x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17
18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
34 06-11 21:00 [18] Panthrakikos 0-3 Apollon Smirnis [2] 2Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
34 06-11 21:00 [1] Lamia 0-1 Anagennisi Karditsa [14] 6Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 06-11 21:00 [3] Aris Thessaloniki 2-1 Athletic Union of Sparta [7] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-1
34 06-11 21:00 [10] Acharnaikos 0-1 Kissamiko [13] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích 0-0
34 06-11 21:00 [17] AEL Kalloni 0-3 Panserraikos [11] 5Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 06-11 21:00 [5] Trikala 1-0 Panegialios FC [8] 1Thắng2Hòa1Bại Phân tích 0-0
34 06-11 21:00 [12] Chania FC 1-3 Kallithea [15] 2Thắng1Hòa4Bại Phân tích 0-2
34 06-11 21:00 [16] Panelefsiniakos 0-6 Agrotikos Asteras [6] 1Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-3
34 06-11 21:00 [4] OFI Crete 6-1 Aiginiakos FC [9] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 4-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Apollon Smirnis 34 25 8 1 61 14 47 1.79 0.41 83 W D D L W W
2 Lamia 34 25 5 4 55 11 44 1.62 0.32 80 D D D W W L
3 Aris Thessaloniki 34 23 8 3 58 17 41 1.71 0.5 77 W D D W W W
4 OFI Crete 34 22 6 6 68 20 48 2 0.59 72 D D W W W W
5 Trikala 34 22 5 7 65 19 46 1.91 0.56 71 W L D W W W
6 Agrotikos Asteras 34 16 4 14 49 35 14 1.44 1.03 52 W W L L W W
7 Athletic Union of Sparta 33 12 9 12 38 39 -1 1.15 1.18 45 W L L L L L
8 Panegialios FC 33 10 11 12 30 28 2 0.91 0.85 41 L D D W W L
9 Aiginiakos FC 34 11 8 15 44 52 -8 1.29 1.53 41 W D W W W L
10 Panserraikos 33 11 8 14 35 44 -9 1.06 1.33 41 D W L L D W
11 Kissamiko 34 11 7 16 29 38 -9 0.85 1.12 40 D W L W D W
12 Anagennisi Karditsa 34 10 9 15 26 38 -12 0.76 1.12 39 D L W D L W
13 Acharnaikos 34 11 5 18 38 51 -13 1.12 1.5 38 L W W D L L
14 Chania FC 34 11 5 18 37 60 -23 1.09 1.76 38 D W D L L L
15 Kallithea 34 9 6 19 42 49 -7 1.24 1.44 33 L L W W L W
16 Panelefsiniakos 34 6 10 18 21 56 -35 0.62 1.65 28 L W D L L L
17 AEL Kalloni 33 4 7 22 21 72 -51 0.64 2.18 19 L L L L L L
18 Panthrakikos 34 3 3 28 7 81 -74 0.21 2.38 12 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
304trậnĐã thi đấu 724BànTổng số bàn thắng 89.47%[272trận]Trên 0.5
50.66%[154trận]Tổng số trận nhà thắng 2.38BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 66.78%[203trận]Trên 1.5
20.39%[62trận]Tổng số trận hòa 1.45BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.70%[145trận]Trên 2.5
28.95%[88trận]Tổng số trận khách thắng 0.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.39%[62trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Apollon Smirnis
Cộng 34 trận 25 thắng
73.5%
Panegialios FC
Cộng 33 trận 11 hòa
33.3%
Panthrakikos
Cộng 34 trận 28 bại
82.4%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả OFI Crete 68Bàn 2/trận Tất cả Panthrakikos 7Bàn 0.21/trận
Sân nhà Trikala 44Bàn 2.59/trận Sân nhà Panthrakikos 4Bàn 0.24/trận
Sân khác Apollon Smirnis 28Bàn 1.65/trận Sân khác Panthrakikos 3Bàn 0.18/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Lamia 11Bàn 0.32/trận Tất cả Panthrakikos 81Bàn 2.38/trận
Sân nhà Lamia 6Bàn 0.35/trận Sân nhà Panthrakikos 37Bàn 2.18/trận
Sân khác Lamia 5Bàn 0.29/trận Sân khác AEL Kalloni 48Bàn 2.82/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-25 15:37