x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 06-14 22:59 [11] OM Medea 0-0 USM EL HARRACH [14] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 06-14 22:59 [13] DRB Tadjenant 1-0 ES Setif [1] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 1-0
30 06-14 22:59 [9] RC Relizane 5-0 CA Batna [15] 1Thắng2Hòa0Bại Phân tích 2-0
30 06-14 22:59 [12] CS Constantine 1-0 MC Oran [7] 5Thắng5Hòa4Bại Phân tích 1-0
30 06-14 22:59 [5] CR Belouizdad 1-1 JS kabylie [10] 12Thắng4Hòa9Bại Phân tích 0-1
30 06-15 04:30 [16] MO Bejaia 1-1 NA Hussein Dey [8] *1 Thắng kèo 2.5 Xỉu 2Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 06-15 04:30 [3] USM Libreville 5-2 JS Saoura [6] 1 Thắng kèo 2.5 Tài 4Thắng3Hòa3Bại Phân tích 1-1
30 06-15 04:30 [4] USM Bel Abbes 3-2 MC Alger [2] 0/0.5 Thắng kèo 2/2.5 Tài 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích 3-1
Thắng kèo : 3 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 100% , Tài: 2 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 66.67%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 ES Setif 30 17 6 7 42 23 19 1.4 0.77 57 L D W W W L
2 USM Libreville 30 14 8 8 50 31 19 1.67 1.03 50 D W D W L W
3 MC Alger 30 14 8 8 38 27 11 1.27 0.9 50 W L W L W L
4 USM Bel Abbes 30 14 6 10 37 33 4 1.23 1.1 48 W D W L L W
5 CR Belouizdad 30 12 7 11 30 25 5 1 0.83 43 L W L W W D
6 RC Relizane 30 12 6 12 34 32 2 1.13 1.07 42 L W L W D W
7 JS Saoura 29 11 9 9 31 30 1 1.07 1.03 42 D L W L W L
8 NA Hussein Dey 30 11 7 12 38 37 1 1.27 1.23 40 W L D L L D
9 MC Oran 30 9 13 8 24 25 -1 0.8 0.83 40 W L W L D L
10 CS Constantine 30 10 9 11 34 33 1 1.13 1.1 39 D W D W W W
11 DRB Tadjenant 30 10 9 11 33 32 1 1.1 1.07 39 L W W W D W
12 JS kabylie 30 8 14 8 20 24 -4 0.67 0.8 38 D L W W W D
13 OM Medea 30 10 8 12 32 40 -8 1.07 1.33 38 W L L L L D
14 USM EL HARRACH 30 7 15 8 15 21 -6 0.5 0.7 36 D D D L D D
15 CA Batna 30 6 7 17 20 42 -22 0.67 1.4 25 W L L L L L
16 MO Bejaia 29 3 10 16 23 46 -23 0.79 1.59 19 L L D L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
239trậnĐã thi đấu 501BànTổng số bàn thắng 87%[208trận]Trên 0.5
56.49%[135trận]Tổng số trận nhà thắng 2.1BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 59.41%[142trận]Trên 1.5
29.71%[71trận]Tổng số trận hòa 1.39BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.82%[88trận]Trên 2.5
13.81%[33trận]Tổng số trận khách thắng 0.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.90%[38trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
ES Setif
Cộng 30 trận 17 thắng
56.7%
USM EL HARRACH
Cộng 30 trận 15 hòa
50%
CA Batna
Cộng 30 trận 17 bại
56.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả USM Libreville 50Bàn 1.67/trận Tất cả USM EL HARRACH 15Bàn 0.5/trận
Sân nhà USM Libreville 39Bàn 2.6/trận Sân nhà USM EL HARRACH 10Bàn 0.67/trận
Sân khác ES Setif 18Bàn 1.2/trận Sân khác USM EL HARRACH 5Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả USM EL HARRACH 21Bàn 0.7/trận Tất cả MO Bejaia 46Bàn 1.59/trận
Sân nhà DRB Tadjenant 7Bàn 0.47/trận Sân nhà MO Bejaia 16Bàn 1.07/trận
Sân khác USM EL HARRACH 12Bàn 0.8/trận Sân khác MO Bejaia 30Bàn 2.14/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-15 15:41