x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Lịch thi đấu&Kết quả

Trận đấu Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thắng Hòa Bại Phân tích HT
Round 2   Tổng Số Trận: 3 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 1 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 50.00%
Round 2 11-16 00:30 Partizan Belgrade Alan Reid 2/2.5 3/3.5 19Thắng4Hòa0Bại Phân tích
Round 2 11-15 22:00 Jose Francisco Porras Hidalgo 0-4 Crvena Zvezda *1.5/2 Thua kèo 3 Tài 5Thắng3Hòa21Bại Phân tích 0-2
Round 2 11-15 19:00 FK Spartak Zlatibor Voda 1-1 Macva Sabac 0.5/1 Thua kèo 2.5 Xỉu 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
90Phút[1-1],Phạt đền[5-6], Macva SabacThắng
Round 1   Tổng Số Trận: 26 trận,Thắng kèo: 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 0.00% , Tài: 14 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 10 trận, TL tài: 58.33%
Round 1 10-25 22:59 FK Vojvodina 6-1 Buducnost Dobanovci 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
Round 1 10-25 22:00 Mladost Lucani 5-1 Proleter 1Thắng4Hòa4Bại Phân tích 3-0
Round 1 10-25 19:00 Napredak Kruševac 7-2 Radnicki Pirot 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
Round 1 10-25 19:00 Indjija 0-3 Habitpharm Javor 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-2
Round 1 10-25 19:00 0-1 Čukarički F.C. 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 1 10-11 22:59 Crvena Zvezda 5-0 Dinamo Vranje 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 3-0
Round 1 10-11 22:59 Sevojno Uzice 1-2 Jose Francisco Porras Hidalgo 2Thắng2Hòa1Bại Phân tích 1-2
Round 1 10-11 19:00 FK 勒塔尼山 0-3 Partizan Belgrade 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Round 1 10-11 19:00 FK Bezanija 0-1 Napredak Kruševac 1Thắng5Hòa7Bại Phân tích 0-0
Round 1 09-21 00:00 Metalac Gornji Milanovac 1-2 Proleter 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-1
Round 1 09-20 20:30 FK Radnicki Beograd 0-1 Mladost Lucani 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 1 09-20 20:30 Dinamo Pancevo 1-2 FK Vojvodina 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
Round 1 09-20 20:30 Radnicki Pirot 1-1 Novi Pazar 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 1 09-20 20:30 0-0 Radnicki Nis 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Round 1 09-20 20:30 1-8 FK Dunav Stari Banovci 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
Round 1 09-20 20:30 Zemun 0-0 Alan Reid 0/0.5 Thua nửa 2/2.5 Xỉu 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
90Phút[0-0],Phạt đền[5-6], Alan ReidThắng
Round 1 09-20 20:30 Indjija 0-0 Radnik Surdulica 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
Round 1 09-20 20:30 Buducnost Dobanovci 3-3 Vozdovac Belgrade 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-2
Round 1 09-20 20:30 Habitpharm Javor 2-0 FK Sindelic Nis 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
Round 1 09-20 20:30 OFK Beograd Hoãn 1Thắng3Hòa1Bại Phân tích
Round 1 09-20 20:30 FK Jagodina 0-3 Čukarički F.C. 5Thắng2Hòa7Bại Phân tích 0-2
Round 1 09-20 20:30 Macva Sabac 0-0 Manu Palancar 0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
90Phút[0-0],Phạt đền[4-2], Macva SabacThắng
Round 1 09-06 21:00 Dinamo Pancevo 2-0 CSK Pivara Celarevo 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 1 09-06 21:00 FK Radnicki Nova Pazova Hoãn OFK Odzaci 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Round 1 09-06 21:00 4-1 BSK Borca 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Round 1 09-06 21:00 FK 勒塔尼山 2-2 OFK Beograd 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-1

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
26trậnĐã thi đấu 84BànTổng số bàn thắng 84.62%[22trận]Trên 0.5
26.92%[7trận]Tổng số trận nhà thắng 3.23BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73%[19trận]Trên 1.5
30.77%[8trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 57.69%[15trận]Trên 2.5
42.31%[11trận]Tổng số trận khách thắng 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 34.62%[9trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Napredak Kruševac
Cộng 2 trận 2 thắng
100%
Macva Sabac
Cộng 2 trận 2 hòa
100%
FK Bezanija
Cộng 1 trận 1 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Crvena Zvezda 9Bàn 4.5/trận Tất cả Indjija 0Bàn 0/trận
Sân nhà Napredak Kruševac 7Bàn 7/trận Sân nhà Macva Sabac 0Bàn 0/trận
Sân khác FK Dunav Stari Banovci 8Bàn 8/trận Sân khác Radnicki Nis 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Alan Reid 0Bàn 0/trận Tất cả Buducnost Dobanovci 9Bàn 4.5/trận
Sân nhà Habitpharm Javor 0Bàn 0/trận Sân nhà 8Bàn 8/trận
Sân khác Radnicki Nis 0Bàn 0/trận Sân khác Radnicki Pirot 7Bàn 7/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-16 04:26