 1 1.23 1.18 35 W W W L L W
4 FHK Liepajas Metalurgs 22 10 4 8 31 23 8 1.41 1.05 34 L W L L W D
5 Ventspils F.C. 22 8 8 6 26 17 9 1.18 0.77 32 L W D L W D
6 Jelgava 22 7 4 11 19 28 -9 0.86 1.27 25 L L W L W D
7 Metta/LU Riga 23 3 6 14 21 45 -24 0.91 1.96 15 L D L W L D
8 SK Babite 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 - - - - - -

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
78trậnĐã thi đấu 181BànTổng số bàn thắng 92.31%[72trận]Trên 0.5
37.18%[29trận]Tổng số trận nhà thắng 2.32BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.23%[54trận]Trên 1.5
21.79%[17trận]Tổng số trận hòa 1.19BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 41%[32trận]Trên 2.5
41%[32trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.23%[15trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Spartaks Jurmala
Cộng 22 trận 12 thắng
54.5%
Ventspils F.C.
Cộng 22 trận 8 hòa
36.4%
Metta/LU Riga
Cộng 23 trận 14 bại
60.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FHK Liepajas Metalurgs 31Bàn 1.41/trận Tất cả Jelgava 19Bàn 0.86/trận
Sân nhà 18Bàn 1.64/trận Sân nhà Jelgava 10Bàn 0.91/trận
Sân khác FHK Liepajas Metalurgs 20Bàn 1.82/trận Sân khác Metta/LU Riga 7Bàn 0.64/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Ventspils F.C. 17Bàn 0.77/trận Tất cả Metta/LU Riga 45Bàn 1.96/trận
Sân nhà Ventspils F.C. 7Bàn 0.64/trận Sân nhà Metta/LU Riga 23Bàn 1.92/trận
Sân khác Caramba 8Bàn 0.67/trận Sân khác Metta/LU Riga 22Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-24 16:30