x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
8 12-16 20:00 [6] Trikala [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 12-16 20:00 [9] Athletic Union of Sparta Panserraikos [12] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
8 12-17 20:00 [17] Acharnaikos Aiginiakos FC [13] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 12-17 20:00 [14] Veria FC Anagennisi Karditsa [7] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
8 12-17 20:00 [4] Doxa Dramas Kissamiko [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 12-17 20:00 [18] Ergotelis Apollon Kalamarias [5] 1Thắng2Hòa3Bại Phân tích
8 12-17 20:00 [16] Kallithea Apollon Larissas [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
8 12-17 20:00 [2] Panahaiki-2005 Panegialios FC [11] 4Thắng5Hòa3Bại Phân tích
8 12-17 22:00 [1] Aris Thessaloniki OFI Crete [3] 10Thắng4Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Aris Thessaloniki 7 7 0 0 16 4 12 2.29 0.57 21 W W W W W W
2 Panahaiki-2005 7 5 1 1 11 4 7 1.57 0.57 16 W W D L W W
3 OFI Crete 7 4 2 1 15 6 9 2.14 0.86 14 D W D W W L
4 Doxa Dramas 7 4 1 2 10 3 7 1.43 0.43 13 W D W W L L
5 Apollon Kalamarias 7 3 3 1 8 5 3 1.14 0.71 12 D D W L D W
6 7 4 0 3 8 7 1 1.14 1 12 W W W L W L
7 Anagennisi Karditsa 7 3 1 3 7 7 0 1 1 10 D W L W L W
8 Trikala 7 2 3 2 4 4 0 0.57 0.57 9 L D D W D W
9 Athletic Union of Sparta 6 2 2 2 6 4 2 1 0.67 8 D D W L L W
10 Kissamiko 6 2 2 2 6 5 1 1 0.83 8 W D W D L L
11 Panegialios FC 7 2 2 3 7 8 -1 1 1.14 8 W L D L L W
12 Panserraikos 6 2 1 3 9 11 -2 1.5 1.83 7 L L D L W W
13 Aiginiakos FC 7 2 1 4 5 16 -11 0.71 2.29 7 L L D W L W
14 Veria FC 5 2 0 3 4 5 -1 0.8 1 6 - L W L W L
15 Apollon Larissas 7 2 0 5 6 11 -5 0.86 1.57 6 L L W L W L
16 Kallithea 7 1 1 5 3 10 -7 0.43 1.43 4 L L L L W L
17 Acharnaikos 4 1 0 3 2 8 -6 0.5 2 3 - - W L L L
18 Ergotelis 7 0 2 5 6 15 -9 0.86 2.14 2 D L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
59trậnĐã thi đấu 133BànTổng số bàn thắng 88.14%[52trận]Trên 0.5
57.63%[34trận]Tổng số trận nhà thắng 2.25BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 62.71%[37trận]Trên 1.5
18.64%[11trận]Tổng số trận hòa 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 38.98%[23trận]Trên 2.5
23.73%[14trận]Tổng số trận khách thắng 0.78BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 18.64%[11trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Aris Thessaloniki
Cộng 7 trận 7 thắng
100%
Apollon Kalamarias
Cộng 7 trận 3 hòa
42.9%
Kallithea
Cộng 7 trận 5 bại
71.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Aris Thessaloniki 16Bàn 2.29/trận Tất cả Acharnaikos 2Bàn 0.5/trận
Sân nhà Aris Thessaloniki 10Bàn 2.5/trận Sân nhà Veria FC 1Bàn 0.33/trận
Sân khác OFI Crete 6Bàn 1.5/trận Sân khác Aiginiakos FC 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Doxa Dramas 3Bàn 0.43/trận Tất cả Aiginiakos FC 16Bàn 2.29/trận
Sân nhà Anagennisi Karditsa 0Bàn 0/trận Sân nhà Ergotelis 8Bàn 2/trận
Sân khác Doxa Dramas 1Bàn 0.33/trận Sân khác Aiginiakos FC 12Bàn 4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 02:46