x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 10-28 01:00 [17] Avranches Laval [4] 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [15] Boulogne AS Lyon-Duchère [7] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [3] Cholet So Chambly Fc [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [5] Red Star FC 93 US Concarneau [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [11] Creteil Entente Sannois [9] 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [8] USL Dunkerque Rodez Aveyron [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [13] Pau FC Les Herbiers [10] 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
11 10-28 01:00 [12] GS Consolat Marseille Avenir Sportif Beziers [6] 5Thắng3Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rodez Aveyron 9 5 4 0 14 7 7 1.56 0.78 19 W W D W W D
2 renoble 10 5 3 2 12 8 4 1.2 0.8 18 L D D L W W
3 Cholet So 9 5 2 2 20 9 11 2.22 1 17 D L W W D W
4 Laval 10 4 5 1 12 7 5 1.2 0.7 17 D W D W D D
5 Red Star FC 93 9 4 4 1 11 5 6 1.22 0.56 16 W D D L W D
6 Avenir Sportif Beziers 10 4 4 2 11 11 0 1.1 1.1 16 D D W W D L
7 AS Lyon-Duchère 9 4 3 2 9 8 1 1 0.89 15 D W D D W L
8 USL Dunkerque 9 3 5 1 12 8 4 1.33 0.89 14 D D D D W W
9 Entente Sannois 10 3 4 3 12 15 -3 1.2 1.5 13 W D D L D L
10 Les Herbiers 10 3 3 4 10 11 -1 1 1.1 12 L L W D L D
11 Creteil 9 3 1 5 9 15 -6 1 1.67 10 W L L L W D
12 GS Consolat Marseille 9 2 3 4 9 12 -3 1 1.33 9 D W D L L D
13 Pau FC 9 1 5 3 10 14 -4 1.11 1.56 8 D W D L D D
14 US Concarneau 10 1 5 4 6 10 -4 0.6 1 8 L D D W L D
15 Boulogne 9 1 4 4 9 12 -3 1 1.33 7 D D L L D D
16 Chambly Fc 10 1 4 5 8 12 -4 0.8 1.2 7 L D D W L D
17 Avranches 9 1 1 7 6 16 -10 0.67 1.78 4 L L L W L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
80trậnĐã thi đấu 180BànTổng số bàn thắng 91.25%[73trận]Trên 0.5
33.75%[27trận]Tổng số trận nhà thắng 2.25BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 68.75%[55trận]Trên 1.5
37.50%[30trận]Tổng số trận hòa 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 32.50%[26trận]Trên 2.5
28.75%[23trận]Tổng số trận khách thắng 1.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.50%[18trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Rodez Aveyron
Cộng 9 trận 5 thắng
55.6%
Laval
Cộng 10 trận 5 hòa
50%
Avranches
Cộng 9 trận 7 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Cholet So 20Bàn 2.22/trận Tất cả US Concarneau 6Bàn 0.6/trận
Sân nhà Creteil 7Bàn 1.4/trận Sân nhà Cholet So 3Bàn 1/trận
Sân khác Cholet So 17Bàn 2.83/trận Sân khác US Concarneau 1Bàn 0.25/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Red Star FC 93 5Bàn 0.56/trận Tất cả Avranches 16Bàn 1.78/trận
Sân nhà Red Star FC 93 2Bàn 0.5/trận Sân nhà Entente Sannois 11Bàn 1.83/trận
Sân khác Red Star FC 93 3Bàn 0.6/trận Sân khác Avranches 9Bàn 1.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-17 15:45