x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
16 12-16 02:00 [11] Boulogne Cholet So [2] 0/0.5 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 12-16 02:00 [17] Chambly Fc Laval [7] 0 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 12-16 02:00 [5] USL Dunkerque Pau FC [10] 0/0.5 2/2.5 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích
16 12-16 02:00 [14] Les Herbiers renoble [4] 0 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 12-16 02:00 [9] AS Lyon-Duchère Avenir Sportif Beziers [8] 0 2/2.5 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
16 12-16 02:00 [1] Rodez Aveyron GS Consolat Marseille [16] 3Thắng2Hòa1Bại Phân tích
16 12-16 02:00 [6] Entente Sannois Avranches [15] 0/0.5 2/2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
16 12-16 21:00 [12] Creteil Red Star FC 93 [3] 0 2/2.5 3Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Rodez Aveyron 14 8 4 2 20 11 9 1.43 0.79 28 D W W L L W
2 Cholet So 14 7 3 4 28 19 9 2 1.36 24 W W W L D L
3 Red Star FC 93 14 6 6 2 17 9 8 1.21 0.64 24 D W D W D L
4 renoble 14 6 6 2 17 11 6 1.21 0.79 24 W W W D D D
5 USL Dunkerque 14 5 6 3 18 15 3 1.29 1.07 21 W L D W L W
6 Entente Sannois 15 4 8 3 18 20 -2 1.2 1.33 20 L D D D D W
7 Laval 14 4 7 3 16 13 3 1.14 0.93 19 D D L D L D
8 Avenir Sportif Beziers 14 4 7 3 15 16 -1 1.07 1.14 19 D L L D D D
9 AS Lyon-Duchère 14 5 4 5 12 14 -2 0.86 1 19 L L L L W D
10 Pau FC 14 4 6 4 22 19 3 1.57 1.36 18 D W W D W L
11 Boulogne 14 3 7 4 15 16 -1 1.07 1.14 16 D W D D D W
12 Creteil 14 4 4 6 13 20 -7 0.93 1.43 16 D D L D W D
13 US Concarneau 15 3 5 7 16 19 -3 1.07 1.27 14 D L L W W L
14 Les Herbiers 14 3 5 6 16 22 -6 1.14 1.57 14 L D L L D D
15 Avranches 14 3 4 7 15 23 -8 1.07 1.64 13 L W D D D W
16 GS Consolat Marseille 14 3 4 7 13 21 -8 0.93 1.5 13 D W L D L L
17 Chambly Fc 14 2 6 6 13 16 -3 0.93 1.14 12 L D L W D D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
120trậnĐã thi đấu 284BànTổng số bàn thắng 90%[108trận]Trên 0.5
33.33%[40trận]Tổng số trận nhà thắng 2.37BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 69.17%[83trận]Trên 1.5
38.33%[46trận]Tổng số trận hòa 1.22BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.67%[44trận]Trên 2.5
28.33%[34trận]Tổng số trận khách thắng 1.15BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.83%[31trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Rodez Aveyron
Cộng 14 trận 8 thắng
57.1%
Entente Sannois
Cộng 15 trận 8 hòa
53.3%
Avranches
Cộng 14 trận 7 bại
50%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Cholet So 28Bàn 2/trận Tất cả AS Lyon-Duchère 12Bàn 0.86/trận
Sân nhà Pau FC 13Bàn 1.86/trận Sân nhà Avenir Sportif Beziers 6Bàn 0.86/trận
Sân khác Cholet So 20Bàn 2.5/trận Sân khác Chambly Fc 3Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Red Star FC 93 9Bàn 0.64/trận Tất cả Avranches 23Bàn 1.64/trận
Sân nhà Laval 4Bàn 0.67/trận Sân nhà Cholet So 13Bàn 2.17/trận
Sân khác Red Star FC 93 4Bàn 0.57/trận Sân khác Avranches 13Bàn 1.62/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 03:39