x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

GRE D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 05-25 21:00 [6] Trikala 0-3 Ergotelis [10] 0.5/1 Thua kèo 3 Hòa 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-27 21:00 [11] Anagennisi Karditsa 0-1 Aris Thessaloniki [2] 0 Thua kèo 2 Xỉu 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
34 05-27 21:00 [7] Apollon Kalamarias 3-0 Acharnaikos [18] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
34 05-27 21:00 [13] Aiginiakos FC 0-2 Panahaiki-2005 [3] *0/0.5 Thua kèo 2/2.5 Xỉu 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
34 05-27 21:00 [10] Apollon Larissas 3-1 [8] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-1
34 05-27 21:00 [1] OFI Crete 5-0 Athletic Union of Sparta [12] 2 Thắng kèo 3 Tài 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-0
34 05-27 21:00 [15] Panegialios FC 3-0 Veria FC [17] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 05-27 21:00 [14] Panserraikos 3-4 Doxa Dramas [4] 0Thắng3Hòa2Bại Phân tích 2-2
34 05-28 21:00 [16] Kallithea 0-3 Kissamiko [5] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-2
Thắng kèo : 1 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 3 trận, Odds W%: 25% , Tài: 1 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 2 trận, TL tài: 25%

GRE D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 OFI Crete 34 27 5 2 86 14 72 2.53 0.41 86 W W W W W W
2 Aris Thessaloniki 34 26 7 1 65 13 52 1.91 0.38 85 W W W W W W
3 Panahaiki-2005 34 22 7 5 50 21 29 1.47 0.62 73 W W W D W W
4 Doxa Dramas 34 18 9 7 57 25 32 1.68 0.74 63 W D W W W W
5 Kissamiko 33 18 7 8 61 32 29 1.85 0.97 61 W D W L W W
6 Trikala 34 16 10 8 31 22 9 0.91 0.65 58 W D W W W L
7 Apollon Kalamarias 34 14 11 9 43 27 16 1.26 0.79 53 L W L W L W
8 Apollon Larissas 34 16 1 17 45 54 -9 1.32 1.59 49 L L W L L W
9 34 13 9 12 35 32 3 1.03 0.94 48 L D L D W L
10 Ergotelis 34 13 7 14 56 47 9 1.65 1.38 46 W D L L W W
11 Anagennisi Karditsa 34 11 7 16 32 41 -9 0.94 1.21 40 D D L W L L
12 Athletic Union of Sparta 34 11 7 16 29 46 -17 0.85 1.35 40 D D L L L L
13 Aiginiakos FC 34 11 7 16 36 54 -18 1.06 1.59 40 D D L W L L
14 Panserraikos 34 9 6 19 43 52 -9 1.26 1.53 33 L D W D L L
15 Panegialios FC 34 8 7 19 29 57 -28 0.85 1.68 31 L L L D W W
16 Kallithea 34 6 9 19 26 40 -14 0.76 1.18 27 D D W L L L
17 Veria FC 33 6 2 25 16 67 -51 0.48 2.03 20 L L L L L L
18 Acharnaikos 34 1 0 33 2 98 -96 0.06 2.88 3 L L L L L L

GRE D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
305trậnĐã thi đấu 742BànTổng số bàn thắng 90.16%[275trận]Trên 0.5
51.48%[157trận]Tổng số trận nhà thắng 2.43BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.82%[216trận]Trên 1.5
19.34%[59trận]Tổng số trận hòa 1.46BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.51%[151trận]Trên 2.5
29.18%[89trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 17%[52trận]Trên3.5

GRE D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
OFI Crete
Cộng 34 trận 27 thắng
79.4%
Apollon Kalamarias
Cộng 34 trận 11 hòa
32.4%
Acharnaikos
Cộng 34 trận 33 bại
97.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả OFI Crete 86Bàn 2.53/trận Tất cả Acharnaikos 2Bàn 0.06/trận
Sân nhà OFI Crete 55Bàn 3.24/trận Sân nhà Acharnaikos 1Bàn 0.06/trận
Sân khác OFI Crete 31Bàn 1.82/trận Sân khác Acharnaikos 1Bàn 0.06/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Aris Thessaloniki 13Bàn 0.38/trận Tất cả Acharnaikos 98Bàn 2.88/trận
Sân nhà Aris Thessaloniki 3Bàn 0.18/trận Sân nhà Acharnaikos 48Bàn 2.82/trận
Sân khác OFI Crete 8Bàn 0.47/trận Sân khác Acharnaikos 50Bàn 2.94/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-17 15:53